Làm bài trắc nghiệm Tiếng Anh THPT không chỉ đòi hỏi kiến thức vững chắc mà còn yêu cầu chiến lược làm bài hợp lý để tối ưu hóa điểm số. Nhiều thí sinh có thể bị mất điểm do những lỗi không đáng có như hiểu sai đề bài, phân bổ thời gian không hợp lý hoặc chọn đáp án theo cảm tính. Trong bài viết này, Tâm Nghiêm sẽ cung cấp những mẹo làm trắc nghiệm hiệu quả giúp bạn đạt điểm tối đa trong kỳ thi.

Mẹo làm bài trắc nghiệm Tiếng Anh THPT đạt điểm tối đa

Hiểu rõ hướng dẫn trước khi làm bài

Trước khi bắt đầu làm bài trắc nghiệm, việc đọc kỹ hướng dẫn là bước quan trọng giúp bạn tránh những sai sót không đáng có. Hãy xác định rõ liệu mỗi câu hỏi chỉ có một đáp án đúng hay có thể chọn nhiều đáp án. Ngoài ra, bạn cũng nên kiểm tra xem có bất kỳ quy định đặc biệt nào về cách điền đáp án hay không để tránh mất điểm một cách đáng tiếc. Nếu đề bài yêu cầu khoanh tròn đáp án nhưng bạn lại gạch chân, có thể bài làm của bạn sẽ không được chấm.

Ví dụ trong đề thi:

Câu hỏi: Which of the following is NOT a synonym for “rapid”?

    • A. Fast
    • B. Quick
    • C. Slow
    • D. Speedy

Hướng dẫn ở đây yêu cầu chọn đáp án KHÔNG phải là từ đồng nghĩa, điều này rất dễ bị bỏ sót nếu bạn đọc không kỹ.

Xem trước toàn bộ đề

Trước khi làm bài, hãy lướt qua tất cả các câu hỏi để đánh giá mức độ khó – dễ của từng phần. Điều này giúp bạn phân bổ thời gian hợp lý hơn, tránh dành quá nhiều thời gian vào những câu hỏi khó mà bỏ lỡ những câu dễ.

Nếu đề có phần đọc hiểu, hãy xem qua tiêu đề và câu hỏi trước khi đọc nội dung bài. Điều này giúp bạn định hướng tìm kiếm thông tin một cách nhanh chóng.

Ví dụ trong đề thi:

Một bài đọc về “The impact of technology on communication” có các câu hỏi về nguyên nhân và hệ quả của sự phát triển công nghệ. Khi xem trước câu hỏi, bạn có thể chú ý đến các từ khóa quan trọng như “effect,” “cause,” hoặc “influence” để đọc hiểu hiệu quả hơn.

Mẹo làm trắc nghiệm: Giải quyết những câu khó sau cùng

Những câu hỏi khó thường tiêu tốn nhiều thời gian. Hãy làm những câu dễ trước rồi quay lại những phần khó sau. Nếu một câu hỏi yêu cầu bạn suy luận nhiều hoặc có những từ vựng không quen thuộc, đừng cố gắng dành quá nhiều thời gian ngay lập tức. Thay vào đó, đánh dấu lại để quay lại sau.

Ví dụ:

Câu hỏi: The word “ubiquitous” in the passage is closest in meaning to:

    • A. Rare
    • B. Common
    • C. Expensive
    • D. Interesting

Nếu bạn không biết nghĩa của “ubiquitous,” thay vì dừng lại quá lâu, hãy tiếp tục làm các câu khác rồi quay lại sau.

Mẹo làm trắc nghiệm: Tăng tỷ lệ đúng bằng tư duy phê phán

Hãy tự đặt câu hỏi: Một đáp án hợp lý là như thế nào? Câu trả lời đúng thường không quá cực đoan hoặc tuyệt đối. Khi phân tích các phương án, hãy cân nhắc xem phương án nào hợp lý hơn thay vì chỉ dựa vào cảm tính.

Ví dụ:

Câu hỏi: The passage suggests that climate change is:

    • A. A problem that will be solved soon.
    • B. An issue that scientists are still debating.
    • C. A complex issue requiring global effort.
    • D. Something that only affects certain countries.

Phương án A có vẻ quá lạc quan, phương án B không phản ánh đúng thực tế, và phương án D giới hạn phạm vi vấn đề. Phương án C là hợp lý nhất.

Mẹo làm trắc nghiệm: Chiến lược làm câu hỏi khó

Loại bỏ đáp án sai trước

Xác định những đáp án rõ ràng sai và loại bỏ chúng trước. Khi đã thu hẹp phạm vi, bạn sẽ có cơ hội chọn đúng cao hơn.

Ví dụ:

Câu hỏi: The antonym of “fragile” is:

    • A. Sturdy
    • B. Delicate
    • C. Weak
    • D. Brittle

“Delicate,” “Weak,” và “Brittle” đều có nghĩa gần với “fragile,” nên đáp án đúng là “Sturdy.”

Cẩn thận với ngữ pháp, từ vựng quen thuộc và từ tuyệt đối

Những đáp án chứa “always,” “never” thường sai vì chúng không linh hoạt. Nếu một câu trả lời sử dụng những từ này, hãy cân nhắc kỹ trước khi chọn.

Ví dụ:

Câu hỏi: Which of the following statements about photosynthesis is TRUE?

    • A. Photosynthesis always occurs in the absence of sunlight.
    • B. All plants use photosynthesis in the exact same way.
    • C. Photosynthesis helps plants produce energy.
    • D. Plants never need other sources of nutrients.

Câu C là đáp án hợp lý nhất vì không chứa những từ tuyệt đối như “always” hay “never.”

Xử lý các đáp án giống nhau và phủ định kép

Nếu hai đáp án có vẻ giống nhau, có thể một trong hai là đúng. Ngoài ra, hãy cẩn thận với các câu hỏi có phủ định kép, vì chúng dễ gây nhầm lẫn.

Ví dụ:

Câu hỏi: Which of the following is NOT uncommon?

    • A. Rare
    • B. Unusual
    • C. Common
    • D. Unique

“NOT uncommon” có nghĩa là “thường gặp,” vậy nên đáp án đúng là “Common.”

Rate this post
.
.
.
.