Từ vựng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong kỳ thi IELTS, đặc biệt là ở Writing Task 2 và Speaking Part 3, nơi thí sinh được đánh giá về Lexical resource (vốn từ vựng). Nhiều người học tin rằng việc sử dụng từ vựng nâng cao hoặc hiếm gặp sẽ tự động giúp họ đạt band điểm cao hơn. Tuy nhiên, đây là một trong những sai lầm phổ biến nhất của thí sinh IELTS.
Bài viết này tập trung vào các IELTS synonyms mà người học thường dùng sai. Bài viết sẽ chỉ ra đâu là từ đồng nghĩa an toàn (chính xác, tự nhiên, phù hợp với văn phong học thuật) và đâu là từ rủi ro (quá thân mật, mang nghĩa quá hẹp, phóng đại hoặc dễ bị dùng sai). Ngoài ra, mỗi chủ đề còn cung cấp 10 cụm từ/collocations có thể sử dụng an toàn trong bài thi IELTS Writing và Speaking.
Bằng cách làm chủ các IELTS synonyms này, người học có thể cải thiện độ chính xác, tính mạch lạc và khả năng kiểm soát từ vựng — những yếu tố then chốt để đạt Band 7 trở lên.
Mục lục bài viết
IELTS Safe vs Risky Synonyms là gì?
IELTS Safe Synonyms
Từ đồng nghĩa “an toàn” là những từ:
- Được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh học thuật
- Có nghĩa rõ ràng, ổn định
- Ít khả năng bị dùng sai
- Phù hợp với nhiều chủ đề IELTS
Những từ này có thể không “hoa mỹ”, nhưng chính xác và thân thiện với giám khảo.
IELTS Risky Synonyms
Từ đồng nghĩa “rủi ro” là những từ:
- Quá thân mật hoặc mang tính hội thoại
- Có nghĩa rất cụ thể hoặc hạn hẹp
- Dễ bị nhầm với từ khác
- Nghe có vẻ nâng cao nhưng thường bị dùng sai
Việc dùng sai IELTS risky synonyms có thể làm giảm độ chính xác từ vựng, ngay cả khi vốn từ của bạn có vẻ phong phú.
Important (Quan trọng)
Safe IELTS Synonyms
- important – quan trọng
- significant – đáng kể, quan trọng
- essential – thiết yếu
- necessary – cần thiết
- vital – vô cùng quan trọng
Risky IELTS Synonyms
- crucial – rất quan trọng (dễ bị lạm dụng)
- paramount – tối quan trọng (quá trang trọng)
- indispensable – không thể thiếu (hay dùng sai)
- monumental – khổng lồ, vĩ đại (thường sai nghĩa trong essay)
Collocations an toàn:
- play an important role – đóng vai trò quan trọng
- a significant factor – một yếu tố đáng kể
- essential skills for success – kỹ năng thiết yếu để thành công
- necessary measures – các biện pháp cần thiết
- vital information – thông tin quan trọng
- of great importance – có tầm quan trọng lớn
- have significant effects on – có ảnh hưởng đáng kể đến
- an essential part of – một phần thiết yếu của
- be necessary for development – cần thiết cho sự phát triển
- a vital role in society – vai trò quan trọng trong xã hội
Chủ đề 2: Increase (Tăng)
Safe IELTS Synonyms
- increase – tăng
- rise – tăng lên
- grow – phát triển, tăng trưởng
- expand – mở rộng
Risky IELTS Synonyms
- soar – tăng vọt (quá kịch tính)
- skyrocket – tăng chóng mặt (không học thuật)
- boom – bùng nổ (dễ nhầm loại từ)
- explode – nổ, tăng đột biến (không phù hợp văn học thuật)
Collocations an toàn
- increase significantly – tăng đáng kể
- a steady rise in numbers – sự tăng đều đặn về số lượng
- grow rapidly over time – tăng nhanh theo thời gian
- expand economic opportunities – mở rộng cơ hội kinh tế
- a gradual increase – sự tăng dần
- experience growth – trải qua sự tăng trưởng
- lead to an increase in – dẫn đến sự gia tăng
- population growth – tăng dân số
- expand access to education – mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục
- income levels rise – mức thu nhập tăng
Chủ đề 3: Decrease (Giảm)
Safe IELTS Synonyms:
- decrease – giảm
- reduce – giảm bớt
- decline – suy giảm
- fall – giảm xuống
Risky IELTS Synonyms
- plummet – giảm mạnh (quá kịch tính)
- nosedive – lao dốc (thân mật)
- shrink – co lại (ngữ cảnh hẹp)
- crash – sụp đổ (thường chỉ tài chính)
- Collocations an toàn (10)
- reduce pollution levels – giảm mức độ ô nhiễm
- a significant decline – sự suy giảm đáng kể
- decrease gradually – giảm dần
- fall sharply – giảm mạnh
- a reduction in costs – giảm chi phí
- decline over time – suy giảm theo thời gian
- help reduce stress – giúp giảm căng thẳng
- crime rates fell – tỷ lệ tội phạm giảm
- experience a decrease – trải qua sự sụt giảm
- reduce the risk of – giảm nguy cơ
Chủ đề 4: People Think / Opinion
Safe IELTS Synonyms
- think – nghĩ
- believe – tin rằng
- consider – cho rằng, cân nhắc
- argue – lập luận rằng
- suggest – cho rằng, gợi ý
Risky IELTS Synonyms:
- reckon – cho là (thân mật)
- feel – cảm thấy (quá cá nhân)
- claim – tuyên bố (có thể mang nghĩa nghi ngờ)
- insist – khăng khăng (quá mạnh)
Collocations an toàn:
- many people believe that – nhiều người tin rằng
- it is widely believed – người ta tin rộng rãi rằng
- some argue that – một số người cho rằng
- people tend to think – mọi người có xu hướng nghĩ
- it is often suggested – người ta thường cho rằng
- consider the impact of – xem xét tác động của
- public opinion suggests – dư luận cho rằng
- critics argue that – các nhà phê bình cho rằng
- many people hold the view – nhiều người giữ quan điểm
- it is commonly thought – người ta thường nghĩ rằng
Chủ đề 5:
Safe IELTS Synonyms
- problem – vấn đề
- issue – vấn đề (trung tính)
- challenge – thách thức
- difficulty – khó khăn
Risky IELTS Synonyms
- hassle – phiền toái (thân mật)
- nuisance – sự phiền phức nhỏ
- dilemma – tình thế tiến thoái lưỡng nan
- obstacle – trở ngại (ngữ cảnh hẹp)
- Collocations an toàn (10)
- address the problem – giải quyết vấn đề
- a major issue in society – vấn đề lớn trong xã hội
- face serious challenges – đối mặt với thách thức nghiêm trọng
- deal with difficulties – xử lý khó khăn
- social problems – các vấn đề xã hội
- environmental issues – vấn đề môi trường
- pose a challenge – đặt ra thách thức
- economic difficulties – khó khăn kinh tế
- tackle the issue – giải quyết vấn đề
- a growing problem – vấn đề ngày càng tăng
Chủ đề 6: Advantage (Lợi ích)
Safe IELTS Synonyms
- advantage – lợi thế
- benefit – lợi ích
- positive aspect – khía cạnh tích cực
Risky IELTS Synonyms
- perk – đặc quyền (thân mật)
- upside – mặt lợi (bán thân mật)
- plus point – điểm cộng (khẩu ngữ)
Collocations an toàn
- have several advantages – có nhiều lợi thế
- provide significant benefits – mang lại lợi ích đáng kể
- a major benefit of – lợi ích lớn của
- positive effects on – tác động tích cực đến
- economic advantages – lợi ích kinh tế
- social benefits – lợi ích xã hội
- outweigh the disadvantages – vượt trội hơn bất lợi
- gain benefits from – thu được lợi ích từ
- offer long-term benefits – mang lại lợi ích lâu dài
- a clear advantage – lợi thế rõ ràng
Chủ đề 7: Disadvantage (Bất lợi)
Safe IELTS Synonyms
- disadvantage – bất lợi
- drawback – hạn chế
- negative aspect – khía cạnh tiêu cực
Risky IELTS Synonyms
- downside – mặt trái (thân mật)
- weakness – điểm yếu (ngữ cảnh hẹp)
- flaw – khuyết điểm nghiêm trọng
Collocations an toàn
- a major disadvantage – bất lợi lớn
- have some drawbacks – có một số hạn chế
- negative effects on – tác động tiêu cực đến
- the main drawback is – hạn chế chính là
- social disadvantages – bất lợi xã hội
- economic disadvantages – bất lợi kinh tế
- potential drawbacks – hạn chế tiềm ẩn
- outweigh the benefits – lấn át lợi ích
- a serious disadvantage – bất lợi nghiêm trọng
- negative consequences – hậu quả tiêu cực
Chủ đề 8: Solution (Giải pháp)
Safe IELTS Synonyms
- solution – giải pháp
- approach – cách tiếp cận
- method – phương pháp
- measure – biện pháp
Risky IELTS Synonyms
- fix – sửa chữa (thân mật)
- cure – chữa khỏi (y tế)
- remedy – biện pháp chữa trị (ngữ cảnh hẹp)
Collocations an toàn
- find a solution – tìm ra giải pháp
- adopt effective measures – áp dụng biện pháp hiệu quả
- a practical approach – cách tiếp cận thực tế
- long-term solutions – giải pháp dài hạn
- government measures – biện pháp của chính phủ
- address the issue – giải quyết vấn đề
- implement policies – thực hiện chính sách
- an effective method – phương pháp hiệu quả
- propose solutions – đề xuất giải pháp
- take action – hành động
Vì sao IELTS Synonyms quan trọng với Band 7+?
Giám khảo IELTS đánh giá:
- Độ chính xác
- Phạm vi từ vựng
- Mức độ phù hợp ngữ cảnh
Việc sử dụng đúng IELTS synonyms thể hiện khả năng kiểm soát ngôn ngữ. Ngược lại, lạm dụng từ “rủi ro” có thể khiến bài viết mất điểm dù trông có vẻ nâng cao.
Lời khuyên cho người học IELTS
- Ưu tiên đúng nghĩa hơn là phức tạp
- Học từ vựng theo collocations
- Tránh dùng từ bạn không chắc chắn
- Luyện sử dụng IELTS synonyms trong câu hoàn chỉnh
- Tham khảo báo cáo giám khảo để tránh lỗi phổ biến
Làm chủ IELTS Synonyms không phải để “khoe từ”, mà để diễn đạt rõ ràng, chính xác và tự nhiên. Chọn từ an toàn và tránh từ rủi ro sẽ giúp người học cải thiện đáng kể điểm Writing và Speaking.








