Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Simple) là một trong những thì quan trọng nhưng cũng gây nhiều khó khăn cho người học tiếng Anh. Việc sử dụng chính xác thì này giúp người học diễn đạt rõ thứ tự thời gian, nguyên nhân – kết quả và bối cảnh quá khứ, từ đó nâng cao năng lực viết học thuật và kể chuyện – nền tảng quan trọng cho global success trong môi trường học tập và làm việc quốc tế.
Mục lục bài viết
CẤU TRÚC CỦA THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH
Cấu tạo
Thì quá khứ hoàn thành được tạo bởi:
had + quá khứ phân từ (V3/ed)
Với động từ có quy tắc, quá khứ phân từ thường kết thúc bằng –ed (finished, worked).
Với động từ bất quy tắc, cần học theo bảng động từ (seen, gone, met).
Các dạng câu
Khẳng định (Affirmative)
- I had already seen the film.
- She had met him before.
- We had finished early.
Những câu này cho thấy hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.
Phủ định (Negative)
- I had not (hadn’t) seen it before.
- He hadn’t met her before.
- They hadn’t finished the job.
Dạng phủ định thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu hụt kinh nghiệm hoặc kết quả tại một thời điểm trong quá khứ.
Nghi vấn (Interrogative)
- Had you seen the film? – Yes, I had.
- Had they finished the job? – No, they hadn’t.
- Where had he met her before?
Trong văn học và phỏng vấn, dạng nghi vấn của thì quá khứ hoàn thành thường dùng để gợi lại sự kiện trước đó, góp phần làm rõ mạch kể – yếu tố cần thiết cho global success trong kỹ năng viết nâng cao.
THỨ TỰ CÁC HÀNH ĐỘNG TRONG QUÁ KHỨ
Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác
Chúng ta dùng quá khứ hoàn thành để chỉ hành động xảy ra trước, và quá khứ đơn cho hành động xảy ra sau.
Ví dụ:
- Before I finally found a job, I had been to about thirty interviews.
Câu này giúp người đọc hiểu rõ rằng việc tham dự nhiều buổi phỏng vấn diễn ra trước khi người nói tìm được công việc.
Khi không cần dùng quá khứ hoàn thành
Nếu một hành động xảy ra ngay sau hành động khác, ta không cần dùng quá khứ hoàn thành.
- ❌ When Colin had arrived at the door, Sheila opened it straight away.
- ✔ When Colin arrived at the door, Sheila opened it straight away.
Trong trường hợp này, trình tự thời gian đã rõ ràng, nên quá khứ đơn là đủ. Việc tránh dùng thừa thì là một tiêu chí quan trọng trong viết học thuật, góp phần tạo nên global success về độ chính xác ngôn ngữ.
Trạng từ thời gian và từ nối thường dùng
Thì quá khứ hoàn thành thường đi với:
- before
- by the time
- earlier
- already
- never
Ví dụ:
- Four years earlier, she had become the first American female pilot in space.
- I’d never liked Japanese food before, but the meal Yuki cooked was lovely.
- By the time Grace decided to apply for the job, the position had been filled.
Theo Cambridge Grammar, những từ này đóng vai trò “mốc thời gian”, giúp người đọc định vị rõ ràng chuỗi sự kiện – yếu tố thiết yếu cho global success trong viết học thuật.
Kể chuyện và tạo chiều sâu cho bối cảnh
Trong văn học, quá khứ hoàn thành thường dùng để mô tả bối cảnh đã tồn tại trước thời điểm câu chuyện bắt đầu.
- “Time had stopped here… Where had she gone? The grass had grown thick…”
(Ghostwalk – Rebecca Stott)
Cách sử dụng này giúp câu chuyện có chiều sâu và cảm xúc, một kỹ thuật thường thấy trong tiểu thuyết và truyện ngắn học thuật.

QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH VÀ QUÁ KHỨ ĐƠN
Khi thứ tự hành động đã rõ
Nếu thứ tự các hành động đã rõ ràng trong câu, chúng ta ưu tiên dùng quá khứ đơn.
Ví dụ:
- I got my first job after I left university.
Không cần dùng quá khứ hoàn thành vì từ “after” đã làm rõ trình tự.
So sánh hai cách diễn đạt
- When I got to the café, everyone ordered their drinks.
→ Tôi đến trước, rồi mọi người gọi đồ uống. - When I got to the café, everyone had ordered their drinks.
→ Mọi người gọi đồ uống trước khi tôi đến.
Sự khác biệt này rất tinh tế nhưng ảnh hưởng lớn đến ý nghĩa câu, đặc biệt trong bài thi viết học thuật – nơi độ chính xác quyết định global success của người học.
DÙNG QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH ĐỂ ĐƯA RA LÍ DO
Thì quá khứ hoàn thành thường dùng để giải thích nguyên nhân cho một hành động hoặc tình huống trong quá khứ, thường đi với because.
Ví dụ:
- Eileen Collins became the commander because she had already flown as a space pilot.
- Emily was unhappy – her husband hadn’t bought her a birthday present.
Cách diễn đạt này rất phổ biến trong văn học thuật, tiểu sử và báo chí, nơi việc giải thích nguyên nhân đóng vai trò trung tâm trong lập luận – nền tảng của global success trong tư duy học thuật.
QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH VÀ SO SÁNH NHẤT
1. Với tính từ so sánh nhất (và ever)
Ví dụ:
- It was the worst meal I had ever eaten. I never went there again.
Cấu trúc này nhấn mạnh trải nghiệm cực đoan nhất tại một thời điểm trong quá khứ.
2. Sau “the first / second / last time”
Ví dụ:
- We went to Egypt in 1996.
- It was the first time we had travelled outside Europe.
Đây là cấu trúc rất phổ biến trong bài viết IELTS và bài luận cá nhân, giúp người học trình bày trải nghiệm một cách mạch lạc và học thuật – yếu tố quan trọng cho global success trong đánh giá năng lực ngôn ngữ.
Thì quá khứ hoàn thành không chỉ giúp người học xác định thứ tự thời gian mà còn hỗ trợ:
- Kể chuyện logic hơn
- Giải thích nguyên nhân rõ ràng
- Xây dựng bối cảnh quá khứ sâu sắc
Việc sử dụng thành thạo thì này giúp người học nâng cao kỹ năng viết, đọc và tư duy học thuật, từ đó tiến gần hơn đến global success trong học tập và sự nghiệp quốc tế.








