Trong thế giới hiện đại ngày nay, công nghệ ảnh hưởng đến hầu như mọi khía cạnh của cuộc sống, từ cách chúng ta giao tiếp, học tập cho đến làm việc và giải trí. Chính vì vậy, công nghệ là một chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Speaking Part 3, Writing Task 2 và các bài Reading.

Để đạt được band điểm cao, thí sinh không chỉ cần ngữ pháp tốt mà còn phải thể hiện khả năng sử dụng IELTS Vocabulary for Technology một cách chính xác, linh hoạt và mang tính học thuật.

Việc nắm vững IELTS Vocabulary for Technology trong bài viết này sẽ giúp người học tự tin hơn khi thảo luận về xu hướng công nghệ, ưu điểm – nhược điểm cũng như các phát triển công nghệ trong tương lai.

Digital Technology and the Internet

(Công nghệ số và Internet)

Công nghệ số và Internet là một trong những mảng được khai thác nhiều nhất trong IELTS. Các câu hỏi thường tập trung vào tác động của Internet đối với giao tiếp, giáo dục, kinh doanh và đời sống hằng ngày. Việc sử dụng chính xác IELTS Vocabulary for Technology trong chủ đề này giúp thí sinh diễn đạt các ý tưởng trừu tượng một cách rõ ràng và logic.

Key Vocabulary (Từ vựng chính)

  • Digital technology – công nghệ số
  • The internet – mạng Internet
  • Online platform – nền tảng trực tuyến
  • Social media – mạng xã hội
  • Cybersecurity – an ninh mạng
  • Data privacy – quyền riêng tư dữ liệu
  • Virtual communication – giao tiếp trực tuyến
  • Cloud storage – lưu trữ đám mây
  • Digital divide – khoảng cách số
  • Internet access – khả năng truy cập Internet
  • Useful Phrases and Collocations (Cụm từ thường dùng)
  • Access the internet – truy cập Internet
  • Protect personal data – bảo vệ dữ liệu cá nhân
  • Use online platforms for learning – sử dụng nền tảng trực tuyến để học tập
  • Raise concerns about data privacy – bày tỏ lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu
  • Improve global connectivity – cải thiện khả năng kết nối toàn cầu
  • Communicate via social media – giao tiếp qua mạng xã hội
  • Store files in the cloud – lưu trữ tệp trên đám mây
  • Reduce the digital divide – thu hẹp khoảng cách số
  • Enhance virtual communication – nâng cao hiệu quả giao tiếp trực tuyến
  • Suffer from cyber attacks – chịu các cuộc tấn công mạng

Technology in Education

(Công nghệ trong giáo dục)

Công nghệ đã làm thay đổi sâu sắc hệ thống giáo dục trên toàn thế giới, khiến đây trở thành một chủ đề quen thuộc trong các bài luận IELTS. Thí sinh thường được yêu cầu phân tích lợi ích và hạn chế của việc sử dụng công nghệ trong lớp học.

Key Vocabulary

  • Online learning – học trực tuyến
  • E-learning platform – nền tảng học trực tuyến
  • Distance education – giáo dục từ xa
  • Educational software – phần mềm giáo dục
  • Virtual classroom – lớp học ảo
  • Digital literacy – năng lực sử dụng công nghệ số
  • Interactive learning – học tập tương tác
  • Blended learning – học tập kết hợp (trực tuyến và trực tiếp)
  • Learning management system (LMS) – hệ thống quản lý học tập
  • Access to information – khả năng tiếp cận thông tin
  • Useful Phrases and Collocations
  • Enhance the learning experience – nâng cao trải nghiệm học tập
  • Provide equal access to education – cung cấp cơ hội giáo dục bình đẳng
  • Attend online courses – tham gia các khóa học trực tuyến
  • Improve digital literacy skills – cải thiện kỹ năng công nghệ số
  • Use educational software effectively – sử dụng phần mềm giáo dục hiệu quả
  • Participate in virtual classrooms – tham gia lớp học ảo
  • Support distance education – hỗ trợ giáo dục từ xa
  • Adopt blended learning models – áp dụng mô hình học tập kết hợp
  • Access learning materials easily – dễ dàng tiếp cận tài liệu học tập
  • Transform traditional teaching methods – thay đổi phương pháp giảng dạy truyền thống

Technology in the Workplace

(Công nghệ trong môi trường làm việc)

Nơi làm việc hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ. IELTS thường đặt câu hỏi về tự động hóa, làm việc từ xa và tác động của công nghệ đối với việc làm. Việc sử dụng IELTS Vocabulary for Technology đúng chủ đề giúp bài viết trở nên học thuật và thuyết phục hơn.

Key Vocabulary

  • Automation – tự động hóa
  • Artificial intelligence (AI) – trí tuệ nhân tạo
  • Remote working – làm việc từ xa
  • Digital tools – công cụ số
  • Productivity – năng suất
  • Technical skills – kỹ năng kỹ thuật
  • Workplace efficiency – hiệu quả làm việc
  • Job displacement – mất việc do công nghệ
  • Online collaboration – hợp tác trực tuyến
  • Technological innovation – đổi mới công nghệ
  • Useful Phrases and Collocations
  • Increase workplace productivity – tăng năng suất làm việc
  • Replace human labour with machines – thay thế lao động con người bằng máy móc
  • Work remotely from home – làm việc từ xa tại nhà
  • Develop technical skills – phát triển kỹ năng kỹ thuật
  • Rely on digital tools – phụ thuộc vào công cụ số
  • Encourage online collaboration – khuyến khích hợp tác trực tuyến
  • Improve workplace efficiency – nâng cao hiệu quả công việc
  • Cause job displacement – gây ra tình trạng mất việc
  • Adapt to technological change – thích nghi với thay đổi công nghệ
  • Drive technological innovation – thúc đẩy đổi mới công nghệ

Science, Innovation, and Future Technology

(Khoa học, đổi mới và công nghệ tương lai)

IELTS thường đưa ra các câu hỏi về sự phát triển công nghệ trong tương lai. Người học cần vốn IELTS Vocabulary for Technology nâng cao để trình bày dự đoán và quan điểm cá nhân.

Key Vocabulary

  • Scientific research – nghiên cứu khoa học
  • Technological advancement – tiến bộ công nghệ
  • Renewable energy – năng lượng tái tạo
  • Smart devices – thiết bị thông minh
  • Artificial intelligence systems – hệ thống trí tuệ nhân tạo
  • Robotics – công nghệ robot
  • Innovation – đổi mới
  • Sustainable technology – công nghệ bền vững
  • High-tech solutions – giải pháp công nghệ cao
  • Future developments – các phát triển trong tương lai
  • Useful Phrases and Collocations
  • Make scientific breakthroughs – tạo ra đột phá khoa học
  • Lead to technological advancement – dẫn đến tiến bộ công nghệ
  • Invest in renewable energy – đầu tư vào năng lượng tái tạo
  • Develop smart devices – phát triển thiết bị thông minh
  • Rely on artificial intelligence – dựa vào trí tuệ nhân tạo
  • Adopt sustainable technology – áp dụng công nghệ bền vững
  • Drive innovation forward – thúc đẩy đổi mới
  • Create high-tech solutions – tạo ra giải pháp công nghệ cao
  • Shape future developments – định hình tương lai
  • Transform modern society – làm thay đổi xã hội hiện đại

Advantages and Disadvantages of Technology

(Ưu và nhược điểm của công nghệ)

Một dạng đề rất phổ biến trong IELTS là thảo luận về ưu và nhược điểm của công nghệ. Việc sử dụng IELTS Vocabulary for Technology phù hợp giúp bài viết cân bằng, mạch lạc và đạt điểm cao.

Key Vocabulary

  • Efficiency – hiệu quả
  • Convenience – sự tiện lợi
  • Time-saving – tiết kiệm thời gian
  • Overdependence – sự phụ thuộc quá mức
  • Screen addiction – nghiện màn hình
  • Social isolation – cô lập xã hội
  • Information overload – quá tải thông tin
  • Technological stress – căng thẳng do công nghệ
  • Digital distraction – xao nhãng do công nghệ
  • Quality of life – chất lượng cuộc sống
  • Useful Phrases and Collocations
  • Improve quality of life – cải thiện chất lượng cuộc sống
  • Save a considerable amount of time – tiết kiệm đáng kể thời gian
  • Offer greater convenience – mang lại sự tiện lợi lớn hơn
  • Lead to overdependence on technology – dẫn đến phụ thuộc quá mức vào công nghệ
  • Cause social isolation – gây ra sự cô lập xã hội
  • Suffer from screen addiction – mắc chứng nghiện màn hình
  • Create digital distractions – tạo ra sự xao nhãng
  • Increase efficiency at work – tăng hiệu quả công việc
  • Result in information overload – dẫn đến quá tải thông tin
  • Negatively affect mental health – ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần

Việc luyện tập thường xuyên các từ vựng và collocations trên sẽ giúp người học cải thiện đáng kể khả năng diễn đạt, tính mạch lạc và vốn từ học thuật. Về lâu dài, IELTS Vocabulary for Technology sẽ giúp thí sinh trình bày các ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng, tự tin trong cả phần Speaking và Writing của kỳ thi IELTS.

Rate this post