Mục lục bài viết
ĐỘNG TỪ + GIỚI TỪ + TÂN NGỮ
Giới từ phụ thuộc vào loại tân ngữ
Trong tiếng Anh, một số động từ không cố định một giới từ duy nhất, mà giới từ đi kèm sẽ thay đổi tùy theo loại tân ngữ (người, vật, địa điểm, khái niệm). Đây là hiện tượng được mô tả trong ngôn ngữ học là argument-sensitive preposition choice.
Hiện tượng này thường gây khó khăn cho học sinh THCS vì tiếng Việt không có sự phân hóa rõ ràng như vậy.
Các trường hợp tiêu biểu
arrive
- arrive in → dùng cho thành phố, quốc gia, khu vực lớn
- arrive at → dùng cho địa điểm cụ thể, điểm đến nhỏ
Ví dụ:
- When did you arrive in England?
- The train arrived at Victoria Station at six o’clock.
Theo Cambridge Dictionary, “in” mang tính bao quát không gian lớn, còn “at” chỉ điểm xác định.
pay
- pay + người / hóa đơn → không dùng giới từ
- pay for + vật / dịch vụ
Ví dụ:
- My mother paid the bill / paid the waiter.
- I haven’t paid for the tickets yet.
Giải thích học thuật: pay có thể là động từ hai bổ ngữ (ditransitive), nên không phải lúc nào cũng cần giới từ.
stay
- stay in / at + địa điểm
- stay with + người
Ví dụ:
- She stayed at the Hilton Hotel last month.
- I’m staying with my cousins for the holidays.
Nhóm cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài hội thoại và bài đọc lớp THCS, đặc biệt trong chủ đề du lịch – gia đình.
Mở rộng ngữ cảnh học thuật
When students arrive at school, they are expected to stay in class and work with their classmates responsibly.
Đoạn văn trên minh họa cách các cấu trúc verb + preposition xuất hiện tự nhiên trong văn phong giáo dục, rất phù hợp cho chương trình THCS.
GIỚI TỪ KHÁC NHAU → NGHĨA KHÁC NHAU
Sự thay đổi nghĩa phụ thuộc vào giới từ
Một động từ không đổi hình thức nhưng đổi giới từ sẽ tạo ra cụm động từ mang nghĩa hoàn toàn khác. Đây là điểm giao thoa giữa từ vựng học (lexicology) và ngữ nghĩa học (semantics).
Phân tích chi tiết nhóm động từ look
look at – hướng mắt, nhìn về phía ai/cái gì
Ví dụ:
- Look at the clock. We’re late!
- “At” thể hiện hướng nhìn trực tiếp (visual focus).
- • look for – tìm kiếm
Ví dụ:
I’m looking for Dr Watson’s office. Do you know where it is?
Trong Oxford Learner’s Dictionaries, “for” được mô tả là giới từ chỉ mục tiêu tìm kiếm.
• look after – chăm sóc
Ví dụ:
- A friend looks after the children while Emily is at work.
Cụm này rất phổ biến trong các bài đọc đời sống và kỹ năng xã hội cho THCS.
• look like – trông giống
Ví dụ:
- Michael looks like his grandfather. They are both tall and slim.
- “Like” ở đây mang nghĩa tương đồng về ngoại hình, không phải động từ “thích”.
Bình luận học thuật
Những cụm trên không nên dạy như “động từ + giới từ rời rạc” mà nên xem là đơn vị từ vựng cố định (lexical chunks). Cách tiếp cận này giúp học sinh THCS ghi nhớ và vận dụng hiệu quả hơn trong nói và viết.
ĐỘNG TỪ + TÂN NGỮ + GIỚI TỪ
Giới từ đứng sau tân ngữ
Một số động từ (ask, thank, invite, tell…) bắt buộc phải có tân ngữ trước, sau đó mới đến giới từ. Đây là cấu trúc Verb + Object + Preposition, rất thường gặp trong giao tiếp học thuật.
Các mẫu câu tiêu biểu
- ask somebody for something
- I asked the stranger for directions to the post office.
- Did you ask the doctor for some advice?
- thank somebody for something
- The manager thanked the staff for their hard work.
- invite somebody to / for something
- I invited Carla to my party.
- tell somebody about something
- Have you told your parents about your new job yet?
Lưu ý học thuật: tell không đi với “to” trước người nghe – đây là lỗi phổ biến của học sinh THCS.
Mở rộng đoạn văn mẫu
Teachers often ask students for their opinions and thank them for participating in discussions. This practice encourages confidence and responsibility in the learning environment.
Đoạn văn này phù hợp để làm mẫu viết đoạn ngắn trong chương trình THCS, đồng thời tích hợp nhiều cấu trúc verb + preposition.
THAM KHẢO THÊM
- 5+ Phương pháp ghi nhớ từ vựng THCS học nhanh nhớ lâu – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Bí quyết đạt điểm cao trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Từ vựng chỉ thành viên Gia Đình (Family) trong tiếng Anh – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Từ vựng chủ đề Animal | Series từ vựng chủ đề thông dụng – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Học từ vựng tiếng Anh THPT: Các chiến lược hiệu quả – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure









