Trong quá trình học tiếng Anh học thuật và giao tiếp nâng cao, các cấu trúc so sánh (comparative structures) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng giúp người học diễn đạt sự giống nhau, khác nhau, mức độ mạnh – yếu của đặc điểm, cũng như đánh giá vị trí của một đối tượng trong một tập hợp. Việc sử dụng chính xác các cấu trúc so sánh không chỉ nâng cao độ chính xác ngữ pháp mà còn góp phần tạo nên global success trong học tập, thi cử quốc tế và môi trường học thuật.

Theo Cambridge Grammar of English, so sánh là “một công cụ cốt lõi để mô tả thế giới xung quanh thông qua sự tương quan” – điều này cho thấy so sánh không đơn thuần là ngữ pháp, mà là tư duy ngôn ngữ.

AS + TÍNH TỪ + AS

(So sánh ngang bằng)

Cách dùng và ý nghĩa

Cấu trúc as + adjective + as được sử dụng khi chúng ta muốn nói rằng hai người, hai vật hoặc hai hiện tượng có cùng mức độ về một đặc điểm nào đó.

Công thức:

S + be + as + adjective + as + N / pronoun

Ví dụ cơ bản:

  • The guinea pigs are 20€.
  • The rabbits are 20€.

→ Ta có thể kết hợp thành:

  • The guinea pigs are as expensive as the rabbits.
  • The rabbits are as expensive as the guinea pigs.

Ở đây, expensive là tính từ chỉ giá cả, và cấu trúc as…as cho thấy mức độ hoàn toàn ngang bằng.

Lưu ý ngữ pháp

  • Tính từ luôn ở dạng nguyên thể, không chia so sánh hơn.
  • Có thể dùng với many, much, few, little khi so sánh số lượng.

Ví dụ mở rộng (phong cách học thuật):

  • “Access to education is as important as access to healthcare in achieving sustainable development.”
    (UNESCO Education Report)

Câu này cho thấy cách cấu trúc so sánh ngang bằng được sử dụng phổ biến trong các văn bản học thuật, góp phần xây dựng lập luận cho global success trong học thuật quốc tế.

 

 

Dạng phủ định: NOT AS + TÍNH TỪ + AS

Khi hai đối tượng không có cùng mức độ, ta dùng cấu trúc:

S + be + not as + adjective + as + N

Ví dụ:

  • The guinea pigs are 20€.
  • The kittens are 30€.

  • The guinea pigs aren’t as expensive as the kittens.
  • The kittens aren’t as cheap as the guinea pigs.

Lưu ý quan trọng:

Dạng phủ định không nói rõ mức chênh lệch, chỉ cho biết không bằng.

NOT NEARLY AS + TÍNH TỪ + AS (Khác biệt lớn)

Khi muốn nhấn mạnh rằng sự khác biệt là rất lớn, ta dùng not nearly as.

Ví dụ:

  • I’m not nearly as clever as my brother.
    (= My brother is much cleverer than me.)

Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn nói, nhưng cũng được dùng trong văn viết mang tính so sánh đánh giá, đặc biệt trong các bài luận phân tích – một kỹ năng quan trọng để đạt global success trong IELTS hoặc TOEFL.

ALMOST AS / NOT QUITE AS + TÍNH TỪ + AS (Khác biệt nhỏ)

Khi sự khác biệt rất nhỏ, ta có thể dùng:

  • almost as (gần bằng)
  • not quite as (kém một chút)

Ví dụ:

  • My house is almost as big as yours.
  • My house isn’t quite as big as yours.

Sự tinh tế này giúp người học diễn đạt chính xác hơn, tránh cách nói quá đơn giản, từ đó nâng cao phong cách học thuật và giao tiếp chuyên nghiệp – yếu tố cần thiết cho global success.

THE SAME (AS), SIMILAR (TO) VÀ DIFFERENT FROM

(So sánh danh từ – ý nghĩa)

THE SAME (AS)

Cấu trúc the same (as) dùng để nói rằng hai đối tượng hoàn toàn giống nhau về bản chất hoặc thuộc tính được nhắc đến.

Ví dụ:

  • The price of the rabbits and the guinea pigs is the same. They both cost 20€.
  • Mikal’s motorbike is the same as mine. We both have Honda 250s.

Lưu ý quan trọng:

Sau the same, ta dùng danh từ, không dùng tính từ.

  • ❌ They are the same expensive.
  • ✔ They are the same price.

SIMILAR (TO)

Similar to được dùng khi hai đối tượng gần giống nhau nhưng không hoàn toàn giống.

Ví dụ:

  • Indian elephants are similar to African elephants, but they are slightly smaller.

Trong các bài viết học thuật, similar to thường được dùng để so sánh mô hình, lý thuyết, hoặc hiện tượng – một công cụ quan trọng để lập luận và đạt global success trong nghiên cứu.

DIFFERENT FROM / DIFFERENT TO

  • Different from: phổ biến và chuẩn mực hơn (Anh – Mỹ).
  • Different to: ít phổ biến, thường gặp trong tiếng Anh – Anh.

Ví dụ:

  • Tigers are different from leopards. Tigers are much bigger.

Một lỗi thường gặp của người học:

  • ❌ My brother and I are different tall.
  • ✔ My brother and I are different heights.

→ Sau different, luôn dùng danh từ, không dùng tính từ.

HÌNH THÀNH CÁC PHÉP SO SÁNH MẠNH / YẾU

So sánh mạnh với MUCH, A LOT, FAR

Dùng để nhấn mạnh mức độ chênh lệch lớn trong so sánh hơn.

Ví dụ:

  • The tortoise is much more expensive than the other animals.
  • New York is a lot bigger than Paris.

Theo Oxford Learner’s Dictionary, các trạng từ nhấn mạnh này giúp người nói thể hiện quan điểm rõ ràng hơn – yếu tố then chốt của global success trong tranh luận và thuyết trình.

So sánh yếu với A BIT, SLIGHTLY, A LITTLE

Dùng khi sự khác biệt nhỏ và tinh tế.

Ví dụ:

  • The rabbits are slightly cheaper than the kittens.
  • My sister is a bit younger than me.

Những cấu trúc này thường xuất hiện trong mô tả dữ liệu, biểu đồ, và báo cáo – kỹ năng không thể thiếu cho global success trong môi trường học thuật.

3. So sánh nhất mạnh với BY FAR

By far dùng để nhấn mạnh rằng một đối tượng nổi bật vượt trội hơn tất cả những đối tượng khác.

Ví dụ:

  • Fredrik is by far the tallest student in our class. (= He is much taller than all the others.)

4. So sánh nhất yếu với ONE OF / AMONG

Dùng khi đối tượng nằm trong nhóm tốt nhất, nhưng không chắc là tốt nhất.

Ví dụ:

  • This is one of the best hospitals in the country.
  • Julie is among the cleverest of our students.

Cấu trúc này rất phổ biến trong bài luận đánh giá, thư giới thiệu và hồ sơ học thuật – những yếu tố góp phần tạo nên global success lâu dài.

Việc nắm vững các cấu trúc so sánh trong tiếng Anh không chỉ giúp người học diễn đạt chính xác, mà còn nâng cao tư duy phân tích, lập luận và phong cách học thuật. Từ so sánh ngang bằng, so sánh khác biệt, đến so sánh mạnh – yếu và so sánh nhất, mỗi cấu trúc đều đóng vai trò riêng trong giao tiếp và học thuật. Khi được sử dụng linh hoạt và chính xác, các cấu trúc này trở thành công cụ ngôn ngữ mạnh mẽ, góp phần quan trọng vào global success trong học tập, sự nghiệp và hội nhập quốc tế.

Rate this post
.
.
.
.