Trong quá trình học tiếng Anh ở bậc THCS, việc hiểu và sử dụng đúng tính từ (adjectives) đóng vai trò vô cùng quan trọng. Tính từ không chỉ giúp người học miêu tả sự vật, hiện tượng một cách chính xác mà còn làm cho câu văn trở nên sinh động, rõ nghĩa và học thuật hơn.
Trong các bài kiểm tra, bài viết, cũng như các kỹ năng giao tiếp, học sinh THCS thường gặp khó khăn khi cần biến đổi danh từ hoặc động từ sang tính từ, hay khi sử dụng tính từ phủ định. Vì vậy, chuyên đề này được xây dựng nhằm hệ thống hóa kiến thức, đồng thời mở rộng nội dung học thuật để người học hiểu sâu bản chất ngôn ngữ.
Chuyên đề bao gồm hai phần chính:
- Phần I: Biến đổi danh từ hoặc động từ thành tính từ
- Phần II: Các tính từ mang nghĩa phủ định (negative adjectives)
Mục lục bài viết
BIẾN ĐỔI DANH TỪ HOẶC ĐỘNG TỪ THÀNH TÍNH TỪ
Trong tiếng Anh, rất nhiều tính từ được hình thành bằng cách thêm hậu tố (suffix) vào danh từ hoặc động từ. Đây là kiến thức cốt lõi trong chương trình ngữ pháp dành cho THCS, đồng thời cũng là nền tảng cho bậc học cao hơn.
Hậu tố -al
Công thức: Danh từ + -al → Tính từ
Ví dụ cơ bản:
- centre → central
- music → musical
- nation → national
Giải thích học thuật:
Hậu tố -al thường mang nghĩa “thuộc về”, “liên quan đến”. Trong các văn bản học thuật, hậu tố này xuất hiện rất phổ biến, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học xã hội và tự nhiên.
Ví dụ trong câu:
Music plays a central role in human culture. (Âm nhạc đóng vai trò trung tâm trong văn hóa loài người.)
👉 Câu văn sử dụng tính từ central giúp diễn đạt ý khái quát, mang tính học thuật cao – dạng câu thường gặp trong bài đọc hiểu cho học sinh THCS.
Hậu tố -ful
Công thức: Danh từ / Động từ + -ful → Tính từ
Ví dụ:
- beauty → beautiful
- care → careful
- help → helpful
- pain → painful
- use → useful
Ý nghĩa:
Hậu tố -ful mang nghĩa “đầy”, “có nhiều”, thể hiện mức độ tích cực của tính chất.
Phân tích chuyên sâu:
Trong ngôn ngữ học, -ful là hậu tố mang sắc thái đánh giá (evaluative suffix). Vì vậy, các tính từ có -ful thường được dùng trong văn miêu tả, văn nghị luận và bài viết cảm nhận – những dạng bài quen thuộc với học sinh THCS.
Ví dụ đoạn văn:
- A helpful teacher can make learning more enjoyable and meaningful for students.
Hậu tố -less
Công thức: Danh từ + -less → Tính từ
Ví dụ:
- care → careless
- pain → painless
- use → useless
Ý nghĩa: -less mang nghĩa “không có”, thể hiện sự thiếu hụt hoặc phủ định.
So sánh học thuật:
- helpful ↔ helpless
- useful ↔ useless
Việc đặt hai tính từ đối lập cạnh nhau giúp học sinh THCS dễ ghi nhớ và hiểu rõ sắc thái nghĩa.
Ví dụ: Without preparation, the plan became useless.
Hậu tố -able / -ible
Công thức: Động từ + -able / -ible → Tính từ
Ví dụ:
- comfort → comfortable
- fashion → fashionable
Ý nghĩa:
Hậu tố này diễn đạt khả năng hoặc tính có thể xảy ra.
Ứng dụng học thuật:
Các tính từ với -able thường xuất hiện trong văn bản học thuật, mô tả tính khả thi, mức độ phù hợp – kỹ năng đọc hiểu quan trọng với học sinh THCS.
Hậu tố -y
Công thức: Danh từ + -y → Tính từ
Ví dụ:
- dirt → dirty
- health → healthy
- rain → rainy
- wind → windy
Giải thích:
Hậu tố -y thường được dùng để mô tả đặc điểm vật lý hoặc trạng thái.
Ví dụ trong bối cảnh đời sống:
It is a rainy day, so students should bring umbrellas to school.
Hậu tố -ous
Công thức: Danh từ + -ous → Tính từ
Ví dụ:
- danger → dangerous
- fame → famous
Ý nghĩa học thuật: -ous thường xuất hiện trong từ vựng học thuật, giúp câu văn mang sắc thái trang trọng hơn.
Hậu tố -ive
Công thức: Động từ + -ive → Tính từ
Ví dụ:
- act → active
- attract → attractive
- expense → expensive
Ví dụ nâng cao:
An active learning environment is essential for students at THCS level.
Thay đổi chính tả khi thêm hậu tố
Khi từ gốc kết thúc bằng -e hoặc -y, ta thường có sự thay đổi:
- fame → famous
- expense → expensive
- beauty → beautiful
Quy tắc này đặc biệt quan trọng trong bài viết của học sinh THCS, vì lỗi chính tả thường khiến mất điểm đáng tiếc.
CÁC TÍNH TỪ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE ADJECTIVES)
Trong tiếng Anh, ngoài việc dùng “not”, người học còn có thể tạo tính từ phủ định bằng tiền tố (prefix).
Tiền tố un-
Ý nghĩa: “không”, “trái với”
Ví dụ:
- happy → unhappy
- healthy → unhealthy
- lucky → unlucky
- usual → unusual
Ví dụ đoạn văn học thuật:
Unhealthy habits can negatively affect students’ academic performance.
Tiền tố in-
Ví dụ:
- complete → incomplete
- correct → incorrect
- expensive → inexpensive
- formal → informal
Lưu ý học thuật:
Tiền tố in- thường dùng với các từ gốc Latin – kiến thức mở rộng giúp học sinh THCS hiểu nguồn gốc từ vựng.
Tiền tố im-
Quy tắc: Khi tính từ bắt đầu bằng /p/, ta dùng im- thay vì in-.
Ví dụ:
- patient → impatient
- perfect → imperfect
- polite → impolite
- possible → impossible
- ❌ inpolite ✅ impolite
- ❌ imperfectt ✅ imperfect
Đây là lỗi rất phổ biến ở học sinh THCS, vì vậy cần đặc biệt ghi nhớ.
MỞ RỘNG HỌC THUẬT: VAI TRÒ CỦA TÍNH TỪ TRONG KỸ NĂNG VIẾT
Theo các tài liệu học thuật nổi tiếng về giảng dạy tiếng Anh, tính từ đóng vai trò then chốt trong:
- Viết đoạn văn miêu tả
- Viết bài nghị luận
- Phân tích văn bản
Ví dụ một đoạn văn mẫu phù hợp trình độ THCS:
A beautiful environment creates a positive atmosphere for learning. Clean classrooms and friendly teachers help students feel comfortable and motivated.
Đoạn văn trên sử dụng nhiều tính từ được hình thành từ danh từ và động từ, giúp bài viết mạch lạc và giàu ý nghĩa hơn.
Việc nắm vững cách cấu tạo tính từ là nền tảng quan trọng trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt ở bậc THCS. Thông qua việc hiểu rõ các hậu tố và tiền tố, học sinh THCS không chỉ mở rộng vốn từ mà còn nâng cao khả năng đọc hiểu và viết học thuật.
Chuyên đề này đã hệ thống hóa kiến thức cốt lõi, đồng thời mở rộng giải thích nhằm giúp người học:
- Hiểu bản chất ngôn ngữ
- Tránh lỗi sai thường gặp
- Ứng dụng linh hoạt trong bài viết và giao tiếp
Việc học ngôn ngữ không chỉ là ghi nhớ quy tắc, mà còn là quá trình hiểu sâu và vận dụng sáng tạo – điều mà học sinh THCS hoàn toàn có thể đạt được nếu được định hướng đúng.









