Trong chương trình tiếng Anh THCS, việc dạy và học các cấu trúc diễn đạt sự bắt buộc, nghĩa vụ và trách nhiệm giữ vai trò rất quan trọng. Ba cấu trúc have to, had to và will have to xuất hiện xuyên suốt trong sách giáo khoa, bài kiểm tra định kỳ và các đề thi đánh giá năng lực ở bậc THCS. Tuy nhiên, trên thực tế giảng dạy, kiến thức này thường chỉ được trình bày ở mức sơ đẳng, thiếu sự mở rộng và hệ thống hóa.
Đối với học sinh THCS, vốn đang ở trình độ A1–A2, việc hiểu rõ bản chất ngữ pháp và cách dùng theo thì, ngữ cảnh và sắc thái nghĩa là nền tảng quan trọng để phát triển kỹ năng giao tiếp và viết câu chính xác. Vì vậy, bài viết này nhằm mở rộng – kéo dài – bổ sung kiến thức trong tài liệu gốc, đồng thời trình bày theo bố cục quen thuộc để giáo viên THCS
Mục lục bài viết
HAVE TO – KHÁI NIỆM VÀ VAI TRÒ TRONG TIẾNG ANH
Ý nghĩa cơ bản của HAVE TO
Have to được dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc nghĩa vụ xuất phát từ hoàn cảnh bên ngoài, quy định, luật lệ hoặc điều kiện khách quan. Đây là điểm ngữ pháp cốt lõi trong chương trình THCS, thường được giới thiệu song song với must.
Trong bối cảnh THCS, giáo viên cần nhấn mạnh rằng have to không thể hiện ý kiến cá nhân mạnh mẽ như must, mà mang tính khách quan hơn.
Ví dụ:
- Students have to wear uniforms at school.
- We have to follow the school rules.
Cấu trúc khẳng định – phủ định – nghi vấn của HAVE TO
Câu khẳng định
Cấu trúc:
S + have/has to + V (nguyên mẫu)
Ví dụ:
- I have to get up early on weekdays.
- She has to finish her homework before dinner.
Trong chương trình THCS, học sinh thường nhầm has to và have to, vì vậy cần nhấn mạnh quy tắc chia theo chủ ngữ.
Câu phủ định
Cấu trúc:
S + do/does not + have to + V
Ý nghĩa: Không bắt buộc, chứ không phải cấm.
Ví dụ:
- We don’t have to wear uniforms on Sunday.
- He doesn’t have to come early today.
Đây là điểm ngữ pháp rất quan trọng trong giảng dạy THCS, vì nhiều học sinh hiểu sai don’t have to là “không được”.
Câu nghi vấn
Cấu trúc:
Do/Does + S + have to + V?
Ví dụ:
- Do we have to do this exercise?
- Does she have to bring her book?
HAD TO – DẠNG QUÁ KHỨ CỦA HAVE TO VÀ MUST
Khái niệm và cách dùng HAD TO
Had to là dạng quá khứ của cả must và have to, dùng để nói về sự bắt buộc đã xảy ra trong quá khứ. Trong chương trình THCS, đây là kiến thức nối tiếp trực tiếp từ have to ở thì hiện tại.
Ví dụ:
- Yesterday, I had to stay at home because it rained.
- She had to study hard for the exam last year.
Cấu trúc của HAD TO
Câu khẳng định
S + had to + V
Ví dụ:
- They had to stop the game because of the rain.
Câu phủ định
S + did not (didn’t) have to + V
Ý nghĩa:Việc không cần thiết, không bắt buộc trong quá khứ.
Ví dụ:
- We didn’t have to wear uniforms in primary school.
- He didn’t have to pay for the ticket.
Đây là dạng câu thường xuất hiện trong các bài tập THCS, đặc biệt là dạng chọn đáp án đúng.
Câu nghi vấn
Did + S + have to + V?
Ví dụ:
- Did you have to stay late yesterday?
Trong giảng dạy THCS, cần phân biệt rõ:
- didn’t have to = không cần làm
- didn’t do = không làm
WILL HAVE TO – DẠNG TƯƠNG LAI CỦA HAVE TO
Ý nghĩa của WILL HAVE TO
Will have to dùng để nói về nghĩa vụ hoặc sự bắt buộc trong tương lai, thường là kết quả của hoàn cảnh, dự đoán hoặc kế hoạch. Trong chương trình THCS, cấu trúc này giúp học sinh mở rộng khả năng diễn đạt thì tương lai ngoài will và be going to.
Ví dụ:
- Students will have to take an important exam next year.
- We will have to save water in the future.
Cấu trúc WILL HAVE TO
Câu khẳng định
S + will have to + V
Ví dụ: You will have to work harder in high school.
Câu phủ định
S + will not (won’t) have to + V
Ý nghĩa:Không cần phải làm trong tương lai.
Ví dụ: We won’t have to wear uniforms tomorrow.
Câu nghi vấn
Will + S + have to + V?
Ví dụ: Will students have to study online next year?
SO SÁNH HAVE TO – HAD TO – WILL HAVE TO THEO THÌ
| Thì | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại | have/has to | I have to study every day. |
| Quá khứ | had to | I had to study yesterday. |
| Tương lai | will have to | I will have to study harder. |
Bảng so sánh này đặc biệt phù hợp để tổng kết bài học trong các tiết ôn tập THCS.
ỨNG DỤNG TRONG GIẢNG DẠY VÀ KIỂM TRA THCS
Trong thực tế dạy học THCS, các cấu trúc have to – had to – will have to thường xuất hiện trong:
- Bài tập điền từ
- Bài chọn đáp án đúng
- Viết lại câu
- Viết đoạn văn ngắn
Điều này giúp học sinh THCS tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên và dễ nhớ hơn.
Việc nắm vững và sử dụng chính xác have to, had to và will have to là yêu cầu cơ bản nhưng rất quan trọng đối với học sinh THCS. Từ nền tảng sơ đẳng trong sách giáo khoa, giáo viên cần mở rộng kiến thức theo ngữ cảnh, thì và sắc thái nghĩa, giúp học sinh tránh lỗi sai phổ biến và phát triển năng lực ngôn ngữ bền vững.
THAM KHẢO THÊM KIẾN THỨC
- Phân biệt cách sử dụng Must và Have to trong tiếng Anh – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Linking words: BECAUSE, SO, SO THAT trong chương trình THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Cách sử dụng động từ có 2 tân ngữ – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Cách sử dụng There + Be trong chương trình tiếng Anh THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Phân biệt so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng anh









