BRING / COME hoặc TAKE / GO

Nguyên tắc định hướng hành động (directional perspective)

Trong tiếng Anh, việc lựa chọn bring / come hay take / go không phụ thuộc vào bản thân hành động, mà phụ thuộc vào góc nhìn của người nói (speaker’s perspective). Đây là một khái niệm quan trọng trong ngữ nghĩa học nhận thức (cognitive semantics).

Bring / Come – hành động hướng về người nói

bring / come được dùng khi hành động di chuyển về phía người nói hoặc khi người nói có mặt tại điểm đến.

Ví dụ:

  • Will you bring your camera? (Khi bạn đến đây – nơi người nói đang ở)
  • Are you coming to the cinema tonight? (Người nói cũng sẽ đi)

Theo Cambridge Dictionary, bring nhấn mạnh việc mang theo một vật đến điểm chung, còn come nhấn mạnh sự di chuyển của con người về phía người nói.

Take / Go – hành động rời xa người nói

take / go được dùng khi hành động không hướng về phía người nói, hoặc người nói không tham gia vào hành động đó.

Ví dụ:

  • Will you take your camera? (Khi bạn đi du lịch, không đến chỗ người nói)
  • Are you going to the cinema tonight? (Người nói không đi cùng)

Lỗi phổ biến của người học

Học sinh thường dịch máy móc:

  • ❌ Bring = mang
  • ❌ Take = lấy

Cách dạy hiệu quả cho THCS (2) là đặt câu hỏi:
👉 Người nói đang ở đâu?
👉 Người nói có tham gia hành động không?

Ví dụ ngữ cảnh mở rộng

When you visit your teacher, please bring your notebook.
When you leave home, don’t forget to take your umbrella.

Đoạn văn trên thường xuất hiện trong các bài hội thoại đời sống trên BBC Learning English.

LIVE hoặc STAY

 Live – trạng thái ổn định, lâu dài

Live được dùng để nói về:

  • nơi ở cố định
  • trạng thái kéo dài trong thời gian dài
  • mối liên hệ bền vững giữa con người và địa điểm

Ví dụ:

  • Most British people live in towns.
  • I’ve lived in Cape Town since 2002.

Trong Oxford Learner’s Dictionaries, live được mô tả là động từ chỉ long-term residence (cư trú dài hạn).

2. Stay – trạng thái tạm thời, không cố định

Stay được dùng cho:

  • chuyến đi ngắn
  • kỳ nghỉ
  • trạng thái tạm thời, có điểm kết thúc

Ví dụ:

  • We went to Holland on holiday and stayed in Amsterdam.
  • How long are you staying here?

So sánh học thuật live vs stay

Tiêu chí live stay
Thời gian Dài hạn Ngắn hạn
Tính ổn định Cao Thấp
Ngữ cảnh Cuộc sống Du lịch / tạm trú

Việc phân biệt này giúp học sinh THCS (3) tránh lỗi sai rất phổ biến trong bài viết và bài nói.

Đoạn văn minh họa

Many students live with their families, but they may stay in another city when they attend a summer course.

 DO THE COOKING / CLEANING và GO SWIMMING / DANCING

Do + the + V-ing: hoạt động mang tính nhiệm vụ

Cấu trúc do + the + V-ing thường dùng cho:

  • công việc nhà
  • nhiệm vụ mang tính trách nhiệm
  • hoạt động không nhấn mạnh sự giải trí

Ví dụ:

  • do the cleaning
  • do the washing
  • do the cooking
  • do the gardening

Ví dụ:

  • Have you done the shopping yet? (mua đồ ăn)

Theo BBC Learning English, “do” thường gắn với obligation-based activities.

 Go + V-ing: hoạt động giải trí, thể thao

Cấu trúc go + V-ing được dùng cho:

  • thể thao
  • hoạt động giải trí
  • hoạt động mang tính trải nghiệm

Ví dụ:

  • go swimming
  • go dancing
  • go skiing
  • go camping
  • go hiking

Ví dụ:

We’re going shopping this afternoon. (đồ ăn hoặc quần áo)

Trường hợp đặc biệt: shopping

Ta có thể dùng:

  • do the shopping → nhấn mạnh nhiệm vụ
  • go shopping → nhấn mạnh trải nghiệm

Sự linh hoạt này là điểm thú vị khi dạy tiếng Anh cho THCS .

Đoạn văn học thuật ngắn

At the weekend, students may do the cleaning at home, but they often go swimming or go shopping with friends to relax.

GET

Get – động từ đa nghĩa (high-frequency polysemous verb)

Get là một trong những động từ đa nghĩa nhất trong tiếng Anh hiện đại. Trong ngôn ngữ học, đây được gọi là polysemy – một từ có nhiều nghĩa liên quan.

Get = buy / bring / receive

Ví dụ:

  • Can you get some coffee? (buy)
  • I’ll get the dictionary for you. (bring)
  • Did you get a letter from the bank? (receive)

Get = become (trở nên)

Ví dụ:

  • The weather’s getting hotter.
  • I hope you get better soon.

Các cấu trúc này rất phổ biến trong văn nói và hội thoại hằng ngày, đặc biệt trong các tài liệu dành cho THCS (5).

Get trong các cụm cố định

Ví dụ:

  • get married
  • get dressed
  • get wet
  • get lost

Ví dụ:

  • They got married last April.
  • Take an umbrella or you’ll get wet.

Get = đến nơi nào đó

Ví dụ:

  • How do you get to the airport from here?
  • What time do you usually get home?

Theo Cambridge Dictionary, nghĩa này nhấn mạnh quá trình di chuyển, không phải hành động di chuyển cụ thể.

NHẬN DIỆN LỖI SAI VÀ CHIẾN LƯỢC

 Lỗi thường gặp

  • Dùng live thay vì stay
  • Dùng bring thay vì take
  • Dùng do swimming thay vì go swimming
  • Lạm dụng get mà không hiểu nghĩa

 ỨNG DỤNG TRONG KIỂM TRA VÀ ĐÁNH GIÁ

 Dạng bài phù hợp

  • Chọn động từ đúng
  • Sửa lỗi sai
  • Điền từ theo ngữ cảnh
  • Viết lại câu

Những dạng này giúp đánh giá đúng năng lực sử dụng ngôn ngữ của học sinh THCS.

Chuyên đề Confusing Verbs không chỉ giúp người học tránh nhầm lẫn từ vựng, mà còn:

  • phát triển tư duy ngữ nghĩa
  • hiểu sâu mối liên hệ giữa ngôn ngữ và ngữ cảnh
  • sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn

Việc nắm vững các cặp động từ này là nền tảng quan trọng cho học sinh THCS (8) trước khi bước vào các kỹ năng học thuật nâng cao như viết đoạn văn và giao tiếp mở rộng.

 

Rate this post
.
.
.
.