Trong giảng dạy tiếng Anh hiện đại, đặc biệt ở bậc trung học cơ sở và trung học phổ thông, việc giúp học sinh nhận diện – phân biệt – vận dụng linh hoạt các cách nói về tương lai là một yêu cầu quan trọng. Các cấu trúc diễn đạt tương lai không chỉ phục vụ giao tiếp hằng ngày mà còn xuất hiện với tần suất cao trong bài đọc học thuật, hội thoại trang trọng, văn bản tin tức và đề thi chuẩn hóa.
Theo định hướng của chương trình global success, người học không chỉ dừng lại ở mức “nhận biết cấu trúc” mà cần hiểu sắc thái ngữ nghĩa, bối cảnh sử dụng và giá trị giao tiếp của từng dạng. Bài viết này mở rộng kiến thức nền tảng trong tài liệu, bổ sung chiều sâu học thuật, ví dụ đa dạng và hội thoại minh họa, hướng tới trình độ B2–C1, phù hợp với mục tiêu phát triển năng lực ngôn ngữ toàn diện trong global success.
Mục lục bài viết
WAS / WERE GOING TO – “TƯƠNG LAI TRONG QUÁ KHỨ”
Khái niệm và giá trị ngữ nghĩa
Cấu trúc was / were going to + V (bare infinitive) được dùng để diễn đạt:
- Một dự định, kế hoạch, ý định trong quá khứ
- Nhưng không xảy ra hoặc bị gián đoạn
Trong ngôn ngữ học, đây được gọi là future in the past – tương lai nhìn từ mốc thời gian quá khứ. Cấu trúc này giúp người học diễn đạt sự tiếc nuối, thay đổi hoàn cảnh, hoặc nguyên nhân dẫn đến thất bại của một kế hoạch.
Trong chương trình global success, cấu trúc này thường xuất hiện trong:
- Chủ đề “Life plans”
- Chủ đề “Dreams and ambitions”
Các bài đọc phản ánh trải nghiệm cá nhân hoặc sự thay đổi trong xã hội
Cách dùng phổ biến
Dự định không thành hiện thực
Ví dụ câu đơn:
- I was going to study abroad, but my family couldn’t afford it.
- They were going to launch the project, but it was cancelled.
Những câu này giúp người học diễn đạt ý định ban đầu và nguyên nhân khiến kế hoạch không xảy ra, một kỹ năng được nhấn mạnh trong các bài viết phản tư (reflective writing) của global success.
Mong đợi cá nhân trong quá khứ
Ví dụ:
- When I was a child, I was going to become a scientist.
- She was going to be a professional athlete.
Cách dùng này giúp học sinh kể lại ước mơ thời thơ ấu, phù hợp với chủ đề “Personal development” trong chương trình global success.
Hành động dự định nhưng bị thay đổi bởi yếu tố bất ngờ
Ví dụ:
- I wasn’t going to attend the meeting, but my manager insisted.
- We were going to leave early, but the weather changed.
Đoạn hội thoại minh họa
Dialogue 1:
- A: Did you end up studying medicine?
B: No. I was going to study medicine, but my grades weren’t good enough.
A: That happens. Plans often change.
Đoạn hội thoại này phản ánh đúng tinh thần giao tiếp học thuật, thường gặp trong bài nói theo định hướng global success, nơi học sinh được khuyến khích chia sẻ trải nghiệm cá nhân một cách mạch lạc.
AM / IS / ARE TO – DIỄN ĐẠT KẾ HOẠCH CHÍNH THỨC
Khái niệm
Cấu trúc am / is / are to + V được dùng để nói về:
- Sự kiện đã được sắp xếp, lên lịch, quyết định chính thức
- Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, tin tức, thông báo, mệnh lệnh
Trong global success, cấu trúc này giúp học sinh tiếp cận ngôn ngữ học thuật và hành chính, chuẩn bị cho việc đọc hiểu các văn bản chính thống.
Cách dùng chi tiết
Thông báo chính thức
Ví dụ:
- The president is to address the nation tonight.
- The school is to implement a new curriculum next year.
Dạng bị động
Ví dụ:
- The bridge is to be completed by the end of the year.
- The documents are to be submitted by Friday.
Cách dùng bị động này đặc biệt quan trọng trong global success, nơi học sinh thường gặp cấu trúc trang trọng trong bài đọc học thuật.
Mệnh lệnh, yêu cầu
Ví dụ:
- You are to remain seated during the examination.
- Students are to follow the school regulations.
Đoạn hội thoại minh họa
Dialogue 2:
- Teacher: All students are to submit their assignments by Monday.
Student: Is the deadline strict?
Teacher: Yes. Late submissions will not be accepted.
Đoạn hội thoại trên mô phỏng ngữ cảnh lớp học, rất gần với thực tế giảng dạy trong chương trình global success.
AM / IS / ARE ABOUT TO – TƯƠNG LAI GẦN
Khái niệm
Cấu trúc am / is / are about to + V diễn tả:
- Một hành động sắp xảy ra ngay
- Thường dựa trên dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại
Ví dụ câu đơn
- The train is about to leave.
- My phone battery is about to run out.
- The teacher is about to start the lesson.
Cấu trúc này được sử dụng nhiều trong giao tiếp thực tế, phù hợp với định hướng giao tiếp trong global success.
Đoạn hội thoại minh họa
Dialogue 3:
- A: Can you talk now?
B: Not really. The meeting is about to start.
A: Okay, I’ll call you later.
CÁC CẤU TRÚC KHÁC MANG Ý NGHĨA TƯƠNG LAI
BE DUE TO
Diễn tả sự kiện dự kiến xảy ra theo lịch
Ví dụ:
- The new textbook is due to be published next month.
Trong chương trình global success, cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài đọc về giáo dục và xã hội.
BE LIKELY TO / BE SURE TO
- Students are likely to improve their skills with regular practice.
- She is sure to succeed with such determination.
EXPECT / HOPE / WANT + TO
- The school expects to achieve better results this year.
- Many students hope to study abroad.
- They want to participate in international exchange programs.
Những cấu trúc này giúp học sinh diễn đạt dự đoán, mong muốn và định hướng tương lai, kỹ năng cốt lõi trong global success.
GIÁ TRỊ ỨNG DỤNG TRONG GIẢNG DẠY THEO CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS
Trong chương trình global success, việc dạy các cách nói về tương lai không tách rời ngữ cảnh. Giáo viên cần:
- Gắn cấu trúc với tình huống thực tế
- Khuyến khích học sinh viết – nói – phản xạ
- So sánh sắc thái giữa các cấu trúc
Ví dụ, khi học sinh hiểu rõ sự khác biệt giữa was going to và was about to, các em sẽ viết bài luận mạch lạc hơn, tránh lỗi dùng sai thì, một yêu cầu quan trọng trong đánh giá năng lực theo global success.
Việc nắm vững các cách diễn đạt ý nghĩa tương lai giúp người học:
- Giao tiếp chính xác
- Viết học thuật rõ ràng
- Hiểu sâu văn bản trang trọng
Thông qua việc mở rộng kiến thức nền tảng, bổ sung ví dụ câu đơn và hội thoại, bài viết đã làm rõ cách vận dụng các cấu trúc tương lai theo định hướng chương trình global success, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học tiếng Anh ở bậc trung học.









