GIỚI THIỆU CHUNG

Trong tiếng Anh, việc diễn đạt mối quan hệ sở hữu là một nội dung ngữ pháp cốt lõi, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, văn viết học thuật và ngôn ngữ chuyên môn. Người học ESL thường gặp khó khăn khi lựa chọn giữa cấu trúc ’s,, of + noun, hay danh từ ghép, đặc biệt khi các cấu trúc này có thể cùng diễn đạt một ý nghĩa nhưng khác nhau về ngữ cảnh, sắc thái và mức độ tự nhiên.

Theo Cambridge Grammar of the English Language, cấu trúc sở hữu không chỉ mang ý nghĩa “thuộc về” mà còn thể hiện quan hệ xã hội, tổ chức, thời gian, bộ phận – toàn thể, và thậm chí là khái niệm trừu tượng. Việc nắm vững hệ thống này là một nền tảng quan trọng giúp người học tiến tới global success trong môi trường học tập và làm việc quốc tế.

CẤU TRÚC SỞ HỮU

Danh từ số ít + ’s

Cấu trúc phổ biến nhất là:

Danh từ số ít + ’s

Ví dụ:

  • Jane’s apartment
  • my uncle’s job
  • the bus’s front lights

Cấu trúc này thường dùng với:

  • Người
  • Động vật
  • Phương tiện
  • Tổ chức được nhân cách hóa

Theo Oxford Advanced Learner’s Dictionary, việc dùng ’s với danh từ không phải người (như the bus’s lights) ngày càng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt trong văn phong miêu tả và báo chí.

Tên riêng kết thúc bằng -s

Với tên riêng kết thúc bằng -s, ta có hai cách chấp nhận được:

  • James’ school
  • James’s school

Cả hai đều đúng. Tuy nhiên:

  • Văn phong Anh – Anh thường ưa James
  • Văn phong Anh – Mỹ thường dùng James’s

Sự linh hoạt này phản ánh tính phát triển tự nhiên của ngôn ngữ, và hiểu rõ điều đó giúp người học tự tin hơn trên con đường global success.

Danh từ số nhiều kết thúc bằng -s + ’

Với danh từ số nhiều đã có -s, ta chỉ thêm dấu nháy đơn:

  • boys’ team
  • workers’ union

Cấu trúc này thường xuất hiện trong:

  • Văn bản học thuật
  • Ngôn ngữ tổ chức, xã hội
  • Tin tức, báo chí

Danh từ số nhiều bất quy tắc + ’s

Một số danh từ số nhiều không kết thúc bằng -s vẫn thêm ’s:

  • children’s dinner
  • people’s rights

Những danh từ này mang tính xã hội cao và thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, luật pháp và nhân quyền – lĩnh vực gắn liền với global success ở cấp độ toàn cầu.

DANH TỪ + ’S HOẶC ’

Sở hữu với người và động vật

Chúng ta thường dùng ’s hoặc với danh từ chỉ người hoặc động vật.

Ví dụ:

  • It’s the children’s dinner.
  • Where are the cats’ bowls?
  • John’s wife’s dress is lovely.

Cấu trúc lồng nhau (John’s wife’s dress) cho thấy khả năng biểu đạt mối quan hệ phức tạp – một dấu hiệu của trình độ tiếng Anh nâng cao.

Trường hợp có hai người cùng sở hữu

Nếu hai người cùng sở hữu một vật, ta chỉ thêm ’s vào người thứ hai:

  • What do you think of Matt and Jane’s new house?

Nếu mỗi người sở hữu một vật riêng, ta phải thêm ’s cho cả hai:

  • Matt’s and Jane’s cars

Dùng ’s mà không cần danh từ theo sau

Trong nhiều trường hợp, danh từ bị lược bỏ khi nghĩa đã rõ:

  • “Can I borrow your pen?” – “It’s Steve’s.”
  • There’s a party at Abbi’s.
  • Lester is at the dentist’s.
  • Can you buy me some chocolate at the newsagent’s?

Cách dùng này rất phổ biến trong giao tiếp tự nhiên và giúp người học tiến gần hơn tới global success trong môi trường bản ngữ.

’s với khoảng thời gian

Ta có thể dùng ’s hoặc để nói về thời gian:

  • a week’s holiday
  • six months’ travelling
  • yesterday’s news

Theo BBC Learning English, cấu trúc này giúp diễn đạt thời gian một cách ngắn gọn và tự nhiên, đặc biệt trong văn viết báo chí.

OF + DANH TỪ

Of + danh từ cho vật và địa điểm

Cấu trúc of + noun thường dùng cho:

  • Vật vô tri
  • Địa điểm
  • Khái niệm trừu tượng

Ví dụ:

  • a map of the city
  • the time of the next train

Cấu trúc này rất phổ biến trong văn phong học thuật và kỹ thuật, đóng vai trò quan trọng trong việc đạt tới global success trong nghiên cứu và học thuật.

Thành phố, quốc gia, tổ chức: ’s hoặc of

Với danh từ chỉ:

  • Thành phố
  • Quốc gia
  • Tổ chức

→ Có thể dùng ’s hoặc of, với sắc thái khác nhau:

  • London’s parks = the parks of London
  • China’s economy = the economy of China
  • the World Bank’s approval = the approval of the World Bank

Trong văn học thuật, of-structure thường được ưu tiên vì tính trang trọng.

Kết hợp of + danh từ và danh từ + ’s

Hai cấu trúc có thể kết hợp với nhau:

  • It’s the Lord Mayor of London’s residence.
  • She’s the Head of Marketing’s wife.

Đây là dạng cấu trúc nâng cao, thể hiện khả năng kiểm soát cú pháp phức tạp – yếu tố then chốt của global success trong viết học thuật.

Không dùng of + danh từ chỉ người

Ta không dùng of với danh từ chỉ người trong quan hệ thân thuộc:

  • ✗ He’s the uncle of Joan.
  • ✓ He’s Joan’s uncle.

Không dùng ’s với vật vô tri (trong nhiều trường hợp)

  • ✗ I’ve broken my shoe’s heel.
  • ✓ I’ve broken the heel of my shoe.

Bỏ “the” trong cụm time/day/year

Trong giao tiếp, ta thường bỏ the:

I’m usually working at this time of day.

DANH TỪ GHÉP (COMPOUND NOUNS)

Khái niệm

Danh từ ghép là cách kết hợp hai danh từ để diễn đạt quan hệ sở hữu hoặc bộ phận – toàn thể, thay vì dùng ’s hay of.

Ví dụ:

  • table leg
  • bedroom ceiling
  • book cover
  • college principal

So sánh:

  • ✗ The bedroom’s ceiling needs painting.
  • ✓ The bedroom ceiling needs painting.

Danh từ ghép thường:

  • Ngắn gọn
  • Tự nhiên
  • Phổ biến trong văn nói và văn kỹ thuật

Theo Merriam-Webster, danh từ ghép là một đặc điểm nổi bật của tiếng Anh hiện đại, giúp ngôn ngữ trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn – một yếu tố quan trọng cho global success trong giao tiếp chuyên môn.

Dạng sở hữu của danh từ là một hệ thống đa dạng, linh hoạt và giàu sắc thái trong tiếng Anh. Việc hiểu rõ khi nào dùng ’s, , of + noun, hay danh từ ghép không chỉ giúp người học tránh lỗi sai, mà còn nâng cao độ chính xác, tính học thuật và sự tự nhiên trong diễn đạt.

Như British Council nhận định:

“Grammatical accuracy in expressing relationships is a clear indicator of advanced proficiency and global success.”

Việc làm chủ nội dung này sẽ mở ra cánh cửa cho người học tiến xa hơn trong học thuật, nghề nghiệp và hội nhập quốc tế.

Rate this post
.
.
.
.