Trong chương trình global success dành cho học sinh THPT, cấu trúc verb + infinitive là nhóm ngữ pháp dùng để diễn đạt ý định, quyết định hoặc mong muốn sau một hành động. Ở trình độ B2, việc nắm chắc các động từ đi với to-infinitive giúp học sinh sử dụng đúng mô hình động từ, đồng thời tránh nhầm lẫn với các cấu trúc verb + V-ing thường gặp.

Bài viết được xây dựng theo tài liệu Tâm Nghiêm ESL, tập trung làm rõ những động từ phổ biến đi với to-infinitive, cách sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và các lỗi sai đặc trưng của học sinh THPT, giúp người học áp dụng chính xác trong bài viết và bài kiểm tra.

VERB + ĐỘNG TỪ NGUYÊN THỂ NHƯNG KHÔNG CÓ “TO”

Trong tiếng Anh, không phải lúc nào động từ nguyên thể cũng đi kèm với “to”. Một số cấu trúc đặc biệt yêu cầu động từ nguyên thể trần (bare infinitive). Đây là kiến thức nền tảng nhưng rất quan trọng trong chương trình global success, đặc biệt ở cấp độ B2–C1.

Động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể không “to”

Sau các động từ khuyết thiếu như can, could, will, would, may, might, must, shall, should, chúng ta bắt buộc dùng động từ nguyên thể không “to”.

Ví dụ:

  • We can use the swimming pool after 8.00 a.m.
  • We’ll send you an entry form in the post.
  • Students must submit the assignment before Friday.
  • You should check your answers carefully.

Trong chương trình global success, học sinh thường mắc lỗi “can to do” hoặc “will to go”. Đây là lỗi ngữ pháp cơ bản nhưng dễ bị trừ điểm nặng trong bài viết học thuật.

Động từ “help” + động từ nguyên thể (có hoặc không “to”)

Sau help, ta có thể dùng:

  • help + V
  • help + to V

Hai dạng không khác nhau về nghĩa.

Ví dụ:

  • I’ll help pack your rucksack.
  • We helped to tidy up after the party.
  • Teachers help students (to) understand difficult grammar points.
  • This guide will help you (to) prepare for exams in global success.

Trong văn viết trang trọng, help + to V thường được ưu tiên hơn, đặc biệt trong các bài viết học thuật theo chuẩn global success.

ĐỘNG TỪ + ĐỘNG TỪ NGUYÊN THỂ VỚI “TO”

Đây là nhóm cấu trúc trọng tâm của chuyên đề và xuất hiện rất thường xuyên trong bài đọc, bài viết và bài nói của chương trình global success.

Nhóm động từ chỉ trạng thái tinh thần hoặc quyết định

Bao gồm: agree, choose, decide, forget, learn, remember, want, wish

Ví dụ:

  • Did you agree to help them?
  • Why did we decide to go camping?
  • I’m learning to read classical Arabic.
  • Many students choose to study harder in Grade 9.
  • I forgot to bring my dictionary to class.

Một số động từ như remember, forget, try có thể đi với V-ing, nhưng nghĩa sẽ thay đổi.

Nhóm động từ chỉ kế hoạch, dự định tương lai

Bao gồm: aim, arrange, expect, hope, offer, plan, prepare, promise, refuse, threaten

Ví dụ:

  • The hotel aims to provide excellent service.
  • The college promised not to give up my place.
  • Students are expected to complete the syllabus on time.
  • Our school plans to organise more speaking activities.

Trong chương trình global success, nhóm động từ này thường xuất hiện trong:

  • Viết thư trang trọng
  • Bài nghị luận
  • Báo cáo học tập

Nhóm động từ chỉ vẻ bề ngoài, thái độ

Bao gồm: appear, pretend, seem, tend

Ví dụ:

  • Mr Knowles doesn’t seem to be very confident.
  • People round here tend not to go to bed early.
  • He appears to understand the problem clearly.
  • Teenagers tend to use informal language in conversations.

Đây là nhóm động từ mang tính học thuật cao, được sử dụng nhiều trong các bài đọc và viết nâng cao của global success.

Các dạng đặc biệt của động từ nguyên thể

Động từ nguyên thể có thể xuất hiện ở các dạng sau:

Phủ định: She appears not to worry about her weight.

Tiếp diễn: I expect to be earning a lot of money when I’m forty.

Hoàn thành: We plan to have finished all the decorating by July.

Bị động: He deserves to be punished for cheating.

Những dạng này giúp học sinh trong chương trình global success diễn đạt chính xác thời gian, trạng thái và mức độ hoàn thành của hành động.

WOULD LIKE / WOULD LOVE / WOULD HATE / WOULD PREFER

“Would” + like/love/hate/prefer + to-infinitive

Cấu trúc này dùng để nói về mong muốn cụ thể, trong một tình huống nhất định.

Ví dụ trong ảnh:

  • I’d really like to learn a new skill.
  • Jackie would prefer not to go out this evening.
  • I’d love to join the English club this year.
  • Students would prefer to have more speaking practice.

Trong chương trình global success, đây là cấu trúc quan trọng trong:

  • Giao tiếp lịch sự
  • Viết email
  • Đối thoại học thuật

Không dùng “would” → dùng V-ing

Khi không có “would”, like/love/hate/prefer thường đi với V-ing để nói về sở thích chung.

So sánh:

  • I’d love to go mountain climbing. (mong muốn cụ thể)
  • I love going mountain climbing. (sở thích chung)
  • I’d prefer to stay in tonight. (mong muốn cụ thể)
  • I prefer eating at home to eating in restaurants. (sở thích chung)

Sự phân biệt này rất quan trọng trong bài viết chính xác theo chuẩn global success.

WOULD RATHER + ĐỘNG TỪ NGUYÊN THỂ KHÔNG “TO”

Sau would rather, ta dùng động từ nguyên thể không “to”, khi chủ ngữ của hai động từ giống nhau.

Ví dụ:

  • We’d rather go by plane.
  • I’d rather stay at home tonight.
  • Students would rather revise than panic before exams.

Cấu trúc này thường dùng để:

  • So sánh lựa chọn
  • Thể hiện quan điểm cá nhân

Rất phù hợp với bài nói và viết trong chương trình global success.

ĐOẠN HỘI THOẠI ỨNG DỤNG (THEO CHUẨN GLOBAL SUCCESS)

Hội thoại 1: In class

  • Teacher: Do you want to improve your writing skills?
  • Student: Yes, I’d like to practise more.
  • Teacher: Then I suggest you plan to revise grammar regularly.

Hội thoại 2: Talking about plans

  • A: What do you plan to do after this course?
  • B: I hope to continue studying English in the global success programme.
  • A: That seems to be a good decision.

LIÊN HỆ HỌC THUẬT VỚI CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS

Trong chương trình global success, cấu trúc verb + infinitive không chỉ là kiến thức ngữ pháp rời rạc, mà là công cụ tư duy ngôn ngữ giúp học sinh:

  • Diễn đạt ý định, kế hoạch, mong muốn
  • Phân biệt sắc thái nghĩa tinh tế
  • Viết câu chính xác, học thuật
  • Tránh lỗi sai hệ thống trong bài thi

Việc nắm chắc các nhóm động từ, dạng động từ nguyên thể và sự khác biệt giữa to-infinitive và V-ing là nền tảng để học tốt ngữ pháp B2–C1/C2 trong global success.

Rate this post