Trong chương trình Global Success dành cho học sinh THCS và THPT, Reported Statements (mệnh đề tường thuật) là chủ điểm ngữ pháp quan trọng ở trình độ B2, xuất hiện thường xuyên trong viết học thuật, viết lại câu, đọc hiểu và kỹ năng nói. Nếu không nắm vững quy tắc chuyển thì, đổi đại từ và trạng từ, học sinh dễ mắc lỗi ngữ pháp và khó đạt chuẩn B2–C1 của chương trình.
Bài viết này hệ thống hóa kiến thức Reported Statements theo định hướng giảng dạy của Tâm Nghiêm ESL, giúp học sinh hiểu đúng – dùng đúng – vận dụng linh hoạt trong các dạng bài và bối cảnh học thuật ở trình độ B2.
Mục lục bài viết
KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ CÂU TƯỜNG THUẬT
Trong tiếng Anh, khi chúng ta lặp lại lời nói, suy nghĩ hoặc phát biểu của người khác, ta có thể sử dụng câu trực tiếp (direct speech) hoặc câu tường thuật (reported speech). Đây là một nội dung ngữ pháp trọng tâm trong chương trình global success, xuất hiện xuyên suốt từ THCS đến THPT và đặc biệt quan trọng ở trình độ B2–C1/C2.
Câu trực tiếp
Câu trực tiếp giữ nguyên văn lời nói, thường đặt trong dấu ngoặc kép.
Ví dụ:
- “I’m really hungry because I haven’t eaten since breakfast,” said Annabel.
Dạng câu này thường xuất hiện trong văn kể chuyện, hội thoại, ít được dùng trong văn viết học thuật.
Câu tường thuật
Câu tường thuật diễn đạt lại nội dung lời nói mà không dùng dấu ngoặc kép, đồng thời có thể thay đổi thì, đại từ và trạng từ thời gian – địa điểm.
Ví dụ:
- Annabel says (that) she’s really hungry because she hasn’t eaten since breakfast.
Ví dụ:
- Annabel said (that) she was really hungry because she hadn’t eaten since breakfast.
Trong chương trình global success, học sinh cần hiểu rằng việc lựa chọn thì hiện tại hay quá khứ của động từ tường thuật phụ thuộc vào thời điểm người nói thuật lại lời nói, không phải lúc lời nói gốc được phát ra.
Vai trò của “that” trong câu tường thuật
Sau các động từ như say, tell, admit, explain, ta có thể dùng hoặc lược bỏ “that” mà không làm thay đổi nghĩa.
Ví dụ:
- Jake said (that) he would meet us here.
Trong văn nói, “that” thường bị lược bỏ; trong văn viết học thuật theo chuẩn global success, việc dùng “that” giúp câu văn rõ ràng và trang trọng hơn.
SỰ THAY ĐỔI THÌ ĐỘNG TỪ TRONG CÂU TƯỜNG THUẬT
Một trong những nội dung cốt lõi nhất của mệnh đề tường thuật là quy tắc lùi thì (backshift). Tuy nhiên, đây cũng là phần khiến học sinh dễ nhầm lẫn nếu chỉ học công thức mà không hiểu bản chất.
Hiện tại đơn → Quá khứ đơn
Ví dụ:
- “We work for the town council.” → They said they worked for the town council.
- “I like this subject.” → She said she liked that subject.
Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn
Ví dụ:
- “I’m doing the washing.” → She said she was doing the washing.
- “We’re preparing for the test.” → They said they were preparing for the test.
Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành
Ví dụ:
- “We decided to leave earlier today.” → He said they had decided to leave earlier that day.
Đây là dạng rất thường xuất hiện trong đề kiểm tra của chương trình global success, đặc biệt ở phần viết lại câu.
Quá khứ tiếp diễn → Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Ví dụ:
- “I wasn’t telling the truth.” → She admitted she hadn’t been telling the truth.
Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành
Ví dụ:
- “My guests haven’t arrived yet.” → She said her guests hadn’t arrived yet.
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn → Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Ví dụ:
- “We’ve been waiting for ages!” → They complained that they had been waiting for ages.
“Be going to” → “Was/Were going to”
Ví dụ:
- “They’re going to stay at home tonight.” → They said they were going to stay at home that night.
Động từ khuyết thiếu
| Câu gốc | Câu tường thuật |
|---|---|
| can | could |
| will | would |
| must (nghĩa bắt buộc) | had to |
Ví dụ:
- “I can’t say any more.” → He added that he couldn’t say any more.
- “The result will be available later.” → He said that the result would be available later.
- “You must stop writing!” → She said we had to stop writing.

NHỮNG TRƯỜNG HỢP KHÔNG LÙI THÌ
Trong chương trình global success, học sinh không chỉ cần biết khi nào phải lùi thì, mà còn phải hiểu khi nào không cần lùi thì.
Sự thật hiển nhiên, ý kiến hoặc cảm xúc vẫn đúng
Ví dụ:
- “My three sisters have bright red hair.” → He told me his three sisters have bright red hair.
- “I really like your friend.” → She said she really likes you.
Khi tường thuật trong cùng thời điểm
So sánh:
- “We’re leaving tomorrow at 6.30.”
→ They said they’re leaving tomorrow at 6.30. (tường thuật trong cùng ngày)
→ They said they were leaving the next day at 6.30. (tường thuật sau vài ngày)
Điểm này thường xuất hiện trong câu hỏi nâng cao của global success, yêu cầu học sinh hiểu ngữ cảnh thời gian, không chỉ áp dụng máy móc.
SỰ THAY ĐỔI ĐẠI TỪ VÀ TÍNH TỪ SỞ HỮU
Khi tường thuật, ta cần thay đổi đại từ sao cho phù hợp với người nói và người nghe mới.
Ví dụ minh họa:
- “I like my school.” → He said he liked his school.
- “You are my best friends.” → She said we were her best friends.
Việc thay đổi đại từ đúng giúp câu tường thuật rõ nghĩa và logic, đặc biệt quan trọng trong bài viết theo chuẩn chương trình global success.
SỰ THAY ĐỔI TỪ VỰNG CHỈ THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM
Các thay đổi phổ biến
| Trực tiếp | Tường thuật |
|---|---|
| today | that day |
| tonight | that night |
| tomorrow | the next / following day |
| yesterday | the day before |
| now | then |
| here | there |
| this (place) | that (place) |
Ví dụ:
- “I arrived here an hour ago.” → Paul said he had arrived there an hour before.
- “We’re starting our course next month.” → They said they were starting their course the following month.
CÂU TƯỜNG THUẬT TRONG NGỮ CẢNH HỌC THUẬT VÀ GIAO TIẾP
Hội thoại 1:
- A: What did Annabel say about the exam?
- B: She said she was feeling nervous because she hadn’t revised enough.
Hội thoại 2:
- A: Why did the teacher look serious?
- B: He said we had to finish the test before the bell rang.
Những dạng hội thoại này phản ánh đúng cách sử dụng mệnh đề tường thuật trong giao tiếp học đường, phù hợp định hướng của global success.
VAI TRÒ CỦA MỆNH ĐỀ TƯỜNG THUẬT TRONG CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS
Trong chương trình global success, mệnh đề tường thuật được xem là:
- Nền tảng cho reported questions, reported orders, reported advice
- Công cụ quan trọng trong viết học thuật
- Yếu tố then chốt để đạt trình độ B2–C1/C2
Việc sử dụng thành thạo reported statements giúp học sinh:
- Diễn đạt thông tin gián tiếp chính xác
- Viết bài mạch lạc, khách quan
- Tránh lỗi ngữ pháp phổ biến trong các kỳ kiểm tra global success







