Trong chương trình global success dành cho học sinh THCSTHPT, việc sử dụng chính xác các cấu trúc diễn đạt lý do (reason) và mục đích (purpose) là yêu cầu bắt buộc để đạt trình độ ngữ pháp tương đương B2–C1. Những cấu trúc này không chỉ xuất hiện trong bài kiểm tra ngữ pháp mà còn đóng vai trò trung tâm trong kỹ năng viết học thuật, đọc hiểu, và nói lập luận.

Bài viết này hệ thống lại kiến thức trong tài liệu Tâm Nghiêm ESL, đồng thời mở rộng cách dùng, phân tích lỗi thường gặp và minh họa bằng câu đơn cũng như đoạn hội thoại thực tế, giúp học sinh học tốt hơn trong global success.

MỆNH ĐỀ NỐI: BECAUSE, SINCE

Chức năng và vị trí của because, since

Trong tiếng Anh, becausesince được dùng để nối mệnh đề phụ chỉ lý do với mệnh đề chính. Đây là cấu trúc nền tảng trong chương trình global success khi học sinh bắt đầu viết câu có lập luận rõ ràng.

Cấu trúc cơ bản:

  • Mệnh đề chính + because/since + mệnh đề phụ

Ví dụ (giống tài liệu):

  • Farmers can grow two crops a year because there is plenty of sunshine and rain.

Ta cũng có thể đảo mệnh đề phụ lên đầu câu để nhấn mạnh lý do, điều này rất thường gặp trong văn viết học thuật của global success:

  • Because there is plenty of sunshine and rain, farmers can grow two crops a year.

Lưu ý dấu phẩy khi mệnh đề phụ đứng đầu câu.

Phân biệt becausesince

Từ nối Sắc thái:

  • because: Lý do mới, quan trọng
  • since: Lý do đã biết, mang tính nền

Ví dụ:

  • I don’t use trains because they are too expensive.
  • Since we don’t have a membership card, we can’t get into the club.

Trong chương trình global success, học sinh thường bị trừ điểm nếu dùng since cho lý do mới, chưa được nhắc đến trước đó.

Ví dụ hội thoại

Hội thoại 1:

  • A: Why did the school cancel the trip?
  • B: It was cancelled because the weather was too bad.

Hội thoại 2:

  • A: We can’t enter the library.
  • B: Yes, since we forgot our student cards.

ĐƯA RA NGUYÊN NHÂN: BECAUSE / BECAUSE OF

Because + mệnh đề

The show was cancelled because it rained.

Sau because phải là mệnh đề (có chủ ngữ + động từ).

Because of + danh từ / cụm danh từ

  • The show was cancelled because of the rain.

Lỗi phổ biến trong global success:

  • because of it rained
  • because it rained / because of the rain

Ví dụ mở rộng

  • Students succeeded because they studied systematically.
  • The match was postponed because of the heavy rain.

Hội thoại minh họa

Hội thoại 1:

  • Teacher: Why are you late?
  • Student: I’m late because the bus broke down.

Hội thoại 2:

  • Teacher: Why was the exam room changed?
  • Student: Because of the power cut.

ĐƯA RA MỤC ĐÍCH: IN ORDER TO, SO AS TO, SO THAT

Trong global success, phần “mục đích” thường xuất hiện trong bài viết dạng process, argument, hoặc report.

In order to / so as to + V

Dùng để nói mục đích của hành động.

Ví dụ (giống tài liệu):

  • They flood the rice fields with water to / in order to / so as to protect the young plants.

Các cấu trúc này tương đương nghĩa, nhưng in order to trang trọng hơn.

So that / in order that + mệnh đề

Dùng khi mục đích có chủ ngữ riêng.

  • I’m buying a magazine so that I’ll have something to read on the flight.

Trong chương trình global success, đây là cấu trúc thường dùng để nâng cấp câu từ B1 lên B2.

Dùng động từ khuyết thiếu sau so that

We took plenty of money so that we wouldn’t run out of cash.

Hội thoại minh họa

Hội thoại 1:

A: Why are you studying so hard?

B: I’m studying hard in order to get good results.

Hội thoại 2:

A: Why did they change the law?

B: They changed it so that the police can listen to calls.

CAUSES AND RESULTS: THEREFORE, AS A RESULT, SO

Therefore / As a result (văn phong trang trọng)

Trong văn viết học thuật của global success, học sinh được khuyến khích dùng therefore hoặc as a result thay vì so.

Ví dụ:

  • Trains have become very expensive. Therefore, more people are travelling by bus.
  • There was a major hurricane. As a result, local canals were damaged.

Hai mệnh đề thường là hai câu riêng biệt.

So (văn nói, bán trang trọng)

  • I slept late, so I was late for work.

So / such … that

  • The storm was so strong (that) many houses were destroyed.
  • It was such a difficult test (that) many students failed.

Hội thoại minh họa

  • A: Why is the city flooded?
  • B: There was a lot of rain, so the river overflowed.

TOO, ENOUGH: KẾT QUẢ CÓ / KHÔNG THỂ XẢY RA

Đây là phần học sinh trong chương trình global success rất hay nhầm vị trí từ.

Too + adj/adv + to V (không thể)

  • The lake is too cold to swim.

Adj/adv + enough + to V (có thể)

  • She is old enough to drive.
  • He worked hard enough to pass.

Enough luôn đứng sau tính/trạng từ, đây là lỗi cực kỳ phổ biến trong bài viết global success.

Enough + noun

There isn’t enough money to pay for it.

Hội thoại minh họa

Hội thoại 1:

  • A: Can we finish today?
  • B: No, there’s too much work to do.

Hội thoại 2:

  • A: Why didn’t he join the team?
  • B: He wasn’t fit enough to play.

ỨNG DỤNG TRONG VĂN VIẾT GLOBAL SUCCESS

Trong chương trình global success, các cấu trúc reason & purpose thường được dùng để:

  • Giải thích hiện tượng
  • Trình bày quy trình
  • Viết bài nghị luận
  • Viết báo cáo khoa học

Ví dụ học thuật ngắn:

  • Many students revise regularly because consistent practice improves memory. As a result, their exam performance is better.

TỔNG KẾT VÀ CHIẾN LƯỢC HỌC

Để học tốt phần Reason and Purpose trong global success, học sinh cần:

  • Phân biệt rõ mệnh đề và cụm danh từ
  • Chọn cấu trúc phù hợp với văn nói – văn viết
  • Tránh lỗi vị trí của enough
  • Luyện viết câu dài có logic

Việc nắm vững nhóm cấu trúc này giúp học sinh nâng cao khả năng lập luận, một tiêu chí quan trọng của chương trình global success ở bậc THCS và THPT.

Rate this post