Trong giao tiếp tiếng Anh, khả năng đồng ý (agreeing) và không đồng ý (disagreeing) một cách tự nhiên, lịch sự và chính xác là một kỹ năng thiết yếu. Người học không chỉ cần trả lời “yes” hay “no”, mà còn phải biết phản hồi linh hoạt, tránh lặp lại nguyên câu của người nói trước, đồng thời thể hiện thái độ phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp.
Trong chương trình Global Success, nội dung này được đưa vào như một phần quan trọng của giao tiếp chức năng (functional language), giúp học sinh rèn luyện phản xạ hội thoại, kỹ năng nói và viết mang tính tương tác. Tuy nhiên, tài liệu cơ bản thường mới dừng lại ở mức cấu trúc đơn giản, chưa khai thác đầy đủ chiều sâu học thuật và sắc thái ngữ dụng của các mẫu câu đồng ý – không đồng ý.
Bài viết này sẽ mở rộng và nâng cao kiến thức trong tài liệu minh họa, giúp học sinh hiểu rõ cách sử dụng so, neither, too, either, nor, cũng như các cấu trúc phản đối lịch sự, think so / hope so, từ đó vận dụng hiệu quả trong các tình huống giao tiếp và bài thi theo định hướng chương trình Global Success.
Mục lục bài viết
ĐỒNG Ý VỚI SO / NEITHER VÀ TOO / EITHER
Nguyên tắc chung
Khi muốn đồng ý với một mệnh đề đã được nói trước đó, người học không cần lặp lại toàn bộ câu, mà có thể dùng cấu trúc rút gọn nhằm tránh trùng lặp và tăng tính tự nhiên cho hội thoại.
Trong chương trình Global Success, đây là dạng cấu trúc rất thường xuất hiện trong:
- Hội thoại ngắn
- Bài nghe – nói
- Phần phản hồi nhanh trong Speaking
Cấu trúc với So / Neither
Công thức:
- So / Neither + trợ động từ / động từ to be / động từ khuyết thiếu + chủ ngữ
- So dùng cho mệnh đề khẳng định
- Neither dùng cho mệnh đề phủ định
Ví dụ:
- I feel tired today. → So do I.
- She is very nervous. → So is her sister.
- They can speak French. → So can we.
- I don’t like coffee. → Neither do I.
- He isn’t ready yet. → Neither am I.
- We can’t stay long. → Neither can they.
Trong Global Success, học sinh cần chú ý đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ, vì đây là lỗi rất phổ biến.
Đoạn hội thoại:
- A: I’m really worried about the exam.
- B: So am I. It’s quite difficult this year.
Dùng nor thay cho neither
Nor thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn nói trang trọng hơn, đặc biệt khi mệnh đề trước đã mang nghĩa phủ định.
Ví dụ:
- We haven’t finished the report. Nor have they.
- She didn’t call me. Nor did I hear from her.
Trong chương trình Global Success, nor thường xuất hiện ở trình độ cao hơn (B2–C1), giúp học sinh làm quen với văn phong học thuật.
Những lỗi sai thường gặp
- ✘ So did we get!
✘ So we did!
✔ So did we! - ✘ So got we!
✔ So did we!
Việc sử dụng đúng cấu trúc đảo ngữ là yêu cầu bắt buộc trong các bài kiểm tra nói và viết theo Global Success.
Cấu trúc với too và either
Ngoài so và neither, người học có thể dùng too và either ở cuối câu.
- too → khẳng định
- either → phủ định
Ví dụ:
- I like this song. → I do, too.
- She must study harder. → Yes, she must, too.
- I don’t eat meat. → I don’t, either.
- My phone doesn’t work. → Mine doesn’t, either.
Đoạn hội thoại:
- A: I really should exercise more.
B: Yes, I should, too.
Trong chương trình Global Success, dạng này thường dễ tiếp cận hơn với học sinh trung bình, trước khi chuyển sang so / neither.
KHÔNG ĐỒNG Ý, KHÔNG ĐỒNG TÌNH
Nguyên tắc diễn đạt không đồng ý
Khi không đồng ý, người học thường:
- Dùng be / trợ động từ / động từ khuyết thiếu
- Chuyển khẳng định → phủ định hoặc ngược lại
Ví dụ:
- The weather is terrible today.
→ No, it isn’t. It’s lovely. - We don’t enjoy living here.
→ Oh, we do. We love it.
Trong chương trình Global Success, việc phản đối đúng cấu trúc giúp hội thoại trở nên tự nhiên và mang tính giao tiếp cao.
Dùng Oh và Really? để giảm mức độ đối đầu
Trong tiếng Anh giao tiếp, không đồng ý trực tiếp có thể gây cảm giác thô hoặc thiếu lịch sự. Vì vậy, người bản ngữ thường dùng Oh hoặc Really? trước khi phản bác.
Ví dụ:
I’m bored.
→ Oh, I’m not.
This book is boring.
→ Really? I find it interesting.
Đoạn hội thoại:
- A: I think this lesson is too easy.
- B: Really? I actually find it quite challenging.
Cách nói này rất được khuyến khích trong Global Success, vì thể hiện kỹ năng giao tiếp lịch sự và tinh tế.
III. THINK SO, HOPE SO – TRÁNH LẶP LẠI MỆNH ĐỀ DÀI
Dùng so sau think, hope, expect, suppose
Khi muốn đồng ý hoặc xác nhận điều gì đó mà không lặp lại cả mệnh đề, ta dùng so.
Ví dụ:
- Will you pass the exam? → I think so.
- Is she coming to the party? → I hope so.
Trong chương trình Global Success, đây là cấu trúc rất phổ biến trong Speaking Part hỏi – đáp ngắn.
Không dùng so với mệnh đề hoàn chỉnh
- ✘ I expect so that he will come.
✔ I expect he will come.
Hoặc:
- ✔ I expect so. (khi đã rõ ngữ cảnh)
Trả lời phủ định với don’t think so / don’t expect so
Khi câu trả lời mang nghĩa phủ định, ta thường phủ định động từ chính, không phủ định so.
Ví dụ:
- Will all students pass the test?
→ I don’t think so. - ✘ I think not. (ít dùng trong văn nói)
Dùng not sau hope
Khác với think và expect, hope đi với not khi trả lời phủ định.
Ví dụ:
- Is it going to rain tomorrow?
→ I hope not.
Điểm này thường xuất hiện trong phần ngữ pháp nâng cao của chương trình global success, đòi hỏi học sinh nắm chắc sự khác biệt tinh tế giữa các động từ.
MỞ RỘNG Ở TRÌNH ĐỘ B2 – C1 THEO GLOBAL SUCCESS
Ở cấp độ cao hơn của Global Success, học sinh cần:
Kết hợp đồng ý/không đồng ý với lập luận
- So do I, and I think it’s a reasonable solution.
- I don’t think so, because the data shows a different trend.
Dùng cấu trúc mềm hóa (hedging)
- I’m not sure I agree.
- I see your point, but…
- That may be true, however…
Những cấu trúc này giúp bài nói và bài viết mang tính học thuật, đúng yêu cầu đánh giá của chương trình global success ở trình độ B2–C1.
Đồng ý và không đồng ý là kỹ năng giao tiếp cốt lõi, phản ánh khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt và chính xác. Khi nắm vững các cấu trúc như so, neither, too, either, think so, hope so, học sinh sẽ tránh được việc lặp từ, đồng thời thể hiện quan điểm một cách tự nhiên và lịch sự.
Trong chương trình Global Success, những cấu trúc này không chỉ phục vụ giao tiếp hằng ngày mà còn là nền tảng cho các kỹ năng học thuật cao hơn như thảo luận, phản biện và viết lập luận.







