Mục lục bài viết
ĐỘNG TỪ + TRẠNG TỪ / GIỚI TỪ
Khái niệm phrasal verb dưới góc độ học thuật
Phrasal verb (cụm động từ) là sự kết hợp giữa một động từ chính và một tiểu từ (particle), thường là trạng từ (up, off, on, away…) hoặc *giới từ.
Trong ngôn ngữ học hiện đại, phrasal verbs được xem là đơn vị từ vựng-ngữ pháp cố định (multi-word lexical units).
Ví dụ cơ bản:
- take off
Điểm quan trọng: nghĩa của phrasal verb thường không thể suy ra trực tiếp từ nghĩa của từng thành phần.
So sánh nghĩa gốc và nghĩa phrasal verb
- take (cầm, mang)
- take off (cởi ra / cất cánh / trở nên thành công – tùy ngữ cảnh)
Ví dụ:
- It’s cold. You should take a jumper with you.
- It’s warm. I’m going to take off the jumper. (take off = cởi)
Theo Cambridge Dictionary, hiện tượng này gọi là semantic shift (chuyển nghĩa), rất phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và là thách thức lớn đối với người học THCS (lần 2).
Phrasal verbs và mức độ trang trọng
Trong văn nói và văn viết không trang trọng, người bản ngữ ưu tiên dùng phrasal verbs. Trong văn phong học thuật hoặc trang trọng, họ thường dùng động từ đơn Latinate.
Ví dụ:
- Why don’t you take off your shoes? (không trang trọng)
- Please remove your shoes. (trang trọng)
Theo BBC Learning English, việc nắm được cặp “phrasal verb – formal verb” giúp người học điều chỉnh văn phong linh hoạt, đặc biệt hữu ích trong dạy học THCS .
CỤM ĐỘNG TỪ CÓ TÂN NGỮ
Đặc điểm ngữ pháp
Một số phrasal verbs có tân ngữ đi kèm (transitive phrasal verbs). Tân ngữ có thể là:
- danh từ
- đại từ
Ví dụ:
- Please take off your shoes.
Vị trí của tân ngữ là danh từ
Nếu tân ngữ là danh từ, ta có hai khả năng:
- đặt sau phrasal verb
- đặt giữa động từ và tiểu từ
Ví dụ:
- Please put your jacket on.
- Please put on your jacket.
Cả hai đều đúng và thường được dạy trong chương trình THCS
3. Vị trí của tân ngữ là đại từ
Nếu tân ngữ là đại từ (it, him, them…), bắt buộc đặt giữa động từ và tiểu từ.
❌ Put on it.
✅ Put it on.
Đây là quy tắc có tính bắt buộc, không mang tính lựa chọn, và rất hay xuất hiện trong các bài sửa lỗi ngữ pháp cho THCS
Các phrasal verbs có tân ngữ thường gặp
- bring / give / put something back
- fill something in
- find something out
- give something up
- let somebody in
- look something up
- pick something up
- put something down
- put something on
- switch / turn something on / off
- take something away
- take something off
- turn something down
- write something down
Theo Oxford Learner’s Dictionaries, nhóm này thuộc loại separable phrasal verbs
Ví dụ mở rộng trong ngữ cảnh
- It’s dark in here. Can you turn on the lights?
- I’ll take your computer away today and I’ll bring it back on Friday.
- Liz is on a diet, so she’s giving up chocolate.
Những câu này phản ánh cách phrasal verbs được dùng tự nhiên trong đời sống hàng ngày – nguồn liệu lý tưởng để xây dựng bài tập giao tiếp cho THCS
CỤM ĐỘNG TỪ KHÔNG CÓ TÂN NGỮ
Đặc điểm
Một số phrasal verbs không có tân ngữ đi kèm (intransitive phrasal verbs). Chúng thường diễn tả:
- chuyển động
- trạng thái
- phản xạ tức thời
Danh sách tiêu biểu:
- come back, come in
- get out, get up
- go away, go back, go in, go out
- grow up
- hurry up
- lie down
- look around, look out
- sit down, stand up
- turn around
- wake up
Ví dụ minh họa
- Hurry up! We’re late.
- I usually wake up early.
- Look out! A cat’s coming.
Các cụm này thường xuất hiện trong mệnh lệnh và hội thoại ngắn – dạng bài rất phù hợp để luyện phản xạ ngôn ngữ cho THCS
Phrasal verbs là đặc trưng nổi bật của tiếng Anh hiện đại và phản ánh tư duy ngôn ngữ của người bản ngữ.
Việc học phrasal verbs nên dựa trên:
- ngữ cảnh
- cụm cố định
- phân loại có/không tân ngữ
Với người học THCS, phrasal verbs không chỉ là kiến thức ngữ pháp mà còn là công cụ giao tiếp thực tiễn, giúp lời nói tự nhiên và linh hoạt hơn.









