Mục lục bài viết
RÚT GỌN MỆNH ĐỀ QUAN HỆ
Trong tiếng Anh trình độ trung – cao cấp, đặc biệt ở bậc THCS và THPT theo chương trình global success, học sinh không chỉ cần biết cách dùng mệnh đề quan hệ đầy đủ mà còn phải nắm vững kỹ thuật rút gọn mệnh đề quan hệ. Việc rút gọn này giúp câu văn ngắn gọn hơn, học thuật hơn và mang phong cách viết tự nhiên của người bản ngữ.
Nguyên tắc chung khi rút gọn mệnh đề quan hệ
Chúng ta thường rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cách:
- Bỏ đại từ quan hệ (who, which, that…)
- Đổi động từ trong mệnh đề quan hệ sang dạng –ing hoặc –ed
Ví dụ giống trong ảnh:
- Robinson Crusoe is a novel which is based on the true story of Alexander Selkirk. → Robinson Crusoe is a novel based on the true story of Alexander Selkirk.
- It’s about a man who lives on a deserted island. → It’s about a man living on a deserted island.
Những cấu trúc này xuất hiện rất thường xuyên trong bài đọc và bài viết theo chuẩn global success, đặc biệt trong các đoạn giới thiệu sách, mô tả sự kiện hoặc tường thuật nội dung.
Rút gọn với động từ chủ động (–ing)
Khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động, ta chuyển động từ sang –ing.
Ví dụ:
- It’s a shop that sells designer jeans. → It’s a shop selling designer jeans.
- The students who study abroad often become more independent. → The students studying abroad often become more independent.
Lưu ý: Chỉ rút gọn khi danh từ được mô tả chính là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
Rút gọn với động từ bị động (–ed)
Nếu mệnh đề quan hệ ở dạng bị động, ta dùng –ed (hoặc quá khứ phân từ).
Ví dụ:
- It’s a novel which is based on a true story. → It’s a novel based on a true story.
- The documents that were signed yesterday are confidential. → The documents signed yesterday are confidential.
Dạng này rất phổ biến trong văn viết học thuật và văn bản thông tin – một yêu cầu cốt lõi trong global success.
Khi KHÔNG được rút gọn mệnh đề quan hệ
Không phải mệnh đề quan hệ nào cũng có thể rút gọn. Đây là lỗi học sinh thường gặp.
Khi danh từ ≠ chủ ngữ của mệnh đề quan hệ
Ví dụ trong ảnh:
- This is a photo of the hotel that we stay in every year.
This is a photo of the hotel staying every year.
Vì we là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, không phải the hotel, nên không được rút gọn.
Khi hành động đã hoàn thành trong quá khứ
Chúng ta không dùng –ing cho hành động đơn lẻ đã kết thúc.
Ví dụ:
- That was the customer who phoned yesterday.
That was the customer phoning yesterday.
Với động từ chỉ trạng thái
Các động từ như own, know, like, belong, have (trạng thái) không dùng dạng –ing khi rút gọn.
Ví dụ:
- He’s the man who owns the factory.
He’s the man owning the factory.
Những điểm “cấm kỵ” này được nhấn mạnh rất rõ trong chương trình global success, vì sai sót nhỏ có thể làm câu trở nên không tự nhiên hoặc sai ngữ pháp.
Đoạn hội thoại sử dụng mệnh đề quan hệ rút gọn
Hội thoại minh họa:
- A: What kind of book are you reading?
- B: It’s a novel based on a true story.
- A: Sounds interesting. Is it about a real person?
- B: Yes, it’s about a man living on a deserted island.
Đoạn hội thoại trên thể hiện cách mệnh đề quan hệ rút gọn được dùng tự nhiên trong giao tiếp – đúng tinh thần thực hành của global success.

MỆNH ĐỀ NGUYÊN THỂ SAU DANH TỪ
Một nội dung quan trọng khác trong Clauses after the noun là việc thay thế mệnh đề quan hệ bằng mệnh đề nguyên thể (to-infinitive). Đây là dạng cấu trúc có tính học thuật cao.
Sau so sánh nhất và các từ chỉ thứ tự
Chúng ta thường dùng to + verb sau:
- the first, the second, the last
- the only
- one of the few
Ví dụ trong ảnh:
- Yuri Gagarin was the first man that went into space. → Yuri Gagarin was the first man to go into space.
- She was the only one who helped me. → She was the only one to help me.
Dạng này rất phổ biến trong bài viết lịch sử, tiểu sử – dạng bài thường gặp trong chương trình global success.
Ví dụ mở rộng
- He was the last student to leave the classroom.
- This is one of the few books to explain the topic clearly.
Những cấu trúc này giúp câu văn chặt chẽ, súc tích và mang phong cách học thuật.
Hội thoại sử dụng mệnh đề nguyên thể
Hội thoại minh họa:
- A: Why is this athlete so famous?
- B: He was the first person to break the world record.
- A: That explains why he’s so respected.
GIỚI TỪ THAY THẾ MỆNH ĐỀ QUAN HỆ
Một cách rút gọn nâng cao khác là dùng giới từ để thay thế mệnh đề quan hệ, đặc biệt với cấu trúc have hoặc be + giới từ.
Mệnh đề quan hệ + have → with
Ví dụ:
- This queue is for passengers who have EU passports. → This queue is for passengers with EU passports.
- Is there a restaurant that has a vegetarian menu near here? → Is there a restaurant with a vegetarian menu near here?
Dạng này thường xuất hiện trong văn nói, văn thông báo, và văn hướng dẫn – đúng định hướng giao tiếp của global success.
Đại từ quan hệ + be + giới từ → giới từ
Ví dụ:
- I like the painting which is on the bedroom wall. → I like the painting on the bedroom wall.
- What are those plants that are in your garden? → What are those plants in your garden?
Hội thoại minh họa
- A: Is this the room you were talking about?
- B: Yes, it’s the room with a sea view.
- A: Wow, I love the painting on the wall.
GIÁ TRỊ HỌC THUẬT VÀ ỨNG DỤNG TRONG GLOBAL SUCCESS
Trong chương trình global success, các cấu trúc mệnh đề sau danh từ có vai trò đặc biệt quan trọng vì chúng:
- Giúp học sinh viết câu dài nhưng mạch lạc
- Tăng khả năng tóm tắt thông tin
Phù hợp với:
- Bài viết mô tả
- Bài đọc hiểu học thuật
- Bài nói trình bày ý kiến
Việc thành thạo các dạng:
- Rút gọn mệnh đề quan hệ
- Mệnh đề nguyên thể
- Giới từ thay thế mệnh đề quan hệ
là dấu hiệu cho thấy học sinh đã tiến gần đến trình độ B2–C1, đúng với mục tiêu đầu ra của global success.








