Trong IELTS và ESL, việc xây dựng vốn từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Conservation (Bảo tồn) thường xuất hiện trong các bài đọc học thuật, bài nghe về môi trường, và đặc biệt là bài viết Task 2 liên quan đến bảo vệ thiên nhiên, đa dạng sinh học và phát triển bền vững. Khi nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích vấn đề sâu sắc hơn và trình bày quan điểm thuyết phục hơn.
Mục lục bài viết
20 từ vựng và cụm danh từ về Conservation (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Conservation – bảo tồn
- Wildlife conservation – bảo tồn động vật hoang dã
- Habitat protection – bảo vệ môi trường sống
- Natural resources – tài nguyên thiên nhiên
- Endangered species – loài có nguy cơ tuyệt chủng
- Biodiversity preservation – bảo tồn đa dạng sinh học
- Marine conservation – bảo tồn biển
- Forest management – quản lý rừng
- Ecological balance – cân bằng sinh thái
- Conservation strategies – chiến lược bảo tồn
- Protected areas – khu vực được bảo vệ
- Wildlife reserves – khu bảo tồn động vật hoang dã
- Environmental preservation – bảo vệ môi trường
- Species recovery programs – chương trình phục hồi loài
- Conservation funding – nguồn tài trợ bảo tồn
- Habitat restoration – phục hồi môi trường sống
- Anti-poaching efforts – nỗ lực chống săn trộm
- Sustainable practices – thực hành bền vững
- Ecological monitoring – giám sát sinh thái
- Environmental legislation – luật môi trường
20 collocations về Conservation (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Protect endangered species – bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng
- Preserve natural habitats – bảo tồn môi trường sống tự nhiên
- Restore damaged ecosystems – phục hồi hệ sinh thái bị tổn hại
- Support conservation projects – hỗ trợ các dự án bảo tồn
- Strengthen environmental legislation – tăng cường luật môi trường
- Promote biodiversity preservation – thúc đẩy bảo tồn đa dạng sinh học
- Reduce habitat loss – giảm mất môi trường sống
- Combat illegal wildlife trade – chống buôn bán động vật hoang dã trái phép
- Implement conservation strategies – triển khai chiến lược bảo tồn
- Raise public awareness – nâng cao nhận thức cộng đồng
- Monitor wildlife populations – theo dõi quần thể động vật hoang dã
- Prevent species extinction – ngăn chặn tuyệt chủng loài
- Support sustainable practices – hỗ trợ các thực hành bền vững
- Expand protected areas – mở rộng khu vực được bảo vệ
- Promote marine conservation – thúc đẩy bảo tồn biển
- Reduce human impact – giảm tác động của con người
- Encourage responsible tourism – khuyến khích du lịch có trách nhiệm
- Improve forest management – cải thiện quản lý rừng
- Strengthen anti-poaching efforts – tăng cường nỗ lực chống săn trộm
- Enhance ecological monitoring – tăng cường giám sát sinh thái
10 phrasal verbs về Conservation (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Die out – tuyệt chủng dần
- Build up – tích tụ
- Cut down – chặt phá (rừng)
- Wipe out – xóa sổ hoàn toàn
- Carry on – tiếp tục
- Grow back – mọc lại
- Break down – phân hủy
- Run out of – cạn kiệt
- Spread out – lan rộng
- Step up – tăng cường
Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)
Paragraph 1 (English)
Conservation has become increasingly important as many species are beginning to die out due to habitat loss and illegal hunting. If governments do not step up their conservation strategies and expand protected areas, vulnerable ecosystems may be wiped out completely. Communities must also carry on efforts to reduce human impact and support sustainable practices before natural resources run out.
Dịch tiếng Việt
Công tác bảo tồn ngày càng trở nên quan trọng khi nhiều loài đang dần tuyệt chủng do mất môi trường sống và săn bắn trái phép. Nếu các chính phủ không tăng cường chiến lược bảo tồn và mở rộng các khu vực được bảo vệ, các hệ sinh thái dễ bị tổn thương có thể bị xóa sổ hoàn toàn. Các cộng đồng cũng cần tiếp tục nỗ lực giảm tác động của con người và hỗ trợ các thực hành bền vững trước khi tài nguyên thiên nhiên cạn kiệt.
Paragraph 2 (English)
To preserve natural habitats, conservation organizations are working to restore damaged ecosystems and strengthen anti-poaching efforts. Many forests are slowly growing back, but more action is needed to prevent further destruction. If public awareness continues to spread out, society will be better equipped to protect endangered species and maintain ecological balance.
Dịch tiếng Việt
Để bảo tồn môi trường sống tự nhiên, các tổ chức bảo tồn đang nỗ lực phục hồi các hệ sinh thái bị tổn hại và tăng cường chống săn trộm. Nhiều khu rừng đang dần mọc lại, nhưng cần thêm hành động để ngăn chặn sự tàn phá tiếp diễn. Nếu nhận thức cộng đồng tiếp tục lan rộng, xã hội sẽ có khả năng tốt hơn trong việc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và duy trì cân bằng sinh thái.








