Trong IELTS và các khóa học ESL, từ vựng theo chủ đề đóng vai trò quan trọng giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Investment (đầu tư) thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2, Speaking Part 3 và Reading, đặc biệt trong các bài liên quan đến kinh tế, tài chính và phát triển. Việc nắm vững từ vựng ở mức B2–C1/C2 giúp người học phân tích lợi ích, rủi ro và tác động của đầu tư một cách sâu sắc và thuyết phục.

20 từ vựng và cụm danh từ về Investment (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Investment – Sự đầu tư
  • Investor – Nhà đầu tư
  • Return on investment – Lợi nhuận đầu tư
  • Capital flow – Dòng vốn
  • Financial asset – Tài sản tài chính
  • Investment portfolio – Danh mục đầu tư
  • Stock market – Thị trường chứng khoán
  • Risk management – Quản lý rủi ro
  • Economic return – Lợi nhuận kinh tế
  • Venture capital – Vốn đầu tư mạo hiểm
  • Long-term investment – Đầu tư dài hạn
  • Short-term investment – Đầu tư ngắn hạn
  • Market volatility – Biến động thị trường
  • Interest rate – Lãi suất
  • Foreign investment – Đầu tư nước ngoài
  • Business expansion – Mở rộng kinh doanh
  • Profit margin – Biên lợi nhuận
  • Asset allocation – Phân bổ tài sản
  • Financial stability – Ổn định tài chính
  • Investment strategy – Chiến lược đầu tư

20 collocations về Investment (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Make an investment – Thực hiện một khoản đầu tư
  • Attract foreign investors – Thu hút nhà đầu tư nước ngoài
  • Increase capital flow – Tăng dòng vốn
  • Manage financial risks – Quản lý rủi ro tài chính
  • Diversify an investment portfolio – Đa dạng hóa danh mục đầu tư
  • Boost business expansion – Thúc đẩy mở rộng kinh doanh
  • Generate economic returns – Tạo ra lợi nhuận kinh tế
  • Reduce market volatility – Giảm biến động thị trường
  • Raise investment capital – Huy động vốn đầu tư
  • Improve financial stability – Cải thiện sự ổn định tài chính
  • Encourage long-term investment – Khuyến khích đầu tư dài hạn
  • Support small investors – Hỗ trợ nhà đầu tư nhỏ
  • Strengthen investment strategy – Tăng cường chiến lược đầu tư
  • Monitor market trends – Theo dõi xu hướng thị trường
  • Increase profit margins – Tăng biên lợi nhuận
  • Promote sustainable investment – Thúc đẩy đầu tư bền vững
  • Expand financial assets – Mở rộng tài sản tài chính
  • Evaluate investment risks – Đánh giá rủi ro đầu tư
  • Improve stock market performance – Cải thiện hiệu suất thị trường chứng khoán
  • Stimulate economic growth – Kích thích tăng trưởng kinh tế

10 phrasal verbs về Investment (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Put in – Đầu tư vào
  • Pay off – Mang lại lợi nhuận
  • Cut back on – Cắt giảm (chi tiêu, đầu tư)
  • Build up – Tích lũy
  • Cash in – Bán để thu lợi
  • Look into – Xem xét, nghiên cứu
  • Take on – Chấp nhận (rủi ro, dự án)
  • Break even – Hòa vốn
  • Go up – Tăng giá trị
  • Fall through – Thất bại, không thành công

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 – English

Many companies are trying to attract foreign investors by improving financial stability and offering new opportunities for business expansion. When investors put in capital, they expect their investment to pay off in the long term. However, due to market volatility, businesses must carefully look into risks and diversify their investment portfolios to protect their financial assets.

Đoạn 1 – Tiếng Việt

Nhiều công ty đang cố gắng thu hút nhà đầu tư nước ngoài bằng cách cải thiện sự ổn định tài chính và cung cấp các cơ hội mở rộng kinh doanh mới. Khi các nhà đầu tư rót vốn, họ kỳ vọng khoản đầu tư sẽ mang lại lợi nhuận trong dài hạn. Tuy nhiên, do biến động thị trường, các doanh nghiệp phải cẩn thận xem xét rủi ro và đa dạng hóa danh mục đầu tư để bảo vệ tài sản tài chính của mình.

Paragraph 2 – English

Governments also play an important role in stimulating economic growth by encouraging long-term investment and supporting small investors. As the stock market begins to go up, more people are willing to take on new investment opportunities. Still, some projects may fall through, so investors need strong strategies to build up stable and sustainable financial assets.

Đoạn 2 – Tiếng Việt

Chính phủ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách khuyến khích đầu tư dài hạn và hỗ trợ các nhà đầu tư nhỏ. Khi thị trường chứng khoán bắt đầu tăng, nhiều người sẵn sàng chấp nhận các cơ hội đầu tư mới. Tuy vậy, một số dự án có thể thất bại, vì vậy nhà đầu tư cần chiến lược vững chắc để tích lũy tài sản tài chính ổn định và bền vững.

Rate this post