Từ vựng đóng vai trò trung tâm trong quá trình học ngôn ngữ thứ hai và đặc biệt quan trọng trong các kỳ thi đánh giá năng lực ngôn ngữ có tính học thuật cao như IELTS (International English Language Testing System). Mặc dù ngữ pháp, phát âm và chiến lược làm bài đều là những yếu tố quan trọng trong quá trình luyện thi IELTS, nhưng từ vựng thường được xem là nền tảng cốt lõi quyết định khả năng thể hiện của thí sinh ở cả bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Nếu không có vốn từ vựng đủ mạnh, người học sẽ gặp khó khăn trong việc hiểu bài nghe, đọc văn bản học thuật, diễn đạt ý tưởng chính xác hoặc thể hiện được trình độ ngôn ngữ tương xứng với band điểm mong muốn.
Bài viết này phân tích vai trò của từ vựng trong kỳ thi IELTS, cách từ vựng được đánh giá trong từng kỹ năng, và lý do vì sao việc sử dụng từ vựng hiệu quả giúp người học cải thiện band điểm. Thông qua các ví dụ mang tính học thuật và phần phân tích chi tiết, bài viết nhằm giúp người học IELTS hiểu rõ không chỉ học từ vựng gì mà còn vì sao và cách sử dụng từ vựng lại quan trọng trong IELTS.
Mục lục bài viết
Từ vựng và IELTS Band Descriptors
Trong IELTS, giám khảo chấm bài dựa trên band descriptors chính thức. Nhiều tiêu chí trong số này đề cập trực tiếp đến từ vựng. Ở Writing và Speaking, từ vựng được đánh giá thông qua tiêu chí Lexical Resource. Trong khi đó, ở Reading và Listening, vốn từ vựng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hiểu nội dung và trả lời chính xác.
Ví dụ, mô tả Band 7 của Speaking nêu rõ rằng thí sinh:
- “Uses a range of vocabulary with flexibility and precision.”
(Sử dụng được một vốn từ vựng đa dạng với sự linh hoạt và chính xác.)
Trong khi đó, Band 5 được mô tả là:
- “Uses a limited range of vocabulary, but this is minimally adequate for the task.”
(Sử dụng vốn từ vựng hạn chế, chỉ vừa đủ để hoàn thành nhiệm vụ.)
Sự so sánh này cho thấy một điểm rất quan trọng: IELTS không chỉ kiểm tra số lượng từ vựng bạn biết, mà còn kiểm tra cách bạn sử dụng chúng. Độ chính xác, khả năng linh hoạt, mức độ phù hợp và collocation đều là những yếu tố then chốt.
Từ vựng trong IELTS Listening
Hiểu nội dung bài nghe
Trong bài thi Listening, thí sinh phải xử lý nhiều dạng bài nói khác nhau, với tốc độ, giọng điệu và chủ đề đa dạng. Từ vựng đóng vai trò quyết định trong việc thí sinh có hiểu được nội dung hay không.
Ví dụ (Listening)
- The university plans to allocate additional funding to research projects focusing on renewable energy.
Nếu thí sinh không hiểu:
- allocate (phân bổ),
- additional (thêm),
- funding (nguồn tài trợ),
thì việc hiểu toàn bộ câu sẽ trở nên rất khó khăn, dù cấu trúc ngữ pháp không phức tạp.
Phân tích
Trong IELTS Listening, đáp án thường không được lặp lại nguyên văn mà được paraphrase. Đoạn ghi âm có thể nói allocate additional funding, trong khi câu hỏi lại dùng provide more money. Nếu người học không có vốn từ đồng nghĩa đủ tốt, họ sẽ không nhận ra hai cách diễn đạt này có cùng ý nghĩa.
Do đó, từ vựng hỗ trợ trực tiếp cho:
- Nhận diện paraphrase
- Dự đoán đáp án
- Viết đúng chính tả và đúng dạng từ
Từ vựng trong IELTS Reading
Từ vựng học thuật và tốc độ đọc
Các bài đọc trong IELTS, đặc biệt là Academic Reading, chứa mật độ từ vựng học thuật cao. Người học có vốn từ hạn chế sẽ phải dừng lại quá nhiều để đoán nghĩa, làm giảm tốc độ đọc và tăng nguy cơ hiểu sai nội dung.
Ví dụ:
- Urbanization has significantly transformed social structures, leading to both economic growth and environmental challenges.
Các từ khóa quan trọng:
- urbanization
- transformed
- social structures
- environmental challenges
Phân tích
- Người học hiểu những từ này có thể nhanh chóng nắm được ý chính:
→ Quá trình đô thị hóa đã làm thay đổi xã hội, mang lại cả lợi ích kinh tế và vấn đề môi trường.
Ngược lại, nếu thiếu từ vựng, thí sinh sẽ không thể trả lời chính xác các câu hỏi về main idea, writer’s views hay implications, vốn là những dạng câu hỏi phổ biến trong IELTS Reading.
Từ vựng trong IELTS Writing
Trong cả bốn kỹ năng, Writing là kỹ năng mà từ vựng ảnh hưởng rõ rệt nhất đến band điểm.
Lexical Resource trong Writing Task 2
Writing Task 2 yêu cầu thí sinh viết một bài luận học thuật. Chất lượng lập luận phụ thuộc rất lớn vào khả năng sử dụng từ vựng.
Ví dụ (Band 5)
- Many people think technology is good, but it also has bad effects.
Phiên bản cải thiện (Band 7)
- While technological advancements have brought significant benefits, they have also generated a range of negative consequences.
Phân tích
Câu thứ hai:
- Sử dụng danh từ học thuật chính xác
- Có văn phong trang trọng
- Thể hiện lexical range tốt hơn
Ý tưởng không thay đổi, nhưng chất lượng ngôn ngữ được nâng cao nhờ từ vựng.
Tránh lặp từ
IELTS trừ điểm khi thí sinh lặp từ quá nhiều.
Ví dụ
- (X) The problem is very serious. This serious problem affects many people.
- (✓) This issue is extremely serious and has a profound impact on a large proportion of the population.
Phân tích
Việc dùng từ đồng nghĩa và cụm từ học thuật giúp bài viết:
- Tránh lặp
- Tăng tính học thuật
- Tăng điểm Lexical Resource
Từ vựng trong IELTS Speaking
Độ trôi chảy và độ chính xác
Trong Speaking, từ vựng ảnh hưởng trực tiếp đến fluency. Người học thiếu từ vựng thường nói ngập ngừng vì không tìm được từ phù hợp.
Ví dụ (Describe a book):
Câu đơn giản:
- The book is very interesting and talks about many things.
Câu nâng cao:
- The book is particularly engaging, as it explores a wide range of social and psychological themes.
Phân tích
Câu thứ hai thể hiện:
- Từ mô tả chính xác
- Danh từ trừu tượng
- Văn phong học thuật phù hợp Speaking Part 2–3
Tính tự nhiên và idiomatic language
Ở band 7+, thí sinh được kỳ vọng sử dụng từ vựng tự nhiên, bao gồm collocations và idioms (nếu dùng đúng).
Sai:
- I was very happy so I was on the moon.
Đúng:
- I was over the moon.
Điều này cho thấy: dùng ít nhưng đúng còn tốt hơn dùng nhiều mà sai.
Độ sâu từ vựng và số lượng từ vựng
IELTS đánh giá độ sâu của từ vựng, không chỉ số lượng từ.
Độ sâu bao gồm:
- Nghĩa
- Dạng từ
- Collocations
- Mức độ trang trọng
- Cách dùng trong câu
Ví dụ với analyze:
- Verb: analyze
- Noun: analysis
- Adjective: analytical
So sánh:
- ❌ analyze about
- ✅ analyze the problem
- ✅ provide a detailed analysis
Từ vựng và tính mạch lạc (Coherence)
Từ nối (linking words) giúp bài nói và bài viết mạch lạc:
- Cause–effect: therefore, as a result
- Contrast: however, nevertheless
- Addition: moreover, furthermore
Ví dụ:
- Many people prefer online learning. However, traditional classrooms still offer valuable social interaction.
Từ vựng học thuật theo chủ đề
IELTS thường xoay quanh các chủ đề quen thuộc:
- Education
- Technology
- Environment
- Health
- Society
- Work
Ví dụ (Environment):
- carbon emissions
- renewable energy
- sustainable development
Câu:
- Investing in renewable energy is essential for reducing carbon emissions and promoting sustainable development.
Từ vựng và sự tiến bộ band điểm
Nhiều thí sinh bị “kẹt” ở Band 6.0 do thiếu lexical range. Việc cải thiện từ vựng thường giúp tăng band nhanh hơn so với chỉ học ngữ pháp.
Từ vựng là yếu tố cốt lõi trong IELTS, ảnh hưởng trực tiếp đến cả bốn kỹ năng. IELTS không đánh giá khả năng ghi nhớ từ rời rạc, mà đánh giá khả năng sử dụng từ vựng chính xác, linh hoạt và phù hợp trong ngữ cảnh.
Người học IELTS nên tập trung vào:
- Từ vựng học thuật tần suất cao
- Từ vựng theo chủ đề
- Collocations và word families
- Cách dùng từ chính xác trong câu
Việc phát triển cả độ rộng và độ sâu từ vựng là chìa khóa giúp người học đạt được band điểm IELTS mong muốn.








