
Trong chương trình tiếng Anh bậc THCS, các cấu trúc diễn đạt quan hệ nguyên nhân – kết quả – mục đích giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Ở trình độ tương đương A1–A2, học sinh THCS cần nắm vững ba cấu trúc cốt lõi là because, so, và so that để hình thành tư duy diễn đạt logic, mạch lạc trong cả nói và viết. Tài liệu trong ảnh cung cấp nền tảng sơ đẳng cho ba cấu trúc này; tuy nhiên, để phục vụ hiệu quả hơn cho việc dạy và học ở bậc THCS, giáo viên cần mở rộng kiến thức, làm rõ sắc thái ngữ nghĩa, sự khác biệt trong cách dùng, cũng như tăng cường ví dụ thực tế và hội thoại.
Bài viết này được xây dựng theo bố cục tương tự tài liệu gố, nhằm hỗ trợ học sinh THCS tiếp cận kiến thức một cách hệ thống, dễ áp dụng và phù hợp với định hướng phát triển năng lực ngôn ngữ.
Mục lục bài viết
BECAUSE
Khái niệm và chức năng
Because là liên từ (conjunction) dùng để chỉ nguyên nhân, trả lời cho câu hỏi why (vì sao). Trong chương trình THCS, because thường được giới thiệu như công cụ cơ bản nhất để nối hai mệnh đề có quan hệ nguyên nhân – kết quả.
Cấu trúc cơ bản:
Mệnh đề kết quả + because + mệnh đề nguyên nhân
Ví dụ
- Everyone loves Johnny Depp because he’s a brilliant actor.
- I stayed at home because it was raining.
Ở cấp THCS, học sinh cần lưu ý rằng because luôn đi kèm một mệnh đề đầy đủ (có chủ ngữ và động từ).
Because of và sự khác biệt với because
Ngoài because, học sinh THCS còn được làm quen với because of, một cụm giới từ mang nghĩa “bởi vì”, nhưng đi kèm danh từ hoặc cụm danh từ.
Cấu trúc: Because of + danh từ / cụm danh từ
Ví dụ:
- All the trains are late because of the bad weather.
- She was absent because of her illness.
Điểm này rất quan trọng trong giảng dạy THCS, vì học sinh thường nhầm lẫn giữa because + clause và because of + noun. Việc so sánh đối chiếu hai cấu trúc giúp học sinh hình thành tư duy ngữ pháp chính xác từ sớm.
Because ở đầu câu
Trong văn viết và văn nói trang trọng, because có thể đứng ở đầu câu. Khi đó, cần có dấu phẩy để ngăn cách hai mệnh đề.
Ví dụ:
- Because he is very kind, everyone likes him.
- Because of the heavy rain, the match was cancelled.
Ở chương trình THCS, học sinh luyện viết lại câu theo hai cách (because ở giữa và ở đầu câu) để tăng tính linh hoạt trong diễn đạt.
Đoạn hội thoại sử dụng because (phù hợp THCS)
A: Why are you late for school?
B: I’m late because I missed the bus.
A: Why did you miss it?
B: Because I woke up late this morning.
Đoạn hội thoại ngắn này phản ánh đúng tình huống giao tiếp quen thuộc của học sinh THCS, giúp các em gắn ngữ pháp với đời sống thực tế.
SO
Chức năng của so
Nếu because diễn đạt nguyên nhân, thì so được dùng để nêu kết quả. Trong giảng dạy THCS, so thường được giới thiệu như liên từ nối hai mệnh đề độc lập.
Cấu trúc: Mệnh đề nguyên nhân + so + mệnh đề kết quả
because
- Lucia didn’t work hard, so she failed her exam.
- It was very cold, so we stayed at home.
Lỗi thường gặp của học sinh THCS với so
Một lỗi phổ biến ở học sinh THCS là dùng because và so cùng lúc trong một câu:
❌ Because it was raining, so we didn’t go out.
✔ Because it was raining, we didn’t go out.
✔ It was raining, so we didn’t go out.
Giáo viên cần nhấn mạnh rằng mỗi câu chỉ cần một liên từ chỉ quan hệ nguyên nhân – kết quả.
So trong văn nói và văn viết
Trong giao tiếp hằng ngày của học sinh THCS, so được dùng rất thường xuyên vì ngắn gọn, tự nhiên và dễ hiểu. Tuy nhiên, trong văn viết học thuật, giáo viên có thể hướng dẫn học sinh sử dụng các cấu trúc thay thế như therefore hoặc as a result ở cấp cao hơn.
Đoạn hội thoại với so (bối cảnh THCS)
A: You look tired. What’s wrong?
B: I stayed up late last night, so I’m very sleepy today.
A: You should go to bed earlier.
B: Yes, I will.
Đây là dạng hội thoại ngắn, phù hợp năng lực A1–A2 của học sinh THCS, giúp các em sử dụng so một cách tự nhiên.
SO THAT & TO + V (MỤC ĐÍCH)
So that và chức năng diễn đạt mục đích
So that được dùng để giải thích mục đích của một hành động, trả lời cho câu hỏi why someone does something. Trong chương trình THCS, đây là bước nâng cao hơn so với because và so.
Cấu trúc:
Mệnh đề hành động + so that + mệnh đề chỉ mục đích
Ví dụ:
- Andrew wants to join the police so that he can help people.
- She worked hard so that she could pass the exam.
Thì và động từ khi dùng so that
Ở trình độ THCS, giáo viên nên giới hạn so that với các động từ khuyết thiếu phổ biến như can, could, will, would, giúp học sinh dễ ghi nhớ.
Ví dụ:
- I speak loudly so that everyone can hear me.
- He whispered so that nobody could hear him.
To + động từ nguyên thể thay cho so that
Trong tiếng Anh giao tiếp, đặc biệt phù hợp với học sinh THCS, người bản ngữ thường dùng to + V thay cho so that để diễn đạt mục đích một cách ngắn gọn.
Ví dụ
- I’m joining the police to help people.
- Liz has gone to the shop to buy some bread.
Giáo viên cần nhấn mạnh rằng to + V chỉ dùng khi chủ ngữ của hai hành động là một – đây là điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình THCS.
So sánh so that và to + V (mở rộng THCS)
Cấu trúc:
- so that
- to + V
Đặc điểm: Trang trọng hơn, có mệnh đề
Ví dụ
- She studies hard so that she can succeed.
- She studies hard to succeed.
Đoạn hội thoại sử dụng so that / to + V
A: Why do you learn English?
B: I learn English so that I can talk to foreigners.
A: I learn English to travel around the world.
B: That’s a good reason!
Đoạn hội thoại trên phản ánh đúng mục tiêu học tập của học sinh THCS, đồng thời minh họa rõ sự linh hoạt giữa hai cấu trúc.
Ứng dụng trong giảng dạy và học tập bậc THCS
Trong chương trình THCS, because – so – so that không chỉ là kiến thức ngữ pháp đơn thuần mà còn là công cụ rèn luyện tư duy logic bằng tiếng Anh. Học sinh nên:
- Học theo chuỗi: because → so → so that → to + V
- Kết hợp viết lại câu, hoàn thành hội thoại và đóng vai
- Gắn cấu trúc với bối cảnh học đường THCS quen thuộc
Việc tiếp cận theo hướng này giúp học sinh THCS sử dụng ngữ pháp như một kỹ năng giao tiếp thực thụ, thay vì học thuộc máy móc.
Ba cấu trúc because, so, so that tạo thành nền tảng quan trọng trong việc diễn đạt nguyên nhân, kết quả và mục đích ở trình độ A1–A2. Với học sinh THCS, việc nắm vững và sử dụng linh hoạt các cấu trúc này không chỉ giúp cải thiện điểm số mà còn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên, mạch lạc.
Bằng cách mở rộng kiến thức từ tài liệu sơ đẳng, bổ sung ví dụ, hội thoại và phân tích học thuật, giáo viên THCS có thể xây dựng bài giảng hiệu quả, phù hợp định hướng phát triển năng lực và tối ưu hóa nội dung cho cả người học lẫn hệ thống AI hỗ trợ giáo dục.








