Từ vựng đóng vai trò then chốt trong việc đạt band điểm cao ở phần thi IELTS Writing. Theo tiêu chí chấm điểm của IELTS, Lexical Resource (Vốn từ vựng) chiếm 25% tổng điểm của cả Writing Task 1 và Writing Task 2. Điều này có nghĩa là thí sinh không chỉ cần có vốn từ phong phú mà còn phải sử dụng chính xác, linh hoạt và phù hợp ngữ cảnh học thuật.

Rất nhiều thí sinh IELTS gặp khó khăn không phải vì thiếu ý tưởng, mà vì họ không diễn đạt được ý tưởng đó bằng ngôn ngữ học thuật, trang trọng và chính xác. Bài viết này được xây dựng nhằm giải quyết vấn đề đó bằng cách cung cấp danh sách các chủ đề phổ biến trong IELTS Writing Task 1 và Task 2, kèm theo 10 từ vựng / cụm từ (phrases & collocations) quan trọng cho mỗi chủ đề.

Các cụm từ trong bài đều:

  • Thường xuyên xuất hiện trong bài mẫu band 7–9
  • An toàn khi sử dụng trong phòng thi
  • Phù hợp với phong cách viết học thuật của IELTS

Bài viết gồm hai phần chính:

  • IELTS Writing Task 1 Vocabulary (Academic)
  • IELTS Writing Task 2 Vocabulary

PHẦN I: IELTS Writing Task 1 Vocabulary (Academic)

IELTS Writing Task 1 (Academic) yêu cầu thí sinh mô tả, tóm tắt hoặc so sánh thông tin từ các dạng biểu đồ như line graph, bar chart, pie chart, table, map và process diagram. Sự chính xác, rõ ràng và đa dạng từ vựng là yếu tố quyết định.

Trends and Changes (Graphs & Charts)

(Xu hướng và sự thay đổi)

  • show an upward / downward trend – thể hiện xu hướng tăng / giảm
  • experience a significant increase – trải qua sự gia tăng đáng kể
  • remain relatively stable – giữ tương đối ổn định
  • fluctuate dramatically – biến động mạnh
  • reach a peak – đạt đỉnh
  • hit a low point – chạm mức thấp nhất
  • witness a gradual decline – chứng kiến sự suy giảm dần dần
  • rise sharply – tăng mạnh
  • fall steadily – giảm đều đặn
  • level off towards the end – ổn định về cuối giai đoạn

Comparison and Contrast trong Vocabulary

(So sánh và đối chiếu)

  • in comparison with – so với
  • by contrast – ngược lại
  • significantly higher than – cao hơn đáng kể so với
  • slightly lower than – thấp hơn một chút so với
  • account for a larger proportion – chiếm tỷ lệ lớn hơn
  • be on a par with – ngang bằng với
  • show a marked difference – thể hiện sự khác biệt rõ rệt
  • exceed by a considerable margin – vượt hơn với khoảng cách đáng kể
  • be comparable to – tương đương với
  • in stark contrast to – trái ngược hoàn toàn với

Proportions and Percentages trong Vocabulary (Pie Charts)

(Tỷ lệ và phần trăm)

  • constitute the largest proportion – chiếm tỷ lệ lớn nhất
  • make up a minority – chiếm số ít
  • represent approximately – đại diện cho khoảng
  • account for just over half – chiếm hơn một nửa một chút
  • a negligible percentage – tỷ lệ không đáng kể
  • the combined share of – tổng tỷ lệ của
  • dominate the chart – chi phối biểu đồ
  • contribute equally – đóng góp ngang nhau
  • a substantial proportion – một tỷ lệ đáng kể
  • less than one quarter – ít hơn một phần tư

Time and Period Description

(Mô tả thời gian và giai đoạn)

  • over the course of – trong suốt quá trình
  • during the given period – trong giai đoạn được cho
  • at the beginning of the period – ở đầu giai đoạn
  • by the end of the timeframe – vào cuối khung thời gian
  • from 2000 onwards – từ năm 2000 trở đi
  • throughout the decade – trong suốt thập kỷ
  • within a five-year span – trong khoảng 5 năm
  • at regular intervals – theo các khoảng thời gian đều đặn
  • over a ten-year period – trong giai đoạn 10 năm
  • in the final year – trong năm cuối cùng

Maps (Changes in Locations)

(Bản đồ – sự thay đổi về địa điểm)

  • undergo significant transformation – trải qua sự thay đổi lớn
  • be replaced by – được thay thế bởi
  • witness considerable development – chứng kiến sự phát triển đáng kể
  • remain unchanged – giữ nguyên không thay đổi
  • be converted into – được chuyển đổi thành
  • be expanded considerably – được mở rộng đáng kể
  • be demolished to make way for – bị phá bỏ để nhường chỗ cho
  • newly constructed – được xây dựng mới
  • experience urbanisation – trải qua quá trình đô thị hóa
  • show a complete redevelopment – thể hiện sự tái phát triển hoàn toàn

Process Diagrams

(Sơ đồ quy trình)

  • the process begins with – quy trình bắt đầu bằng
  • the final stage involves – giai đoạn cuối bao gồm
  • raw materials are processed – nguyên liệu thô được xử lý
  • undergo a series of stages – trải qua một loạt các giai đoạn
  • be subjected to heat – được làm nóng
  • be transported to – được vận chuyển đến
  • be assembled manually – được lắp ráp thủ công
  • result in the production of – dẫn đến việc sản xuất ra
  • follow a linear process – tuân theo quy trình tuyến tính
  • be recycled for further use – được tái chế để sử dụng tiếp

PHẦN II: IELTS Writing Task 2 Vocabulary

IELTS Writing Task 2 yêu cầu thí sinh viết bài luận học thuật để trình bày quan điểm, thảo luận vấn đề hoặc phân tích lập luận. Việc sử dụng từ vựng theo chủ đề là yếu tố cốt lõi để đạt band cao.

Education

(Giáo dục)

  • access to quality education – tiếp cận giáo dục chất lượng
  • compulsory schooling – giáo dục bắt buộc
  • academic performance – thành tích học tập
  • higher education institutions – các cơ sở giáo dục đại học
  • vocational training – đào tạo nghề
  • a well-rounded education – nền giáo dục toàn diện
  • drop out of school – bỏ học
  • educational attainment – trình độ học vấn
  • the curriculum framework – khung chương trình học
  • lifelong learning – học tập suốt đời

Technology

(Công nghệ)

  • rapid technological advancement – sự phát triển công nghệ nhanh chóng
  • digital literacy – năng lực số
  • cutting-edge technology – công nghệ tiên tiến
  • rely heavily on technology – phụ thuộc nhiều vào công nghệ
  • automation of tasks – tự động hóa công việc
  • artificial intelligence systems – hệ thống trí tuệ nhân tạo
  • technological dependency – sự phụ thuộc công nghệ
  • online platforms – nền tảng trực tuyến
  • cyber security concerns – các vấn đề an ninh mạng
  • bridge the digital divide – thu hẹp khoảng cách số

Environment

(Môi trường)

  • environmental degradation – sự suy thoái môi trường
  • climate change mitigation – giảm thiểu biến đổi khí hậu
  • renewable energy sources – nguồn năng lượng tái tạo
  • carbon emissions – lượng khí thải carbon
  • ecological balance – cân bằng sinh thái
  • conservation of natural resources – bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
  • raise environmental awareness – nâng cao nhận thức môi trường
  • sustainable development – phát triển bền vững
  • habitat destruction – phá hủy môi trường sống
  • implement green policies – thực hiện chính sách xanh

Health

(Sức khỏe)

  • public health system – hệ thống y tế công cộng
  • life expectancy – tuổi thọ
  • chronic diseases – bệnh mãn tính
  • mental well-being – sức khỏe tinh thần
  • lead a sedentary lifestyle – sống ít vận động
  • access to healthcare services – tiếp cận dịch vụ y tế
  • preventative measures – biện pháp phòng ngừa
  • health-conscious individuals – người quan tâm đến sức khỏe
  • medical breakthroughs – đột phá y học
  • a balanced diet – chế độ ăn cân bằng

Government and Public Policy

(Chính phủ và chính sách công)

  • government intervention – sự can thiệp của chính phủ
  • public expenditure – chi tiêu công
  • implement regulations – thực thi quy định
  • social welfare programs – chương trình phúc lợi xã hội
  • allocate funding – phân bổ ngân sách
  • policy reform – cải cách chính sách
  • address social issues – giải quyết vấn đề xã hội
  • law enforcement agencies – cơ quan thực thi pháp luật
  • public sector investment – đầu tư khu vực công
  • political accountability – trách nhiệm giải trình chính trị

Crime and Punishment

(Tội phạm và hình phạt)

  • criminal activities – hoạt động phạm tội
  • impose severe penalties – áp dụng hình phạt nghiêm khắc
  • deter potential offenders – răn đe tội phạm tiềm năng
  • rehabilitation of criminals – cải tạo tội phạm
  • serve a prison sentence – thụ án tù
  • juvenile delinquency – tội phạm vị thành niên
  • law-abiding citizens – công dân tuân thủ pháp luật
  • capital punishment – án tử hình
  • crime prevention strategies – chiến lược phòng chống tội phạm
  • reoffend after release – tái phạm sau khi được thả

Work and Employment

(Việc làm và nghề nghiệp)

  • job satisfaction – sự hài lòng trong công việc
  • unemployment rate – tỷ lệ thất nghiệp
  • work-life balance – cân bằng công việc và cuộc sống
  • pursue a career – theo đuổi sự nghiệp
  • secure a stable income – đảm bảo thu nhập ổn định
  • professional development – phát triển nghề nghiệp
  • job security – sự ổn định công việc
  • employment opportunities – cơ hội việc làm
  • workplace productivity – năng suất nơi làm việc
  • manual labour – lao động chân tay

Society and Culture

(Xã hội và văn hóa)

  • cultural diversity – sự đa dạng văn hóa
  • social cohesion – sự gắn kết xã hội
  • traditional values – giá trị truyền thống
  • cultural heritage – di sản văn hóa
  • social interaction – tương tác xã hội
  • generation gap – khoảng cách thế hệ
  • social norms – chuẩn mực xã hội
  • mutual respect – sự tôn trọng lẫn nhau
  • cultural identity – bản sắc văn hóa
  • adapt to societal changes – thích nghi với thay đổi xã hội

Media and Communication

(Truyền thông)

  • mass media influence – ảnh hưởng của truyền thông đại chúng
  • social media platforms – nền tảng mạng xã hội
  • shape public opinion – định hình dư luận
  • freedom of the press – tự do báo chí
  • biased reporting – đưa tin thiên lệch
  • reliable sources of information – nguồn thông tin đáng tin cậy
  • media consumption habits – thói quen tiêu thụ truyền thông
  • spread misinformation – lan truyền thông tin sai lệch
  • instant communication – giao tiếp tức thời
  • digital journalism – báo chí kỹ thuật số

Globalisation trong Vocabulary

(Toàn cầu hóa)

  • global economic integration – hội nhập kinh tế toàn cầu
  • multinational corporations – tập đoàn đa quốc gia
  • cross-border trade – thương mại xuyên biên giới
  • cultural homogenisation – sự đồng nhất văn hóa
  • international cooperation – hợp tác quốc tế
  • global labour market – thị trường lao động toàn cầu
  • economic interdependence – sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau
  • worldwide connectivity – kết nối toàn cầu
  • global consumer culture – văn hóa tiêu dùng toàn cầu
  • widening income inequality – khoảng cách thu nhập ngày càng gia tăng

Việc nắm vững từ vựng theo chủ đề là một trong những cách hiệu quả nhất để cải thiện điểm IELTS Writing. Thay vì học các từ rời rạc, thí sinh nên tập trung vào phrases và collocations, vì đây là ngôn ngữ học thuật tự nhiên và được giám khảo IELTS đánh giá cao.

Để học hiệu quả, người học nên:

  • Luyện tập sử dụng các cụm từ này trong câu và đoạn văn hoàn chỉnh
  • Áp dụng linh hoạt cho nhiều dạng đề khác nhau
  • Tránh lạm dụng hoặc học thuộc máy móc không đúng ngữ cảnh

Việc làm chủ hệ thống từ vựng trong bài viết này sẽ giúp thí sinh nâng cao Lexical Resource và tiến gần hơn đến band điểm mục tiêu.

Rate this post