Trong IELTS và ESL, việc mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề E-commerce (Thương mại điện tử) xuất hiện thường xuyên trong các bài đọc, bài nghe và đặc biệt trong Writing Task 2 khi bàn về công nghệ, kinh doanh, hành vi tiêu dùng và xu hướng toàn cầu. Khi nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích sâu sắc hơn và trình bày quan điểm thuyết phục hơn trong bài nói và viết.
Mục lục bài viết
20 từ vựng và cụm danh từ về E-commerce (kèm nghĩa tiếng Việt)
- E-commerce – thương mại điện tử
- Online marketplace – chợ trực tuyến
- Digital transaction – giao dịch số
- Payment gateway – cổng thanh toán
- Customer database – cơ sở dữ liệu khách hàng
- Product listing – danh sách sản phẩm
- Shopping cart – giỏ hàng
- Order fulfillment – xử lý đơn hàng
- Delivery service – dịch vụ giao hàng
- Return policy – chính sách hoàn trả
- User interface – giao diện người dùng
- Mobile commerce – thương mại di động
- Consumer behavior – hành vi người tiêu dùng
- Data analytics – phân tích dữ liệu
- Online advertising – quảng cáo trực tuyến
- Subscription model – mô hình đăng ký
- Customer engagement – tương tác khách hàng
- Digital wallet – ví điện tử
- Inventory management – quản lý hàng tồn kho
- Cybersecurity risk – rủi ro an ninh mạng
20 collocations về E-commerce (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Launch an online store – ra mắt cửa hàng trực tuyến
- Process digital transactions – xử lý giao dịch số
- Improve customer engagement – cải thiện tương tác khách hàng
- Analyze consumer behavior – phân tích hành vi người tiêu dùng
- Optimize product listings – tối ưu hóa danh sách sản phẩm
- Enhance user experience – nâng cao trải nghiệm người dùng
- Strengthen cybersecurity measures – tăng cường biện pháp an ninh mạng
- Manage inventory effectively – quản lý hàng tồn kho hiệu quả
- Offer flexible payment options – cung cấp lựa chọn thanh toán linh hoạt
- Expand delivery services – mở rộng dịch vụ giao hàng
- Reduce cart abandonment – giảm tình trạng bỏ giỏ hàng
- Build customer loyalty – xây dựng lòng trung thành khách hàng
- Promote online advertising – thúc đẩy quảng cáo trực tuyến
- Integrate digital wallets – tích hợp ví điện tử
- Improve return policies – cải thiện chính sách hoàn trả
- Support mobile commerce – hỗ trợ thương mại di động
- Increase website traffic – tăng lưu lượng truy cập trang web
- Develop subscription models – phát triển mô hình đăng ký
- Enhance data analytics – nâng cao phân tích dữ liệu
- Prevent cybersecurity risks – ngăn chặn rủi ro an ninh mạng
10 phrasal verbs về E-commerce (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Log in – đăng nhập
- Log out – đăng xuất
- Sign up for – đăng ký
- Check out – thanh toán
- Add on – thêm vào
- Set up – thiết lập
- Back up – sao lưu
- Break down – hỏng, ngừng hoạt động
- Figure out – tìm ra, hiểu ra
- Keep up with – theo kịp
Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)
Paragraph 1 (English)
E-commerce has grown rapidly as businesses set up online stores and offer flexible payment options to attract more customers. Many users log in daily to browse product listings, compare prices, and check out quickly using digital wallets. However, companies must strengthen cybersecurity measures and figure out how to prevent cybersecurity risks to protect customer data.
Dịch tiếng Việt
Thương mại điện tử đã phát triển nhanh chóng khi các doanh nghiệp thiết lập cửa hàng trực tuyến và cung cấp các lựa chọn thanh toán linh hoạt để thu hút nhiều khách hàng hơn. Nhiều người dùng đăng nhập hằng ngày để xem danh sách sản phẩm, so sánh giá và thanh toán nhanh bằng ví điện tử. Tuy nhiên, các công ty phải tăng cường biện pháp an ninh mạng và tìm ra cách ngăn chặn rủi ro an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu khách hàng.
Paragraph 2 (English)
To improve customer engagement, businesses analyze consumer behavior and enhance user experience through better website design. They also expand delivery services and improve return policies to keep up with customer expectations. When companies carry on investing in data analytics and mobile commerce, they can build stronger customer loyalty and stay competitive in the digital age.
Dịch tiếng Việt
Để cải thiện tương tác khách hàng, các doanh nghiệp phân tích hành vi người tiêu dùng và nâng cao trải nghiệm người dùng thông qua thiết kế trang web tốt hơn. Họ cũng mở rộng dịch vụ giao hàng và cải thiện chính sách hoàn trả để theo kịp kỳ vọng của khách hàng. Khi các công ty tiếp tục đầu tư vào phân tích dữ liệu và thương mại di động, họ có thể xây dựng lòng trung thành khách hàng mạnh mẽ hơn và duy trì lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên số.








