Trong IELTS và các khóa học ESL, từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Trade (thương mại) thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2, Speaking Part 3 và Reading, đặc biệt trong các bài liên quan đến kinh tế, toàn cầu hóa và quan hệ quốc tế. Việc nắm vững từ vựng ở mức B2–C1/C2 giúp người học phân tích các vấn đề thương mại, chính sách và tác động kinh tế một cách sâu sắc và thuyết phục.
Mục lục bài viết
20 từ vựng và cụm danh từ về Trade (kèm nghĩa tiếng Việt)
- International trade – Thương mại quốc tế
- Global market – Thị trường toàn cầu
- Trade agreement – Hiệp định thương mại
- Import tariff – Thuế nhập khẩu
- Export goods – Hàng xuất khẩu
- Trade deficit – Thâm hụt thương mại
- Trade surplus – Thặng dư thương mại
- Free trade – Thương mại tự do
- Trade barrier – Rào cản thương mại
- Supply chain – Chuỗi cung ứng
- Economic partnership – Quan hệ kinh tế
- Trade negotiation – Đàm phán thương mại
- Market access – Tiếp cận thị trường
- Domestic market – Thị trường nội địa
- Foreign investment – Đầu tư nước ngoài
- Economic cooperation – Hợp tác kinh tế
- Trade policy – Chính sách thương mại
- Export revenue – Doanh thu xuất khẩu
- Customs regulation – Quy định hải quan
- Competitive advantage – Lợi thế cạnh tranh
20 collocations về Trade (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Promote free trade – Thúc đẩy thương mại tự do
- Reduce trade barriers – Giảm rào cản thương mại
- Strengthen economic cooperation – Tăng cường hợp tác kinh tế
- Expand market access – Mở rộng khả năng tiếp cận thị trường
- Increase export revenue – Tăng doanh thu xuất khẩu
- Negotiate trade agreements – Đàm phán các hiệp định thương mại
- Boost international trade – Thúc đẩy thương mại quốc tế
- Balance the trade deficit – Cân bằng thâm hụt thương mại
- Encourage foreign investment – Khuyến khích đầu tư nước ngoài
- Improve supply chain efficiency – Cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng
- Protect domestic industries – Bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước
- Enhance competitive advantage – Tăng cường lợi thế cạnh tranh
- Implement trade policies – Thực thi chính sách thương mại
- Facilitate cross-border trade – Tạo điều kiện cho thương mại xuyên biên giới
- Support small exporters – Hỗ trợ các doanh nghiệp xuất khẩu nhỏ
- Address trade disputes – Giải quyết tranh chấp thương mại
- Strengthen global partnerships – Củng cố quan hệ đối tác toàn cầu
- Diversify export products – Đa dạng hóa sản phẩm xuất khẩu
- Monitor market trends – Theo dõi xu hướng thị trường
- Stimulate economic growth – Kích thích tăng trưởng kinh tế
10 phrasal verbs về Trade (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Trade in – Trao đổi, đổi lấy
- Bring in – Mang lại (lợi nhuận, doanh thu)
- Cut down on – Giảm bớt
- Deal with – Giải quyết
- Break into (a market) – Thâm nhập (một thị trường)
- Carry out – Thực hiện
- Look into – Xem xét, nghiên cứu
- Run out of – Cạn kiệt
- Take over – Tiếp quản
- Build up – Tích lũy, phát triển
Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)
Paragraph 1 – English
Many countries are working to promote free trade and reduce trade barriers in order to boost international trade. Businesses that want to break into the global market must improve supply chain efficiency and develop a strong competitive advantage. Export companies also aim to bring in higher revenue by diversifying their products and expanding market access.
Đoạn 1 – Tiếng Việt
Nhiều quốc gia đang nỗ lực thúc đẩy thương mại tự do và giảm rào cản thương mại để tăng cường thương mại quốc tế. Các doanh nghiệp muốn thâm nhập thị trường toàn cầu phải cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng và phát triển lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ. Các công ty xuất khẩu cũng hướng đến việc mang lại doanh thu cao hơn bằng cách đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường.
Paragraph 2 – English
Governments often look into new trade policies to strengthen economic cooperation and support domestic industries. When companies build up their brand and successfully deal with trade disputes, they can take over larger market shares. Effective trade agreements not only stimulate economic growth but also create long-term partnerships between nations.
Đoạn 2 – Tiếng Việt
Chính phủ thường xem xét các chính sách thương mại mới để tăng cường hợp tác kinh tế và hỗ trợ các ngành công nghiệp trong nước. Khi các doanh nghiệp xây dựng thương hiệu và giải quyết thành công các tranh chấp thương mại, họ có thể tiếp quản thị phần lớn hơn. Các hiệp định thương mại hiệu quả không chỉ kích thích tăng trưởng kinh tế mà còn tạo ra các mối quan hệ đối tác lâu dài giữa các quốc gia.







