CẤU TRÚC CỦA THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh, thường được dùng để mô tả các hành động, tình huống hoặc bối cảnh đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Việc nắm vững thì này không chỉ giúp người học diễn đạt chính xác hơn mà còn góp phần xây dựng nền tảng vững chắc cho global success trong giao tiếp và học thuật.

Khẳng định (Affirmative)

Cấu trúc:

S + was / were + V-ing

Ví dụ:

  • I was waiting for you.
  • She was travelling in the Middle East.
  • They were living at home.

Trong các câu trên, hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ và chưa kết thúc ngay lúc đó. Theo Cambridge Grammar of English, thì quá khứ tiếp diễn thường nhấn mạnh tính đang diễn ra hơn là kết quả của hành động.

Phủ định (Negative)

Cấu trúc:

S + was / were + not + V-ing
(wasn’t / weren’t)

Ví dụ:

  • I was not (wasn’t) waiting long.
  • He was not (wasn’t) travelling then.
  • We were not (weren’t) living there.

Dạng phủ định thường dùng để nhấn mạnh rằng một hành động không xảy ra tại thời điểm đó, dù người nghe có thể mong đợi nó xảy ra.

Nghi vấn (Interrogative)

Cấu trúc:

Was / Were + S + V-ing?

Ví dụ:

  • Were you waiting long? – No, I wasn’t.
  • Were they living at home? – Yes, they were.
  • Where was she travelling?

Dạng nghi vấn được sử dụng phổ biến trong hội thoại, phỏng vấn, kể chuyện và viết học thuật khi mô tả bối cảnh.

HÀNH ĐỘNG / TÌNH HUỐNG TRONG QUÁ KHỨ

Chúng ta sử dụng thì quá khứ tiếp diễn để diễn tả nhiều loại hành động khác nhau trong quá khứ, đặc biệt là những hành động không mang tính tức thời.

Miêu tả hành động hoặc tình huống xảy ra tại hoặc xung quanh một thời điểm trong quá khứ

Ví dụ:

  • I wasn’t feeling well that day, so I didn’t go out with the others.

Ở đây, “wasn’t feeling well” mô tả trạng thái kéo dài trong ngày hôm đó. Theo Oxford Learner’s Grammar, thì quá khứ tiếp diễn thường được dùng cho background actions.

Miêu tả tình huống mang tính tạm thời trong quá khứ

Ví dụ:

  • We were living in Beijing at the time of the 2008 Olympics.
    (We don’t live there now.)

Hành động “living” chỉ mang tính tạm thời. Việc phân biệt temporary vs permanent situations là yếu tố then chốt để đạt global success trong bài thi IELTS và các kỳ thi quốc tế.

Hai hành động đồng thời xảy ra trong quá khứ

Ví dụ:

  • While Rob was playing his match, I was waiting in the car outside.

Cấu trúc while + past continuous nhấn mạnh hai hành động xảy ra song song, không hành động nào làm gián đoạn hành động kia.

Dùng để chỉ trích hoặc phàn nàn (thường đi với “always”)

Ví dụ:

  • Karla was always complaining about something or other.

Cách dùng này tương tự thì hiện tại tiếp diễn, mang sắc thái phê phán, cảm xúc cá nhân của người nói – một yếu tố quan trọng trong kỹ năng viết học thuật và giao tiếp nâng cao, hướng đến global success.

HÀNH ĐỘNG BỊ GIÁN ĐOẠN TRONG QUÁ KHỨ

Một trong những cách dùng phổ biến nhất của thì quá khứ tiếp diễn là mô tả một hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác xen vào.

Cấu trúc:

Past Continuous + when + Past Simple

Ví dụ:

  • The bus was going too fast and it hit the car.
  • We were having dinner when she arrived.

Trong trường hợp này:

  • Hành động ở past continuous: đang diễn ra
  • Hành động ở past simple: xảy ra đột ngột, làm gián đoạn

Theo BBC Learning English, sự kết hợp này giúp câu chuyện trở nên sinh động, có chiều sâu, rất quan trọng trong viết narrative và storytelling – kỹ năng gắn liền với global success trong môi trường quốc tế.

CÁC KẾ HOẠCH KHÔNG XẢY RA TRONG QUÁ KHỨ

Thì quá khứ tiếp diễn có thể được dùng với các động từ như plan, hope, intend để nói về ý định trong quá khứ nhưng không thực hiện được.

Ví dụ:

  • We were planning to come to your party, but Mike was ill so we couldn’t make it.
  • I was hoping to study medicine, but my grades weren’t high enough.

Cách dùng này thể hiện sự tiếc nuối, thường gặp trong văn viết học thuật, hồi ký, hoặc bài luận phản ánh trải nghiệm cá nhân – một dạng kỹ năng mềm quan trọng để đạt global success trong học tập và sự nghiệp.

BỐI CẢNH CỦA CÂU CHUYỆN (BACKGROUND SITUATIONS)

Miêu tả bối cảnh của một tình huống trong quá khứ

Ví dụ:

  • When we arrived at the beach, the sun wasn’t shining.

Thì quá khứ tiếp diễn giúp “vẽ nền” cho câu chuyện, trong khi các hành động chính thường ở thì quá khứ đơn.

Mở đầu câu chuyện hoặc giải thích nguyên nhân

Ví dụ:

  • Dana was living in Istanbul that summer.
    Isik was working at the same school as her.
    As soon as they met, they immediately got on with each other.

Cách kể chuyện này rất phổ biến trong văn học, báo chí và các bài viết học thuật trên các trang như The Guardian hay National Geographic – nơi ngôn ngữ được sử dụng để truyền tải kiến thức và cảm xúc, góp phần xây dựng global success trong giao tiếp học thuật.

Không dùng thì tiếp diễn với động từ chỉ trạng thái

Các động từ như: like, love, hate, see, hear, think, believe, agree thường không dùng ở dạng tiếp diễn.

  • ❌ I was knowing the answer.
  • ✅ I knew the answer.

Việc hiểu rõ nhóm stative verbs là yêu cầu bắt buộc đối với người học nâng cao và là chìa khóa để tránh lỗi sai phổ biến, đặc biệt trong các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế, hướng đến global success bền vững.

Thì quá khứ tiếp diễn không chỉ là một thì ngữ pháp đơn thuần mà còn là công cụ mạnh mẽ giúp người học:

  • Miêu tả hành động đang diễn ra
  • Xây dựng bối cảnh câu chuyện
  • Thể hiện cảm xúc, thái độ
  • Kể chuyện và viết học thuật hiệu quả

Việc sử dụng thành thạo thì này sẽ giúp người học tự tin hơn trong giao tiếp, viết học thuật và các kỳ thi quốc tế, từ đó tiến gần hơn đến global success trong học tập và cuộc sống.

 

Rate this post
.
.
.
.