Trong IELTS và ESL, việc xây dựng vốn từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Curriculum (Chương trình học) thường xuất hiện trong các bài đọc, bài nghe và đặc biệt là bài viết Task 2 khi bàn về giáo dục, cải cách giáo dục hoặc phương pháp giảng dạy. Khi nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích vấn đề sâu sắc hơn và trình bày quan điểm thuyết phục hơn trong bài nói và viết.
Mục lục bài viết
20 từ vựng và cụm danh từ về Curriculum (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Curriculum – chương trình học
- Core subjects – môn học cốt lõi
- Elective courses – môn học tự chọn
- Curriculum framework – khung chương trình
- Learning objectives – mục tiêu học tập
- Academic standards – tiêu chuẩn học thuật
- Assessment methods – phương pháp đánh giá
- Teaching materials – tài liệu giảng dạy
- Curriculum reform – cải cách chương trình học
- Interdisciplinary learning – học tập liên ngành
- Skill-based curriculum – chương trình học dựa trên kỹ năng
- National curriculum – chương trình học quốc gia
- Curriculum development – phát triển chương trình học
- Learning modules – mô-đun học tập
- Educational outcomes – kết quả giáo dục
- Curriculum alignment – sự đồng bộ chương trình
- Instructional strategies – chiến lược giảng dạy
- Curriculum evaluation – đánh giá chương trình học
- Academic pathway – lộ trình học thuật
- Curriculum design – thiết kế chương trình học
20 collocations về Curriculum (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Develop a curriculum – xây dựng chương trình học
- Design effective lessons – thiết kế bài học hiệu quả
- Update teaching materials – cập nhật tài liệu giảng dạy
- Align curriculum with standards – đồng bộ chương trình với tiêu chuẩn
- Implement curriculum reform – triển khai cải cách chương trình
- Evaluate learning outcomes – đánh giá kết quả học tập
- Integrate technology into the curriculum – tích hợp công nghệ vào chương trình học
- Adapt curriculum to students’ needs – điều chỉnh chương trình theo nhu cầu học sinh
- Improve assessment methods – cải thiện phương pháp đánh giá
- Promote interdisciplinary learning – thúc đẩy học tập liên ngành
- Provide curriculum support – cung cấp hỗ trợ chương trình học
- Enhance instructional strategies – nâng cao chiến lược giảng dạy
- Review curriculum effectiveness – xem xét hiệu quả chương trình
- Offer elective courses – cung cấp môn học tự chọn
- Strengthen core subjects – củng cố các môn học cốt lõi
- Expand academic pathways – mở rộng lộ trình học thuật
- Ensure curriculum quality – đảm bảo chất lượng chương trình
- Introduce new learning modules – giới thiệu mô-đun học tập mới
- Standardize educational outcomes – chuẩn hóa kết quả giáo dục
- Modernize curriculum design – hiện đại hóa thiết kế chương trình học
10 phrasal verbs về Curriculum (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Go over – xem lại, ôn lại
- Look into – xem xét, nghiên cứu
- Carry out – thực hiện
- Cut out – loại bỏ
- Bring in – đưa vào, áp dụng
- Build up – tích lũy
- Keep up with – theo kịp
- Fall behind – tụt lại
- Sign up for – đăng ký
- Work on – tập trung cải thiện, làm việc trên
Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)
Paragraph 1 (English)
Many schools are trying to modernize curriculum design by bringing in new learning modules and updating teaching materials. However, some students still fall behind because they cannot keep up with the fast-paced lessons. Teachers need to look into more effective instructional strategies and adapt the curriculum to students’ needs to ensure better learning outcomes.
Dịch tiếng Việt
Nhiều trường học đang cố gắng hiện đại hóa thiết kế chương trình bằng cách đưa vào các mô-đun học tập mới và cập nhật tài liệu giảng dạy. Tuy nhiên, một số học sinh vẫn bị tụt lại vì không theo kịp các bài học có tốc độ nhanh. Giáo viên cần xem xét các chiến lược giảng dạy hiệu quả hơn và điều chỉnh chương trình theo nhu cầu của học sinh để đảm bảo kết quả học tập tốt hơn.
Paragraph 2 (English)
To strengthen core subjects and promote interdisciplinary learning, educators must work on improving assessment methods and reviewing curriculum effectiveness regularly. Students can also build up their skills by signing up for elective courses and going over lessons at home. If these efforts carry out consistently, the educational system will offer more flexible and high-quality academic pathways.
Dịch tiếng Việt
Để củng cố các môn học cốt lõi và thúc đẩy học tập liên ngành, các nhà giáo dục cần tập trung cải thiện phương pháp đánh giá và thường xuyên xem xét hiệu quả chương trình học. Học sinh cũng có thể tích lũy kỹ năng bằng cách đăng ký các môn tự chọn và ôn lại bài học tại nhà. Nếu những nỗ lực này được thực hiện đều đặn, hệ thống giáo dục sẽ mang đến các lộ trình học thuật linh hoạt và chất lượng hơn.








