Trong quá trình học tiếng Anh học thuật, đặc biệt ở bậc trung học cơ sở và trung học phổ thông, người học không chỉ cần đúng ngữ pháp mà còn cần diễn đạt có trọng tâm, có cảm xúc và có ý đồ giao tiếp rõ ràng. Một trong những công cụ ngôn ngữ quan trọng giúp người học đạt được điều đó chính là emphasis – nhấn mạnh.
Trong chương trình Global Success, kiến thức về nhấn mạnh xuất hiện xuyên suốt từ kỹ năng nói, viết, đọc hiểu cho đến nghe, đặc biệt rõ ở trình độ B2 – C1, nơi học sinh phải phân biệt sắc thái nghĩa, thái độ người nói và mục đích giao tiếp. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều học sinh mới chỉ tiếp cận kiến thức này ở mức cơ bản, rời rạc, thiếu hệ thống và ít được mở rộng.
Bài viết này nhằm hệ thống hóa – mở rộng – nâng cao kiến thức về nhấn mạnh trong tiếng Anh, dựa trên nội dung cốt lõi trong tài liệu minh họa, đồng thời bổ sung ví dụ câu đơn và đoạn hội thoại để học sinh có thể ứng dụng hiệu quả trong học tập và kiểm tra theo định hướng chương trình Global Success.
Mục lục bài viết
NHẤN MẠNH ĐỘNG TỪ (VERB EMPHASIS)
Khái niệm chung
Trong tiếng Anh, động từ thường mang thông tin chính của câu. Khi người nói muốn phủ định một hiểu lầm, khẳng định điều gì đó trái với suy nghĩ người nghe, hoặc bày tỏ cảm xúc mạnh, họ có thể nhấn mạnh động từ.
Trong chương trình Global Success, học sinh thường gặp dạng nhấn mạnh này trong:
- Hội thoại đời sống
- Bài nói phản biện
- Viết luận lập luận (argumentative writing)
Nhấn mạnh động từ “to be” và trợ động từ
Khi nhấn mạnh, không dùng dạng rút gọn.
Ví dụ:
- I am ready for the test.
- She is the leader of our group.
- They were serious about the plan.
- ✘ I’m ready.
✔ I am ready.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bài nói theo Global Success, nơi giáo viên đánh giá độ rõ ràng và mức độ tự tin trong phát biểu.
Đoạn hội thoại:
- A: Are you sure you’re prepared for the presentation?
- B: Yes, I am prepared. I’ve practised many times.
Nhấn mạnh động từ thường bằng do / does / did
Cấu trúc:
- do / does / did + động từ nguyên mẫu
Dùng khi:
- Phản bác
- Khẳng định mạnh
- Nhấn vào hành động
Ví dụ:
- I do understand the lesson.
- She does try her best.
- We did finish the project on time.
Trong chương trình Global Success, dạng này thường xuất hiện trong:
- Speaking task: defending opinions
- Writing task: correcting assumptions
Đoạn hội thoại:
- A: You didn’t tell the teacher about the problem, did you?
- B: I did tell her yesterday, but she was busy.
Nhấn mạnh phủ định
Ta có thể nhấn mạnh bằng:
- not
- never
- no
- dạng viết đầy đủ
Ví dụ:
- I am not satisfied with the result.
- He has made no progress at all.
- She wasn’t late; she arrived early.
Đoạn hội thoại:
- Teacher: You haven’t done your homework.
- Student: I have not forgotten it. I submitted it online.
Việc nhấn mạnh phủ định giúp học sinh trong Global Success tránh diễn đạt mơ hồ, đặc biệt trong văn viết học thuật.
NHẤN MẠNH TÍNH TỪ, TRẠNG TỪ VÀ DANH TỪ
Nhấn mạnh bằng really và so
Dùng để tăng mức độ cảm xúc hoặc đánh giá.
Ví dụ:
- The lesson is really interesting.
- She speaks so clearly.
- This book is so useful for revision.
Trong chương trình Global Success, dạng này phù hợp với:
- Writing: expressing opinions
- Speaking: describing experiences
Đoạn hội thoại:
- A: How was the English lesson today?
- B: It was really helpful, especially the grammar part.
Nhấn mạnh danh từ bằng such (a/an + adjective + noun)
Cấu trúc này mang tính cảm xúc mạnh, phổ biến trong văn nói và văn viết bán học thuật.
Ví dụ:
- That was such a difficult question.
- She is such an inspiring teacher.
- We had such good results this term.
Trong Global Success, cấu trúc such giúp học sinh:
- Nâng cấp câu văn
- Tránh lặp từ very
Đoạn hội thoại:
- A: How was your mid-term exam?
- B: It was such a challenging test, but I learned a lot.
NHẤN MẠNH CÂU HỎI (EMPHATIC QUESTIONS)
Dùng on earth và ever
Cấu trúc này thể hiện:
- Ngạc nhiên
- Khó chịu
- Không hiểu
Ví dụ:
- What on earth is going on?
- Why ever did he say that?
- How on earth did you solve this problem?
Trong chương trình Global Success, học sinh cần hiểu rằng đây là:
- Ngôn ngữ cảm xúc
- Không dùng trong văn viết trang trọng
Đoạn hội thoại:
- A: I lost my phone again.
- B: How on earth do you manage to do that every week?
Dùng whatever / whoever / wherever / whenever / however
Các từ này vừa mang nghĩa nhấn mạnh, vừa mở rộng ý nghĩa câu hỏi.
Ví dụ:
- Whoever told you that was wrong.
- Whatever happens, keep calm.
- However did you learn so fast?
Trong Global Success, nhóm từ này thường xuất hiện trong:
- Reading comprehension
- Advanced speaking responses
Đoạn hội thoại:
- A: I don’t know how she passed the exam.
- B: However she did it, she deserves praise.
MỞ RỘNG KIẾN THỨC NHẤN MẠNH Ở TRÌNH ĐỘ CAO
Ở trình độ B2 – C1 – C2, đặc biệt theo định hướng chương trình global success, học sinh còn gặp:
1. Nhấn mạnh bằng đảo ngữ (Inversion)
- Never have I seen such progress.
- Only then did I understand the rule.
2. Nhấn mạnh bằng it-cleft và what-cleft
- It was grammar that confused me.
- What I need most is practice.
Những dạng này thường xuất hiện trong:
- Essay writing
- Advanced reading texts của global success
Nhấn mạnh (emphasis) không chỉ là một mảng ngữ pháp, mà là công cụ giao tiếp chiến lược giúp người học thể hiện suy nghĩ rõ ràng, tự tin và có chiều sâu. Khi được hệ thống hóa và luyện tập đúng cách, kiến thức này giúp học sinh nâng tầm kỹ năng nói – viết, đáp ứng yêu cầu học thuật ngày càng cao của chương trình Global Success ở bậc trung học.
Việc hiểu và vận dụng linh hoạt các hình thức nhấn mạnh sẽ giúp học sinh không chỉ làm bài tốt hơn, mà còn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và thuyết phục hơn trong học tập và cuộc sống.







