Trong chương trình global success, học sinh THCS và THPT không chỉ cần nắm vững từ vựng mà còn phải làm chủ các mẫu cấu trúc động từ thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp học thuật, bài viết nghị luận và các bài kiểm tra trình độ B2–C1. Một trong những nhóm cấu trúc nền tảng và có tần suất xuất hiện rất cao chính là Verb + -ing form. Việc hiểu rõ bản chất, phạm vi sử dụng và sắc thái nghĩa của dạng V-ing giúp học sinh sử dụng tiếng Anh chính xác, tự nhiên và linh hoạt hơn trong bối cảnh của global success.
Mục lục bài viết
VERB (+ TRẠNG TỪ / GIỚI TỪ) + -ING FORM
Nguyên tắc chung
Khi hai động từ đứng cạnh nhau trong tiếng Anh, động từ thứ hai thường ở dạng -ing nếu động từ thứ nhất:
- là động từ chỉ cảm xúc, sở thích
- là động từ chỉ ý kiến, quan điểm
- hoặc là cụm động từ có giới từ
Đây là kiến thức cốt lõi được nhấn mạnh xuyên suốt chương trình global success, đặc biệt ở các bài đọc hiểu và viết học thuật.
Ví dụ:
- I enjoy learning English through real situations.
- She suggested taking a short break.
- He gave up smoking last year.
Nhóm động từ chỉ “thích” và “không thích”
Các động từ như enjoy, dislike, can’t stand, hate, love, (not) mind, prefer thường theo sau bởi V-ing.
Ví dụ:
- I enjoy studying grammar in context.
- She doesn’t mind working late today.
Trong global success, dạng này giúp học sinh diễn đạt quan điểm cá nhân rõ ràng, đặc biệt trong phần Speaking – Expressing opinions.
Đoạn hội thoại:
- A: Do you enjoy learning English grammar?
- B: Yes, I really enjoy understanding how sentences work.
Nhóm động từ chỉ ý kiến và quan điểm
Các động từ như admit, consider, imagine, recommend, suggest, think of, look forward to luôn đi kèm V-ing.
Lưu ý: Trong cụm look forward to, to là giới từ, không phải “to-infinitive”.
Ví dụ:
- I’m looking forward to meeting my new classmates.
- The teacher recommended practising every day.
Kiến thức này xuất hiện thường xuyên trong các bài viết định hướng học tập của chương trình global success, nơi học sinh cần đề xuất giải pháp hoặc kế hoạch học tập.
Dạng -ing ở thể phủ định, hoàn thành và bị động
Trong global success, học sinh trình độ cao cần nhận diện các dạng mở rộng của V-ing:
Phủ định: not + V-ing
I hate not understanding the instructions.
Hoàn thành: having + V3
She admitted having forgotten the deadline.
Bị động: being + V3
I dislike being interrupted while studying.
Những dạng này thường xuất hiện trong văn phong học thuật, bài luận và bài đọc nâng cao.

ĐỘNG TỪ ĐUÔI -ING LÀ CHỦ NGỮ VÀ TÂN NGỮ
V-ing làm chủ ngữ
Khi một hành động được xem như một khái niệm chung, ta dùng V-ing làm chủ ngữ.
Ví dụ:
- Swimming is a good all-round exercise.
- Living in the city is more expensive than living in the countryside.
Trong chương trình global success, dạng này giúp học sinh viết mở đoạn (topic sentence) rõ ràng và học thuật hơn.
V-ing làm tân ngữ
Ví dụ:
- My job involves working with international students.
- I hate being woken up early on weekends.
GO + -ING; DO THE / SOME + -ING
GO + -ING: nói về hoạt động giải trí
Cấu trúc go + -ing thường dùng với các hoạt động mang tính trải nghiệm.
Ví dụ:
- They often go shopping after school.
- We went camping last summer.
Đoạn hội thoại:
- A: What do you usually do at weekends?
- B: I often go cycling with my friends.
Cấu trúc này xuất hiện nhiều trong các bài nói chủ đề Free time của global success.
DO THE / SOME + -ING: hoạt động ở nhà
Ví dụ:
- Have you done the washing yet?
- We should do some cleaning this weekend.
GIÁ TRỊ ỨNG DỤNG CỦA VERB + -ING TRONG GLOBAL SUCCESS
Trong chương trình global success, cấu trúc Verb + -ing không chỉ là ngữ pháp rời rạc mà còn là công cụ diễn đạt tư duy. Khi học sinh sử dụng thành thạo dạng này, các em có thể:
- Trình bày sở thích, quan điểm cá nhân mạch lạc
- Viết đoạn văn nghị luận có chiều sâu
- Tham gia hội thoại học thuật một cách tự nhiên
Ví dụ:
In Global Success, understanding grammatical patterns plays a crucial role in developing academic writing skills.
Một lần nữa, chương trình global success nhấn mạnh rằng ngữ pháp chỉ thực sự có giá trị khi được vận dụng trong ngữ cảnh thực tế.
TỔNG KẾT KIẾN THỨC
Tóm lại, Verb + -ing form là một mảng kiến thức trọng tâm, có tính ứng dụng cao và xuất hiện xuyên suốt từ giao tiếp đời thường đến văn phong học thuật. Trong global success, việc nắm vững cấu trúc này giúp học sinh:
- tránh lỗi ngữ pháp phổ biến,
- diễn đạt ý tưởng chính xác,
- và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức B2–C1.
Việc luyện tập thông qua câu đơn và đoạn hội thoại, đúng như định hướng của chương trình global success, sẽ giúp học sinh chuyển hóa kiến thức thành kỹ năng thực tế.








