Mục lục bài viết
I. MAKE HOẶC DO
1. Tổng quan học thuật về make và do
Trong tiếng Anh, make và do đều là những động từ có tần suất sử dụng rất cao (high-frequency verbs). Tuy nhiên, chúng không thể dùng thay thế hoàn toàn cho nhau vì mỗi động từ gắn với một phạm vi ngữ nghĩa và hệ thống kết hợp từ (collocation) khác nhau.
Theo ngôn ngữ học ứng dụng, việc phân biệt make và do không dựa vào dịch nghĩa sang tiếng Việt, mà dựa vào:
- bản chất của hành động
- kết quả của hành động
- mức độ sáng tạo hay tính nhiệm vụ
Đây là một trong những chủ điểm gây nhầm lẫn phổ biến cho người học ở bậc THCS (2).
2. MAKE – nhấn mạnh sự tạo ra, sản sinh, gây ra
Chúng ta thường dùng make để nói về:
- việc sáng tạo hoặc tạo ra một vật, một ý tưởng
- việc gây ra một kết quả, tác động hoặc tình huống
Ví dụ:
- Mercedes cars are made in Germany.
- Who’s making lunch today?
Trong Cambridge Dictionary, make được mô tả là động từ dùng khi “something new is created or produced”.
3. Các kết hợp từ thường gặp với MAKE
Một số danh từ thường đi với make tạo thành các cụm cố định:
- make
- a meal, breakfast, lunch, dinner
- a phone call
- a noise
- a mistake
- an appointment
- an arrangement
- a suggestion
- a plan
- the bed
- a copy
Những cụm này được xem là lexical chunks – đơn vị từ vựng cố định, rất nên dạy theo cụm trong chương trình THCS (3).
Ví dụ:
Don’t make any noise.
She made a mistake in the test.
4. DO – nhấn mạnh hành động, nhiệm vụ, quá trình
Chúng ta dùng do để nói về:
bất kỳ hoạt động nào không nhấn mạnh sản phẩm cuối cùng
công việc, nhiệm vụ, bổn phận
Ví dụ:
What do you usually do at the weekends?
I’m afraid I haven’t done the report yet.
Theo Oxford Learner’s Dictionaries, do thường gắn với tasks and activities.
5. Các kết hợp từ thường gặp với DO
- do
- the shopping
- the gardening
- your homework
- an exercise
- a test / an exam
- the housework
- the cleaning
- the washing
- the cooking
- the dishes
Ví dụ:
- I’m doing my homework.
- On Saturday mornings I do the cleaning.
6. So sánh MAKE và DO trong ngữ cảnh
Ví dụ:
- On Saturday mornings I do the cleaning and my wife makes lunch.
Câu trên cho thấy:
- do → công việc thường nhật
- make → tạo ra một sản phẩm cụ thể
Cách so sánh này rất hiệu quả khi giảng dạy cho học sinh THCS (4), giúp các em tránh học vẹt.
Đoạn văn học thuật minh họa
At home, students are expected to do their homework carefully, while parents usually make meals for the family. This clear division of actions reflects how English distinguishes between general activities and creative processes.
HAVE HOẶC TAKE
Tổng quan học thuật về have và take
Have và take đều có thể được dùng để mô tả một số hành động quen thuộc, đặc biệt là các hoạt động liên quan đến:
- sinh hoạt cá nhân
- nghỉ ngơi
- trải nghiệm
Tuy nhiên, mỗi động từ mang sắc thái ngữ nghĩa khác nhau, và trong một số trường hợp chỉ có take mới đúng.
Những hành động có thể dùng cả HAVE và TAKE
Chúng ta có thể dùng have hoặc take với các danh từ sau:
| have / take | a bath, a shower, a break, a holiday, a rest, a seat |
Ví dụ:
- Have you taken your break yet?
- Yes, I had a break at eleven o’clock.
Theo BBC Learning English, take thường phổ biến hơn trong tiếng Anh – Anh, trong khi have mang sắc thái trung tính và phổ biến trong nhiều biến thể tiếng Anh.
Khác biệt sắc thái giữa HAVE và TAKE
- have → trải nghiệm, trạng thái
- take → hành động chủ động, có điểm bắt đầu rõ ràng
Sự khác biệt này tuy tinh tế nhưng rất quan trọng khi rèn kỹ năng dùng từ chính xác cho học sinh THCS (5).
Những kết hợp từ chỉ đi với TAKE
Có một số danh từ chỉ đi với take, không dùng với have:
- take
- an exam
- a test
- care (of)
- medicine
- drugs
- a message
- part in
- a photo
Ví dụ:
- Mrs Carshaw isn’t here. Can I take a message?
- You aren’t allowed to take photos in the museum.
Theo Cambridge Dictionary, các kết hợp này mang tính cố định, người học cần ghi nhớ theo cụm.
TAKE dùng để nói về thời gian
Một cách dùng rất quan trọng của take là để nói về thời gian cần thiết cho một hành động hoặc quá trình.
Ví dụ:
- That letter took three days to get there.
- How long does it take to boil an egg?
Trong ngữ pháp học thuật, đây là cấu trúc impersonal subject “it”, thường xuất hiện trong văn viết và văn nói chuẩn mực.
Đoạn văn minh họa học thuật
It usually takes students several weeks to prepare for an important exam. During this time, they may have short breaks, but they must take responsibility for their own learning.
Đoạn văn này rất phù hợp làm mẫu đọc hiểu hoặc viết lại câu trong chương trình THCS (6).
NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH KHẮC PHỤC
Lỗi phổ biến
- ❌ make homework → ✅ do homework
- ❌ do a mistake → ✅ make a mistake
- ❌ have a photo → ✅ take a photo
- ❌ do a break → ✅ take / have a break
Chuyên đề Make or Do, Have or Take là một nội dung then chốt trong việc:
- nâng cao độ chính xác khi sử dụng tiếng Anh
- hình thành tư duy ngữ nghĩa và tư duy kết hợp từ
- giúp người học tiến gần hơn đến cách dùng ngôn ngữ của người bản ngữ
Việc hiểu và vận dụng đúng các cặp động từ này không chỉ giúp tránh lỗi sai phổ biến, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho kỹ năng viết và nói học thuật ở các cấp học cao hơn.
THAM KHẢO THÊM
- Tổng hợp kiến thức ngữ pháp THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Ngôn ngữ học Ứng dụng trong việc học Kỹ năng Đọc, Viết, Nói và Nghe – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Cách sử dụng HAVE TO và WILL HAVE TO trong chương trình THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- COULD và WILL BE ABLE TO được sử dụng thế nào trong chương trình THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Các từ vựng thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ, hài lòng… trong tiếng Anh THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure









