Đối với nhiều người học IELTS, khái niệm “advanced vocabulary” (từ vựng nâng cao) vừa hấp dẫn vừa gây áp lực. Người học thường tin rằng để đạt band điểm cao—đặc biệt là Band 7.0 trở lên—họ phải sử dụng những từ dài, hiếm hoặc rất phức tạp. Vì vậy, việc học từ vựng đôi khi trở thành quá trình ghi nhớ các danh sách từ “nghe có vẻ học thuật” nhưng lại không được hiểu đầy đủ hoặc bị dùng sai.
Quan niệm này đã dẫn đến nhiều hiểu lầm nghiêm trọng về việc advanced words thực sự là gì, giám khảo IELTS đánh giá từ vựng như thế nào, và sự “nâng cao” trong từ vựng học thuật nên được thể hiện ra sao. Trên thực tế, cách sử dụng từ vựng hiệu quả trong IELTS tinh tế hơn rất nhiều so với việc chỉ dùng từ khó.
Bài viết này phân tích những hiểu lầm phổ biến nhất về advanced vocabulary ở người học IELTS. Thông qua các ví dụ mang tính học thuật và phân tích theo góc nhìn của giám khảo, bài viết nhằm làm rõ ý nghĩa thực sự của tiêu chí Lexical Resource và cách người học có thể phát triển từ vựng một cách khoa học và hiệu quả.
Mục lục bài viết
Hiểu đúng về “advanced words” trong bối cảnh IELTS
Trước khi phân tích các hiểu lầm, cần hiểu rõ IELTS đánh giá từ vựng như thế nào.
Trong band descriptors của IELTS Writing và Speaking, từ vựng được đánh giá theo tiêu chí Lexical Resource. Tiêu chí này không chấm điểm dựa trên độ khó của từ đơn lẻ. Thay vào đó, giám khảo xem xét:
- Phạm vi từ vựng (range of vocabulary)
- Độ chính xác của từ (accuracy of word choice)
- Mức độ phù hợp với task và ngữ cảnh (appropriateness)
- Khả năng paraphrasing
- Khả năng kiểm soát collocations và word forms
Không có tiêu chí nào yêu cầu người học phải dùng từ hiếm. Trọng tâm nằm ở độ chính xác, tính linh hoạt và khả năng kiểm soát ngôn ngữ.
Hiểu lầm 1: Advanced words là những từ dài hoặc hiếm
Quan niệm sai
- Nhiều người học cho rằng từ vựng nâng cao phải là những từ dài, ít gặp như ameliorate, exacerbate, ubiquitous, plethora. Do đó, họ thường cố thay thế từ đơn giản bằng từ phức tạp một cách máy móc.
Vì sao điều này gây hại
- Độ dài hay độ hiếm không quyết định trình độ ngôn ngữ. Một từ ngắn hoàn toàn có thể “advanced” hơn nếu nó được dùng chính xác và tự nhiên.
Ví dụ
- ❌ The government should ameliorate traffic jams by building more roads.
Từ ameliorate nghe có vẻ học thuật nhưng không tự nhiên trong ngữ cảnh này.
- ✅ The government should reduce traffic congestion by investing in public transport.
Phân tích:
- Ngôn ngữ nâng cao được thể hiện qua độ chính xác về nghĩa, không phải qua “trang trí từ vựng”. Dùng từ hiếm nhưng sai hoặc gượng ép có thể làm giảm band score.
Hiểu lầm 2: Thay từ đơn giản bằng từ khó sẽ tự động tăng điểm
Quan niệm sai
Người học thường được khuyên “nâng cấp từ”:
- big → enormous
- good → excellent
- bad → detrimental
Điều này dẫn đến việc thay từ mà không xét ngữ cảnh.
Vì sao điều này gây hại
Nhiều từ đồng nghĩa không thể hoán đổi tự do vì khác sắc thái, mức độ trang trọng và cách dùng.
Ví dụ
- ❌ There is a colossal number of students studying abroad.
- ✅ There is a significant number of students studying abroad.
Phân tích học thuật
- Academic English ưu tiên từ vựng trung tính, khách quan. Những từ mang tính cường điệu thường làm câu văn thiếu học thuật.
Hiểu lầm 3: Advanced vocabulary chỉ là từ đơn lẻ, không phải cụm từ
Quan niệm sai
- Người học tập trung vào từ đơn và bỏ qua collocations, fixed phrases và lexical bundles.
Vì sao điều này gây hại
- Trình độ gần với người bản ngữ phụ thuộc nhiều vào formulaic language hơn là từ đơn.
Ví dụ
- ❌ This problem has many negative effects to society.
- ✅ This problem has many adverse effects on society.
Phân tích học thuật
- Cụm adverse effects on là một academic collocation phổ biến. Việc dùng đúng collocation cho thấy khả năng kiểm soát từ vựng ở mức cao.
Hiểu lầm 4: Advanced vocabulary chỉ là từ trừu tượng
Quan niệm sai
- Nhiều người tin rằng chỉ cần dùng các danh từ trừu tượng như globalization, urbanization, sustainability là đã “nâng cao”.
Vì sao điều này gây hại
- Lạm dụng từ trừu tượng khiến bài viết mơ hồ nếu không có phân tích cụ thể.
Ví dụ
- ❌ Globalization has many impacts on society.
- ✅ Globalization has transformed labor markets by increasing cross-border employment opportunities.
Phân tích học thuật
Từ vựng nâng cao chỉ có giá trị khi đóng góp nội dung cho lập luận, không chỉ tạo vẻ ngoài học thuật.
Hiểu lầm 5: Dùng từ nâng cao dù chưa nắm chắc vẫn được chấp nhận
Quan niệm sai
- Một số người cho rằng “cứ thử dùng từ khó còn hơn không dùng”.
Vì sao điều này gây hại
- Lỗi về word form, collocation hoặc meaning làm giảm lexical accuracy, ảnh hưởng trực tiếp đến band score.
Ví dụ
- ❌ This policy was beneficialized the economy.
- ✅ This policy benefited the economy.
Phân tích học thuật
- Tạo ra từ không tồn tại cho thấy người học thiếu kiểm soát ngôn ngữ. Người học trình độ cao biết khi nào không nên mạo hiểm.
Hiểu lầm 6: Advanced vocabulary giống nhau cho mọi task IELTS
Quan niệm sai
- Người học học một danh sách từ “advanced” và dùng cho mọi task.
Vì sao điều này gây hại
Yêu cầu từ vựng khác nhau giữa:
- Task 1 và Task 2
- Writing và Speaking
- Văn phong academic và semi-formal
Ví dụ
- Task 1: a gradual increase
- Task 2: a steady rise
Phân tích học thuật
- Cả hai đều advanced vì phù hợp với task. Từ vựng nâng cao luôn phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Hiểu lầm 7: Advanced vocabulary = band điểm cao
Quan niệm sai
- Một số người tin rằng từ vựng quyết định toàn bộ kết quả IELTS.
Vì sao điều này gây hại
- Lexical Resource chỉ là 1 trong 4 tiêu chí. Grammar, coherence và task response vẫn rất quan trọng.
Ví dụ
- ❌ Notwithstanding the aforementioned ramifications, the paradigm of societal metamorphosis remains multifaceted.
Câu này phức tạp nhưng thiếu nội dung rõ ràng.
- ✅ Despite these challenges, social change remains complex and influenced by multiple factors.
Advanced vocabulary thực sự là gì trong IELTS?
Theo góc nhìn của giám khảo, từ vựng nâng cao thể hiện qua:
- Range – diễn đạt linh hoạt
- Precision – chọn đúng từ
- Collocational control
- Flexibility – paraphrasing hiệu quả
- Appropriateness – đúng task, đúng register
Ví dụ: Lexical flexibility
- encounter challenges
- face employment difficulties
- struggle to secure stable employment
→ Không từ nào hiếm, nhưng tất cả đều thể hiện trình độ cao.
→ Hàm ý cho việc học từ vựng IELTS
Người học nên:
- Học collocations, không học từ đơn
- Học từ trong ngữ cảnh học thuật
- Ưu tiên độ chính xác trước độ khó
- Luyện paraphrasing
- Học theo chủ đề IELTS
Nhiều người học IELTS hiểu sai về advanced words và vì thế đi sai hướng. Từ vựng nâng cao không phải là từ dài, từ hiếm hay từ trừu tượng, mà là từ được dùng đúng, tự nhiên và phù hợp với task.
Câu trả lời band cao thể hiện sự tinh tế qua độ rõ ràng, linh hoạt và chính xác, chứ không phải sự phức tạp không cần thiết.
→ Trong IELTS và academic English, ngôn ngữ hiệu quả không phải là ngôn ngữ khó nhất, mà là ngôn ngữ phù hợp nhất.








