Trong chương trình global success, câu bị động không chỉ được xem là một cấu trúc ngữ pháp cơ bản mà còn là công cụ quan trọng để học sinh diễn đạt tư duy học thuật, khách quan và chính xác. Đặc biệt, các dạng bị động với động từ khuyết thiếu (modal verbs), bị động với động từ có hai tân ngữ, và bị động của cụm động từ (phrasal verbs) xuất hiện thường xuyên trong văn bản học thuật, bài đọc hiểu, bài viết và cả giao tiếp trang trọng.
Việc hiểu đúng bản chất và sử dụng linh hoạt các dạng bị động này là yêu cầu cốt lõi của global success ở trình độ B2 trở lên, giúp học sinh nâng cao khả năng đọc – viết – nói một cách toàn diện.
Mục lục bài viết
ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU TRONG CÂU BỊ ĐỘNG
Cấu trúc cơ bản
Dạng bị động của động từ khuyết thiếu được hình thành theo công thức:
Modal verb (+ not) + be + V3/ed
Khi nói về quá khứ hoặc suy đoán trong quá khứ, ta dùng:
Modal verb (+ not) + have been + V3/ed
Trong chương trình global success, học sinh cần ghi nhớ rằng:
- Động từ khuyết thiếu không chia thì
- Thì của câu được thể hiện qua be / have been
Bị động với động từ khuyết thiếu ở hiện tại
Dạng này thường dùng để:
- Viết quy định
- Hướng dẫn
- Luật lệ
- Nội quy
Ví dụ câu đơn
- You must wash silk by hand.→ Silk must be washed by hand.
- You should not iron this jumper.→ This jumper should not be ironed.
Ví dụ bổ sung:
- Students must wear uniforms at school.→ Uniforms must be worn at school.
- You cannot use these lights outside.→ These lights cannot be used outside.
Trong global success, dạng câu này xuất hiện rất nhiều trong các bài đọc về quy tắc trường học, hướng dẫn sử dụng, hoặc thông báo công cộng.
Đoạn hội thoại minh họa (modal passive – hiện tại)
Dialogue 1:
A: Can I wash this silk shirt in the washing machine?
B: No, it must be washed by hand.
A: What about ironing it?
B: It should not be ironed at high temperature.
Đoạn hội thoại này phản ánh đúng kiểu ngữ cảnh thường gặp trong bài nói thuộc chương trình global success.
Bị động với động từ khuyết thiếu ở thì hoàn thành
Dạng modal + have been + V3 được dùng khi:
- Dự đoán nguyên nhân trong quá khứ
- Nói về điều lẽ ra nên xảy ra
- Phê bình hoặc bày tỏ sự không hài lòng
Ví dụ
- They might have turned the electricity off.→ The electricity might have been turned off.
- She couldn’t have washed it yet.→ It couldn’t have been washed yet.
Ví dụ mở rộng:
- I don’t know why the cake is burnt.→ It may have been left in the oven too long.
- This computer still isn’t working.→ It should have been repaired ages ago.
Dạng này được đánh giá là nâng cao, rất đặc trưng cho global success ở trình độ B2–C1.
Đoạn hội thoại minh họa (modal passive – hoàn thành)
Dialogue 2:
A: Why is the classroom so dark?
B: The lights might have been turned off by the cleaner.
A: They should have been checked before the lesson.
CÂU BỊ ĐỘNG VỚI ĐỘNG TỪ CÓ HAI TÂN NGỮ
Một số động từ như give, offer, buy, send, show có hai tân ngữ:
- Tân ngữ chỉ người
- Tân ngữ chỉ vật
Trong chương trình global success, học sinh cần nắm vững hai cách chuyển sang bị động.
Tân ngữ chỉ người làm chủ ngữ (phổ biến hơn)
Cấu trúc:
Person + be + V3 + object
Ví dụ
- Amanda was given first prize (by the judges).
- Sylvia is going to be offered a new job (by her boss).
- The children were bought a new kitten (by their aunt).
Ví dụ bổ sung:
- He was sent an email yesterday.
- She has been offered a scholarship.
Cách này thường được ưu tiên trong global success vì nhấn mạnh con người – yếu tố giao tiếp chính.
Tân ngữ chỉ vật làm chủ ngữ
Khi vật làm chủ ngữ, ta cần thêm to hoặc for trước tân ngữ chỉ người.
Ví dụ
- First prize was given to Amanda.
- A new job is going to be offered to Sylvia.
- A new kitten was bought for the children.
Ví dụ mở rộng:
- The message was sent to all students.
- A gift has been prepared for the teacher.
Trong chương trình global success, dạng này thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc thông báo chính thức.
Đoạn hội thoại minh họa (double object passive)
Dialogue 3:
A: Did Amanda win the competition?
B: Yes, she was given first prize by the judges.
A: Was the prize announced publicly?
B: Yes, first prize was given to her at the ceremony.
CÂU BỊ ĐỘNG VỚI CỤM ĐỘNG TỪ (PHRASAL VERBS)
Nguyên tắc quan trọng
Khi chuyển cụm động từ sang bị động:
- Không tách động từ và trạng từ/giới từ
- Giữ nguyên cụm động từ
Ví dụ
- They pulled down the old school in 2005.→ The old school was pulled down in 2005.
- Sally has given away Kemal’s CDs.→ Kemal’s CDs have been given away.
- ❌ Sai: Kemal’s CDs have been given by Sally away.
Một số cụm động từ bị động thường gặp
Trong global success, học sinh thường gặp các cụm sau ở dạng bị động:
- be known as
- be regarded as
- be used as
Ví dụ
- The old Hoover factory has been used as a supermarket.
- New York is known as “The Big Apple”.
- Coco Chanel was regarded as the best designer of the 1920s.
Ví dụ bổ sung:
- This room is used as a meeting hall.
- He is regarded as an expert in the field.
Đoạn hội thoại minh họa (phrasal verb passive)
Dialogue 4:
A: What happened to the old factory?
B: It has been turned into a shopping centre.
A: Really?
B: Yes, it is now used as a public space.
GIÁ TRỊ HỌC THUẬT TRONG CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS
Trong chương trình global success, câu bị động với:
- động từ khuyết thiếu
- động từ hai tân ngữ
- cụm động từ
- được sử dụng để:
- Nhấn mạnh hành động thay vì người làm
- Tạo giọng văn khách quan
- Phù hợp với văn bản học thuật, báo cáo, mô tả
- Học sinh nắm vững các dạng này sẽ:
- Viết bài logic hơn
- Đọc hiểu nhanh hơn
- Tránh lỗi dịch máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Đây là nền tảng ngữ pháp không thể thiếu trong global success ở trình độ B2–C1/C2.
Việc học câu bị động trong chương trình global success không dừng lại ở công thức, mà cần hiểu bản chất – ngữ cảnh – sắc thái sử dụng. Khi học sinh biết vận dụng các cấu trúc bị động với modal verbs, động từ hai tân ngữ và cụm động từ vào câu đơn và hội thoại, khả năng sử dụng tiếng Anh sẽ trở nên tự nhiên, học thuật và hiệu quả hơn.







