Để có được một bài nói Speaking Part 2 – Cue Card, hoặc thâm chí là bài Speaking Part 3 tốt trong kỳ thi IELTS, ôn tập từ vựng liên tục là một trong những chiến thuật học hiệu quả và an toàn. Bài viết này giới thiệu cho học sinh các từ vựng ở trình độ Advanced. Những từ vựng này giúp người học hiểu được từ vựng mô tả con người ở 2 hướng: Tích cực và Tiêu cực

Tính cách và đặc điểm của con người qua 12 con giáp

Người Châu Âu có kinh nghiệm xem tính cách con người dựa trên cung hoàng đạo, người Châu Á lại dựa vào vòng tuần hoàn 12 con giáp để đánh giá và mô tả tính cách của con người. Những từ vựng dưới đây mô tả tính cách con người dựa trên 12 con giáp nói chung

Tham khảo bài Describe a famous person, favorite singer or actor you are interested in để biết cách sử dụng từ vựng nêu bên dưới

Từ vựng mô tả tính cách của một người thông qua hình tượng 12 con giáp

  • RAT (chuột): imaginative, charming, generous, quicktempered, opportunistic
  • BUFFALO (trâu): conservative, methodical2, conscientious, chauvinistic, a born leader
  • TIGER (hổ): sensative, emotional, tends to get carried away, stubborn, rebellious, courageous
  • RABBIT (thỏ) hay CAT (mèo): affectionate, obliging, sentimental, superficial, often insecure
  • DRAGON (rồng): fun-loving, popular, a perfectionist, gifted, tactless (Vui vẻ, nổi tiếng, cầu toàn, có năng khiếu, không khéo léo)
  • SNAKE (rắn): charming, intuitive, stingy (quyến rũ, trực giác tốt, keo kiệt)
  • HORSE (ngựa): diligent, independent, placid, outgoing, selfish and cunning (siêng năng, độc lập, điềm tĩnh, hướng ngoại, ích kỷ và xảo quyệt)
  • GOAT (dê): elegant, artistic, complaining, over- anxious (thanh lịch, nghệ thuật, phàn nàn, lo lắng quá mức)
  • MONEY (khỉ): witthy, mangetic personality, good company, can be distrustful (hóm hỉnh, tính cách hài hước, kết bạn tốt, có thể không đáng tin cậy) 
  • ROOSTER (gà): industrious, shrewd, supportive, decisive, extravagant (cần cù, khôn ngoan, hỗ trợ, quyết đoán, ngông cuồng)
  • DOG (chó): down- to – earth, altruistic, morose, sharp-tounged (thực tế, vị tha, buồn bã, sắc sảo)
  • PIG (lợn): intelltectual, tolerant, naïve, often materialistic (thông minh, khoan dung, ngây thơ, thường duy vật)

Từ vựng mô tả con người – Tích cực

  • generous: hào phóng
  • unstinting: không ngần ngại
  • resolute: kiên quyết
  • dogged: kiên trì
  • thrifty: tiết kiệm
  • frugal: tằn tiện
  • diligent: siêng năng
  • industrious: chăm chỉ

Tập hợp từ vựng thể hiện tính cách tích cực của con người

Từ vựng mô tả con người – Tiêu cực

  • extravagant: ngông cuônng
  • immoderate: quá đáng, không ôn hoà
  • stubborn: ngang bướng
  • obstinate: cố chấp
  • stingy: keo kiệt
  • parsimonious: tằn tiện
  • work-obsessed: ám ảnh bởi công việc
  • workaholic: nghiện việc

Tổng hợp từ vựng mang thiên hướng tiêu cực khi miêu tả tính cách con người

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.
.
.