Trong IELTS và ESL, việc nắm vững từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Market Economy (Kinh tế thị trường) thường xuất hiện trong các bài đọc, bài nghe và đặc biệt trong Writing Task 2 khi bàn về cạnh tranh, giá cả, vai trò của chính phủ và sự vận hành của thị trường. Khi sở hữu vốn từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích sâu sắc hơn và trình bày quan điểm thuyết phục hơn trong bài nói và viết.

20 từ vựng và cụm danh từ về Market Economy (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Market economy – kinh tế thị trường
  • Free-market system – hệ thống thị trường tự do
  • Market mechanism – cơ chế thị trường
  • Price competition – cạnh tranh về giá
  • Consumer choice – lựa chọn của người tiêu dùng
  • Market forces – các lực lượng thị trường
  • Private enterprise – doanh nghiệp tư nhân
  • State intervention – sự can thiệp của nhà nước
  • Market regulation – điều tiết thị trường
  • Supply chain – chuỗi cung ứng
  • Open market – thị trường mở
  • Market efficiency – hiệu quả thị trường
  • Economic freedom – tự do kinh tế
  • Profit motive – động cơ lợi nhuận
  • Market failure – thất bại thị trường
  • Competitive advantage – lợi thế cạnh tranh
  • Public goods – hàng hóa công
  • Price mechanism – cơ chế giá
  • Market structure – cấu trúc thị trường
  • Consumer demand – nhu cầu người tiêu dùng

20 collocations về Market Economy (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Promote a free-market system – thúc đẩy hệ thống thị trường tự do
  • Strengthen market competition – tăng cường cạnh tranh thị trường
  • Respond to market forces – phản ứng với các lực lượng thị trường
  • Regulate the market effectively – điều tiết thị trường hiệu quả
  • Encourage private enterprise – khuyến khích doanh nghiệp tư nhân
  • Reduce state intervention – giảm sự can thiệp của nhà nước
  • Improve market efficiency – cải thiện hiệu quả thị trường
  • Support consumer choice – hỗ trợ lựa chọn của người tiêu dùng
  • Address market failure – giải quyết thất bại thị trường
  • Enhance competitive advantage – nâng cao lợi thế cạnh tranh
  • Expand the open market – mở rộng thị trường mở
  • Balance supply and demand – cân bằng cung và cầu
  • Stabilize market prices – ổn định giá thị trường
  • Strengthen the supply chain – củng cố chuỗi cung ứng
  • Increase economic freedom – tăng cường tự do kinh tế
  • Monitor market regulation – giám sát điều tiết thị trường
  • Boost profit motives – thúc đẩy động cơ lợi nhuận
  • Support public goods – hỗ trợ hàng hóa công
  • Adapt to market structure – thích ứng với cấu trúc thị trường
  • Predict consumer demand – dự đoán nhu cầu người tiêu dùng

10 phrasal verbs về Market Economy (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Go up – tăng lên
  • Go down – giảm xuống
  • Bring down – làm giảm
  • Push up – đẩy lên
  • Cut back on – cắt giảm
  • Take over – tiếp quản
  • Break down – sụp đổ (hệ thống, thị trường)
  • Pick up – cải thiện, tăng trở lại
  • Run out of – cạn kiệt
  • Carry on – tiếp tục

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 (English)

In a market economy, prices often go up or go down depending on consumer demand and market forces. When private enterprises compete freely, they can strengthen market competition and improve market efficiency. However, if the supply chain breaks down or companies run out of resources, the government may need to step in to bring down prices and stabilize the market.

Dịch tiếng Việt

Trong nền kinh tế thị trường, giá cả thường tăng hoặc giảm tùy thuộc vào nhu cầu người tiêu dùng và các lực lượng thị trường. Khi các doanh nghiệp tư nhân cạnh tranh tự do, họ có thể tăng cường cạnh tranh và cải thiện hiệu quả thị trường. Tuy nhiên, nếu chuỗi cung ứng sụp đổ hoặc các công ty cạn kiệt nguồn lực, chính phủ có thể cần can thiệp để giảm giá và ổn định thị trường.

Paragraph 2 (English)

As open markets expand, businesses must adapt to market structures and predict consumer demand to maintain a competitive advantage. Some companies cut back on costs while others take over smaller firms to push up their market share. If economies carry on promoting economic freedom and effective regulation, the market economy can continue to grow sustainably.

Dịch tiếng Việt

Khi các thị trường mở rộng, doanh nghiệp phải thích ứng với cấu trúc thị trường và dự đoán nhu cầu người tiêu dùng để duy trì lợi thế cạnh tranh. Một số công ty cắt giảm chi phí trong khi những công ty khác tiếp quản các doanh nghiệp nhỏ hơn để tăng thị phần. Nếu các nền kinh tế tiếp tục thúc đẩy tự do kinh tế và điều tiết hiệu quả, kinh tế thị trường có thể tiếp tục phát triển bền vững.

Rate this post