Mục lục bài viết
Can và một số động từ khuyết thiếu khác trong chương trình Global Success
Chúng ta sử dụng modal verb (động từ khuyết thiếu) cùng với động từ chính trong câu để nói về khả năng, sự cần thiết hoặc sự chắc chắn về hành động đó. Chúng ta cũng có thể dùng động từ khuyết thiếu để xin phép hoặc đưa ra lời khuyên.
Câu khẳng định
- I can swim.
- You must leave.
- She should go.
Câu phủ định
- I cannot (can’t) dance.
- He must not (mustn’t) stop.
- We could not (couldn’t) leave.
Câu nghi vấn
- Can you speak French? (No, I can’t.)
- Should they leave? (Yes, they should.)
- What can you do?
- Where should we go?
Sự khác nhau giữa động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, should, must, would, will và shall) và động từ bình thường:
Động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể không kèm theo to
- ✗ You can to use it anywhere.
- ✔ You can use it anywhere.
Động từ khuyết thiếu luôn có dạng giống nhau, không phụ thuộc vào chủ ngữ
- ✗ My mother cans swim.
- ✔ My mother can swim.
Dạng phủ định của động từ khuyết thiếu là not hoặc n’t (không phải doesn’t hay don’t)
- ✗ I don’t can speak Japanese.
- ✔ I can’t speak Japanese.
Động từ khuyết thiếu thường được đặt ở phía trước chủ ngữ trong câu hỏi và không sử dụng do/does/did
- ✗ Does she can play tennis?
- ✔ Can she play tennis?
Động từ khuyết thiếu không có dạng nguyên thể hay dạng –ing. Nếu cần sử dụng dạng nguyên thể hoặc dạng –ing, chúng ta có thể sử dụng cụm từ khác với nghĩa tương tự. Ví dụ: với can, chúng ta có thể thay bằng be able to
- ✗ I want to can play guitar.
- ✔ I want to be able to play guitar.
- ✗ I love can stay up late.
- ✔ I love being able to stay up late.
Động từ khuyết thiếu không có dạng phân từ (-ed, –ing), vì vậy chúng ta không thể dùng thì tiếp diễn hoặc hoàn thành với chúng. Thay vào đó, ta có thể thay đổi thì của động từ chính.
Ví dụ:
- They can’t be waiting for us.
- They can’t have used it yet.
Dạng bị động của động từ khuyết thiếu: Động từ khuyết thiếu + be + quá khứ phân từ
Ví dụ:
- Members can use this car park. → This car park can be used by members.
Can thể hiện khả năng ở hiện tại hoặc tính khả thi
Trong chương trình Global Success, chúng ta dùng can hoặc be able to để nói về tính khả thi hoặc khả năng ai đó/cái gì đó có thể thực hiện điều gì.
- Ví dụ:
- You can use this phone anywhere in the world.
- Can you speak Japanese?
Từ can trong mệnh đề hoặc câu hỏi Wh– thường được phát âm là /kən/
Ví dụ:
- Karl can speak Japanese.
- When can we play tennis?
Chúng ta thường nhấn mạnh hơn /kæn/ trong câu hỏi yes/no và trả lời câu hỏi này dưới dạng ngắn gọn.
Ví dụ:
- Can Karl play tennis? Yes, he can.
Dạng phủ định can’t thường phát âm là /kɑːnt/:
- I can’t read music.
Chúng ta dùng be able to khi nói về một điều bất ngờ hoặc yêu cầu sự nỗ lực
Ví dụ:
- It’s amazing – some animals are able to sleep standing up!
- Because of her illness, Alice isn’t able to see visitors.
Chúng ta dùng can/can’t với động từ chỉ giác quan (ví dụ: see, hear, smell) và động từ thể hiện sự suy nghĩ (ví dụ: believe, forget, remember) để nói về hành động xảy ra ngay tại thời điểm nói.
Ví dụ:
- I can smell something bad.
- Can you remember her name?
- I can’t believe this computer’s so slow!
Nếu không chắc chắn về tính khả thi của sự việc, chúng ta có thể dùng may, might,…
Ví dụ:
- This phone might work in the USA, but I’m not sure.

Khả năng và tính khả thi trong quá khứ
Để nói về khả năng và tính khả thi trong quá khứ theo Global Success, chúng ta sử dụng could/couldn’t hoặc was/were able to:
Ví dụ:
- Before I got this job I couldn’t afford a car.
- When I was young I was able to run for miles without getting tired.
- Could the first cameras take colour photos?
Nếu nói về một mệnh đề mang tính khẳng định về một sự kiện trong quá khứ hoặc hỏi về nó, chúng ta dùng was/were able to mà không dùng could.
- ✗ I could transfer my old number.
- ✔ I was able to transfer my old number.
Với mệnh đề phủ định, chúng ta có thể dùng couldn’t hoặc wasn’t/weren’t able to:
Ví dụ:
- We weren’t able to get any cheap flights.
- We couldn’t get any cheap flights.
Nếu như nói về một điều gì thực sự khó, chúng ta có thể dùng managed to:
Ví dụ:
- I washed it twice but I’m afraid I didn’t manage to get rid of that stain on your shirt.
Chúng ta thường dùng managed to với những cụm từ như in the end, eventually, finally.
Ví dụ:
- It took a while, but in the end we managed to find some cheap flights on the Internet.
Sự thật hiển nhiên theo định hướng Global Success
Chúng ta dùng can để nói về những điều hiển nhiên.
Ví dụ:
- It can be very cold in New York in January. (Tháng 1 ở New York rất lạnh.)
- Life can be very hard for people on low incomes.
- Bad weather can cause flight delays at any time.
Chúng ta có thể dùng could để nói về sự thật hiển nhiên trong quá khứ.
Ví dụ:
- In the days of sailing ships it could take many months to travel across the Atlantic.







