Trong hệ thống thì tiếng Anh, Present Perfect Simple Present Perfect Continuous là hai cấu trúc có mức độ trừu tượng cao, gây khó khăn không chỉ cho học sinh trình độ sơ–trung cấp mà cả người học ở trình độ B2–C1. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh giảng dạy theo chương trình Global Success, nơi học sinh được yêu cầu không chỉ “biết công thức” mà còn hiểu sâu sắc mối quan hệ giữa hành động – thời gian – kết quả – quá trình.

PRESENT PERFECT SIMPLE (HIỆN TẠI HOÀN THÀNH ĐƠN)

Khái niệm học thuật

Present Perfect Simple được dùng để mô tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ nhưng có liên hệ trực tiếp với hiện tại, thường thông qua kết quả, trải nghiệm, hoặc tổng số lượng.

Công thức:

  • S + have/has + V³ (past participle)

Trong chương trình Global Success, thì này thường xuất hiện khi học sinh:

  • Nói về trải nghiệm học tập
  • Tổng kết thành tích
  • Mô tả kết quả học tập hoặc dự án

Các cách dùng cốt lõi

  • Diễn tả trải nghiệm trong đời
  • Hành động đã xảy ra, không nêu thời điểm cụ thể.

Ví dụ:

  • I’ve driven an automatic car before.
  • She has taken part in many English contests.

Trong ngữ cảnh Global Success, học sinh thường dùng cấu trúc này khi viết đoạn văn về: “Những trải nghiệm học tập đã có từ cấp THCS đến THPT”.

  • Nhấn mạnh kết quả hiện tại

Hành động hoàn tất → kết quả đang còn giá trị

Ví dụ:

  • The mechanic has repaired the car.
    → Bây giờ xe sẵn sàng sử dụng.
  • The students have finished their project.
    → Dự án đã hoàn thành, có thể đánh giá.

Trong chương trình Global Success, cách dùng này rất phổ biến khi đánh giá:

  • Bài thuyết trình
  • Dự án STEM
  • Hoạt động học theo chủ đề

Trả lời “how many?” / “how much?”

Nhấn mạnh số lượng, mức độ hoàn thành.

Ví dụ:

  • We’ve played six games.
  • She has written three essays this week.

Điều này phù hợp với mục tiêu đánh giá năng lực đầu ra của Global Success, nơi học sinh cần tổng hợp kết quả học tập.

Trạng từ thường đi kèm

  • already, just, yet, ever, never, recently, before
  • always (với động từ trạng thái)
  • for, since (trong một số trường hợp đặc biệt)

Ví dụ:

  • I’ve already completed the assignment.
  • Have you ever studied abroad?

Ví dụ hội thoại (Present Perfect Simple):

Dialogue 1:

  • Teacher: Have you finished the reading task?
    Student: Yes, I’ve read all the articles about climate change.
    Teacher: Good. That experience will help you in your presentation.

PRESENT PERFECT CONTINUOUS (HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN)

Khái niệm học thuật

Present Perfect Continuous dùng để nhấn mạnh:

  • Quá trình kéo dài
  • Tính liên tục
  • Nguyên nhân dẫn đến kết quả hiện tại

Công thức:

  • S + have/has + been + V-ing

Trong chương trình Global Success, thì này đặc biệt quan trọng khi học sinh:

  • Miêu tả quá trình học tập
  • Giải thích sự tiến bộ
  • Phân tích nguyên nhân – kết quả

Các cách dùng chính

Nhấn mạnh hành động đang diễn ra và chưa kết thúc

Ví dụ:

  • I’ve been driving since nine o’clock.
  • She’s been studying English for five years.

Ở cấp độ Global Success, dạng câu này thường xuất hiện trong:

Nhấn mạnh nguyên nhân của kết quả hiện tại

Ví dụ:

  • Why is he tired?
    → He’s been working all day.
  • Why is the classroom messy?
    → The students have been doing experiments.

Cách dùng này giúp học sinh phát triển tư duy phân tích, đúng tinh thần học thuật của chương trình Global Success.

Trả lời câu hỏi “How long?”

Ví dụ:

  • We’ve been playing for three hours.
  • She’s been living here since 2018.

Trạng từ thường đi kèm

  • for, since
  • recently, lately

Lưu ý:⚠️ Không dùng always, yet với thì này trong hầu hết trường hợp.

Ví dụ hội thoại (Present Perfect Continuous)

Dialogue 2:

  • A: You look confident in English now.
    B: Thanks. I’ve been practising speaking every day.
    A: That really matches the learning goals of the global success programme.

ĐỘNG TỪ CHỈ TRẠNG THÁI (STATE VERBS)

Nguyên tắc cốt lõi

Các động từ như:

  • know, understand, believe, own, like, love, hate, be

👉 KHÔNG dùng ở dạng tiếp diễn

Ví dụ:

  • (✗) I’ve been knowing her for years.
  • (✓) I’ve known her for years.

Trong chương trình Global Success, kiến thức này thường được kiểm tra trong:

  • Bài sửa lỗi
  • Bài viết học thuật

Câu hỏi nâng cao B2–C1

“Always” và “Never” với động từ trạng thái

Ví dụ:

  • I’ve always liked English.
  • The school has never offered online courses before.

NHÓM ĐỘNG TỪ CÓ THỂ DÙNG CẢ HAI THÌ

Một số động từ như:

  • live, work, study, teach, learn

👉 Có thể dùng Present Perfect Simple hoặc Present Perfect Continuous, khác nhau nhẹ về nghĩa.

Ví dụ:

  • I’ve lived here for ten years. (nhấn mạnh sự thật)
  • I’ve been living here for ten years. (nhấn mạnh quá trình)

Trong Global Success, giáo viên cần giúp học sinh:

  • Hiểu sự khác biệt sắc thái
  • Không học máy móc theo công thức

ỨNG DỤNG TRONG GIẢNG DẠY THEO GLOBAL SUCCESS

Trong chương trình Global Success, hai thì này không được dạy riêng lẻ mà gắn với:

  • Kỹ năng Speaking
  • Kỹ năng Writing
  • Tư duy phản biện
  • Dự án học tập dài hạn

Việc kết hợp Present Perfect SimplePresent Perfect Continuous giúp học sinh:

  • Viết bài luận học thuật rõ ràng hơn
  • Trình bày quá trình học tập thuyết phục hơn
  • Phát triển năng lực ngôn ngữ ở mức B2–C1/C2

Việc phân biệt và vận dụng chính xác Present Perfect Simple Present Perfect Continuous là nền tảng quan trọng trong quá trình học tiếng Anh học thuật. Khi được giảng dạy đúng cách, đặc biệt trong chương trình Global Success, hai thì này không chỉ là kiến thức ngữ pháp mà còn là công cụ tư duy, giúp học sinh diễn đạt trải nghiệm, quá trình và kết quả một cách logic, chính xác và thuyết phục.

Rate this post