Trong tiếng Anh học thuật, khả năng phỏng đoán và suy luận về các sự kiện trong quá khứ là một kỹ năng ngôn ngữ quan trọng, đặc biệt ở trình độ B2–C1. Theo định hướng của chương trình global success, học sinh không chỉ cần nắm chắc cấu trúc modal verbs + have + past participle mà còn phải hiểu rõ mức độ chắc chắn, sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từng động từ khuyết thiếu như must, might, could, should.
Kiến thức trong tài liệu minh họa mới dừng ở mức nền tảng. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu học thuật của global success, nội dung này cần được mở rộng, hệ thống hóa và gắn với các tình huống giao tiếp, lập luận và phản biện trong đời sống cũng như học tập.
Mục lục bài viết
DẠNG PHỎNG ĐOÁN TRONG QUÁ KHỨ (FORM)
Cấu trúc chung
Dạng hoàn thành của động từ khuyết thiếu được hình thành như sau:
Modal verb + have + past participle
Cấu trúc này dùng để suy đoán, đánh giá hoặc nhận xét về một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Các dạng câu
Câu khẳng định
Ví dụ câu đơn (giống trong ảnh):
- I might have seen him.
- You should have been there.
- She must have done it.
Trong chương trình global success, học sinh được hướng dẫn phân biệt rõ must have (gần như chắc chắn) và might/could have (không chắc chắn).
Câu phủ định
Ví dụ:
- I can’t have lost it.
- He might not have stopped.
- We couldn’t have known.
Lưu ý học thuật quan trọng trong global success:
- can’t have / couldn’t have → phỏng đoán chắc chắn là không
- might not have → có khả năng là không, nhưng không chắc
Câu nghi vấn
Ví dụ:
- Could you have known?
- Should they have left?
- What could she have done?
- Where should we have gone?
Dạng câu hỏi này thường xuất hiện trong các bài thảo luận, tranh luận và phản biện theo chuẩn global success.
Dạng tiếp diễn trong quá khứ
Ngoài dạng hoàn thành đơn, ta còn có:
Modal verb + have + been + V-ing
Ví dụ:
- He must have been driving too fast.
- They couldn’t have been watching us.
Dạng này giúp người học trong chương trình global success suy đoán một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
PHÂN ĐOÁN CHÍNH XÁC TRONG QUÁ KHỨ
Khi mức độ chắc chắn cao (≈ 90–95%)
Khi người nói gần như chắc chắn phán đoán của mình đúng, ta dùng:
- must have
- can’t have
- couldn’t have
Ví dụ câu đơn:
- Everything’s pink! You must have put something red in the machine.
- I can’t have done that. I always wash whites separately.
- Lester couldn’t have been driving the car – he doesn’t even own one!
Theo chương trình global success, đây là nhóm cấu trúc quan trọng để học sinh trình bày lập luận logic trong bài viết học thuật.
Khi mức độ chắc chắn thấp (≈ 50–60%)
Khi không chắc chắn, ta dùng:
- may (not) have
- might (not) have
- could have
Ví dụ:
- I may have left my keys in the car.
- Could he have forgotten the date?
- They might not have been getting my messages.
Trong global success, học sinh được nhấn mạnh rằng could have và might have mang tính khả năng, không phải kết luận.
Lỗi thường gặp: mightn’t have ≠ couldn’t have
Ví dụ đúng:
- I mightn’t have passed the exam.
(= Có thể là tôi không đỗ, nhưng tôi không chắc.)
Ví dụ sai:
- ✗ I couldn’t have passed the exam.
(= Chắc chắn là tôi không đỗ – sai nếu người nói không chắc.)
Đây là điểm ngữ pháp nâng cao rất quan trọng trong chương trình global success.

“SHOULD HAVE” – KỲ VỌNG VỀ QUÁ KHỨ
Diễn đạt điều đáng lẽ đã xảy ra
Should have + past participle dùng để nói về kỳ vọng hợp lý trong quá khứ, nhưng thực tế chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành.
Ví dụ câu đơn:
- That letter should have arrived by now.
- They should have had the test results this morning.
Trong global success, cấu trúc này giúp học sinh diễn đạt sự không hài lòng nhẹ hoặc ngạc nhiên.
Kế hoạch trong quá khứ nhưng không thực hiện được
Ví dụ:
- We should have had our exam results last week, but they haven’t arrived yet.
- I should have gone swimming last Friday, but the pool was closed.
Đây là dạng rất phổ biến trong bài viết kể chuyện và phản ánh trải nghiệm cá nhân theo chuẩn global success.
Cấu trúc tương đương: was/were meant to – was/were supposed to
Hai cấu trúc này mang nghĩa tương tự should have, thường dùng trong văn nói và viết.
Ví dụ:
- The plane was meant to leave at six, but there was a mechanical problem.
- I was supposed to send her my email address, but I forgot.
Theo chương trình global success, học sinh cần nhận biết sự tương đương nghĩa để linh hoạt diễn đạt trong bài viết học thuật.
ĐOẠN HỘI THOẠI ỨNG DỤNG
Hội thoại 1 – Phỏng đoán chắc chắn
- A: Why is the room so messy?
B: Tom must have been looking for something.
Hội thoại 2 – Phỏng đoán không chắc (global success)
- A: Where are my keys?
B: I’m not sure. You might have left them in the car.
Hội thoại 3 – Kỳ vọng quá khứ
- A: Have the exam results arrived yet?
B: No, they should have arrived by now.
Những hội thoại này phản ánh đúng cách sử dụng cấu trúc phỏng đoán trong chương trình global success.
MỞ RỘNG HỌC THUẬT THEO ĐỊNH HƯỚNG GLOBAL SUCCESS
Trong global success, việc dạy phỏng đoán quá khứ không chỉ dừng ở ngữ pháp mà còn gắn với:
- Tư duy logic và phản biện
- Diễn đạt mức độ chắc chắn trong lập luận
- Kỹ năng viết và nói học thuật
Việc sử dụng chính xác must have hay might have giúp học sinh thể hiện quan điểm một cách khoa học, tránh khẳng định thiếu căn cứ – yêu cầu quan trọng trong môi trường học thuật quốc tế.
Cấu trúc modal verbs + have + past participle là công cụ ngôn ngữ quan trọng để diễn đạt phỏng đoán, kỳ vọng và suy luận về quá khứ. Theo định hướng của chương trình global success, đây là nhóm kiến thức cốt lõi ở trình độ B2–C1, giúp học sinh phát triển khả năng lập luận, phản biện và sử dụng tiếng Anh học thuật một cách chính xác và linh hoạt.








