Trong quá trình học tiếng Anh học thuật và giao tiếp nâng cao, người học thường gặp khó khăn khi chuyển từ văn viết sang văn nói tự nhiên. Một trong những nguyên nhân chính là văn nói có những đặc trưng riêng, không tuân theo cấu trúc đầy đủ và chặt chẽ như văn viết. Việc hiểu và sử dụng đúng các đặc trưng này giúp người học nghe – nói tự nhiên, linh hoạt và sát thực tế hơn.

Trong chương trình Global Success, đặc biệt ở bậc THCS và THPT, các nội dung về spoken English được đưa vào nhằm giúp học sinh tiếp cận tiếng Anh ở trình độ B2–C1, không chỉ đúng ngữ pháp mà còn đúng ngữ cảnh giao tiếp thực.

Bài viết này phân tích chi tiết bốn nhóm đặc trưng quan trọng trong văn nói, đồng thời hướng dẫn cách vận dụng hiệu quả trong học tập, kiểm tra và giao tiếp, phù hợp với định hướng học thuật của Global Success.

BỎ QUA TỪ TRONG VĂN NÓI (ELLIPSIS)

Khái niệm

Trong giao tiếp hằng ngày, người bản ngữ thường lược bỏ một số từ mà người nghe vẫn có thể hiểu nhờ ngữ cảnh. Hiện tượng này gọi là ellipsis (lược bỏ) và chỉ phổ biến trong văn nói, rất hiếm khi xuất hiện trong văn viết học thuật.

Điều này được nhấn mạnh trong chương trình Global Success, nơi học sinh được khuyến khích phân biệt rõ Spoken grammar và Written grammar.

Những từ thường bị lược bỏ

Các từ bị bỏ thường là:

  • Chủ ngữ: I, you, we
  • Trợ động từ: be (am/is/are), do/does/did

Động từ chính khi đã rõ nghĩa

Ví dụ:

  • Mustn’t complain. → (I mustn’t complain.)
  • Bunch of flowers for you. → (Here’s a bunch of flowers for you.)

Ví dụ:

Hội thoại 1:

  • A: How you doing?
  • B: Fine, thanks.

→ Câu đầy đủ: How are you doing? / I’m fine, thanks.

Hội thoại 2:

  • A: Coming to the party at the weekend?
  • B: Don’t know yet.

→ Câu đầy đủ: Are you coming to the party at the weekend? / I don’t know yet.

Ứng dụng trong học tập

Trong Global Success, học sinh cần:

  • Nhận diện cấu trúc lược bỏ khi nghe hội thoại
  • Không dùng cấu trúc này trong bài viết học thuật
  • Sử dụng phù hợp trong nói, thảo luận, role-play

Việc hiểu Ellipsis giúp học sinh trong chương trình Global Success cải thiện đáng kể kỹ năng Listening và Speaking ở trình độ B2.

NHỮNG TỪ VÀ CỤM TỪ THƯỜNG GẶP TRONG VĂN NÓI

Vai trò của discourse markers

Văn nói thường sử dụng các discourse markers (từ nối trong hội thoại) để:

  • Ngắt quãng suy nghĩ
  • Chuyển chủ đề
  • Sửa hoặc bổ sung ý
  • Thu hút sự chú ý người nghe

Những từ này không mang nhiều nghĩa từ vựng, nhưng cực kỳ quan trọng trong giao tiếp tự nhiên – một nội dung cốt lõi trong Global Auccess.

Phân tích các từ phổ biến

Well

Chức năng:

  • Tạm dừng trước khi nói
  • Giới thiệu hoặc quay lại chủ đề

Câu đơn:

  • Well, it was embarrassing.

Hội thoại:

  • A: Do you remember Chloe?
  • B: Well, I’ve just heard she’s getting married.

Right

Chức năng: Thu hút sự chú ý, kết thúc hoặc bắt đầu phần mới

Câu đơn:

  • Right, have you all finished?

Hội thoại:

  • Teacher: Right, let’s move on to the next task.

I mean

  • Chức năng: Giải thích lại hoặc sửa ý

Câu đơn:

  • She plays the violin, I mean, the guitar.

Hội thoại:

  • A: He wants to stop.
  • B: I mean, he wants to do some more tests.

You know

  • Chức năng: Đảm bảo người nghe hiểu

Câu đơn:

  • We went to the shop, you know, the one on the corner.

Hội thoại:

  • A: It was really awkward, you know.
  • B: Yeah, I get it.

Trong chương trình Global Success, học sinh được hướng dẫn sử dụng discourse markers để bài nói tự nhiên và trôi chảy hơn, đặc biệt trong phần Speaking tests.

LẮNG NGHE VÀ PHẢN HỒI TRONG HỘI THOẠI

Khái niệm back-channeling

Trong hội thoại, người nghe thường phát ra âm thanh hoặc từ ngắn để thể hiện đang lắng nghe. Đây là back-channel responses, không nhằm chiếm lượt nói.

Ví dụ câu đơn:

  • Mmm.
  • Really?
  • Yeah, I know.

Ví dụ:

  • A: He wants to do some more tests…
  • B: Mmm.
  • A: They’re back for the summer.
    B: Really?
  • A: It’s difficult when you’re working.
    B: Yeah, I know.

Ứng dụng học thuật

Trong Global Success, kỹ năng này giúp học sinh:

  • Tương tác tốt hơn trong thảo luận nhóm
  • Tránh im lặng gây gượng gạo
  • Tạo ấn tượng tích cực trong phần Speaking

THINGS, STUFF, KIND OF, SORT OF

Khi không nhớ từ chính xác

Người nói thường dùng từ mơ hồ khi:

  • Không nhớ từ chính xác
  • Không muốn nói quá cụ thể

Thing(s) và Stuff

  • Thing(s) → danh từ đếm được
    … to see if I’ve got enough iron and things.
  • Stuff → danh từ không đếm được
    Have we got enough food and stuff for the party?

Hội thoại:

  • A: What do we need?
  • B: Just drinks, snacks, and stuff.

Kind of / Sort of

  • Chức năng: Giảm mức độ chính xác hoặc làm câu nói nhẹ hơn

Câu đơn:

  • It’s a sort of piano.
  • He’s kind of difficult.
  • She sort of walked out.

Hội thoại:

  • A: Why did she leave?
  • B: She kind of got upset and left.

Lưu ý:

Trong chương trình Global Success, học sinh cần phân biệt rõ:

  • (✔) Dùng thing, stuff, kind of trong nói
    (✘) Tránh dùng trong bài viết học thuật, luận, báo cáo

Việc hiểu và sử dụng đúng các đặc trưng của văn nói giúp người học:

  • Giao tiếp tự nhiên hơn
  • Nghe hiểu tốt hơn
  • Phân biệt rõ văn nói và văn viết

Trong chương trình Global Success, đây là nền tảng quan trọng để học sinh đạt trình độ B2–C1, sẵn sàng cho các kỳ thi và môi trường học tập quốc tế.

Rate this post