Nếu bạn đang thắc mắc Phrasal Verb là gì? Hay làm thế nào để sử dụng Phrasal Verb một cách thành thạo? Bài viết này sẽ giải đáp các thắc mắc của bạn về Phrsal Verb. Bên cạnh đó, 100 Phrsal Verb thông dụng sẽ giúp bạn củng cố thêm vốn từ của mình. Cùng Tâm Nghiêm tìm hiểu khái niệm Phrasal Verb và tầm quan trọng của chúng trong giao tiếp trong bài viết dưới đây nhé!

Phrasal Verb là gì? Tác dụng của Phrasal verbs

Phrasal Verb hay còn gọi là cụm động từ. Đây là sự kết hợp giữa một động từ với một hoặc hai tiểu từ (particles). Các tiểu từ này có thể là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb). Với mỗi tiểu từ khác nhau sẽ tạo là một nghĩa khác khi kết hợp cùng với một động từ.

Một số Phrasal Verb có thể bạn đã từng nhìn thấy như: Look after, Turn on, Get up, …

VERB (động từ) + PREPOSITION / ADVERB (giới từ / trạng từ)

Việc học và sử dụng Phrasal Verb đem lại nhiều lợi ích cho người học:

– Phrasal Verbs được sử dụng thường xuyên trong hội thoại hàng ngày của người bản xứ. Hiểu và sử dụng chúng giúp bạn diễn đạt tự nhiên và giống với cách họ nói hơn.

– Người bản xứ thường dùng Phrasal Verbs trong giao tiếp nhanh. Hiểu được chúng giúp bạn nắm bắt ý nghĩa của các đoạn hội thoại hoặc bài nói một cách dễ dàng hơn.

– Diễn đạt ý tưởng ngắn gọn và sinh động. Phrasal Verbs thường ngắn gọn hơn so với các cụm từ chính thức tương đương

– Mở rộng vốn từ và hiểu nghĩa linh hoạt. Một động từ cơ bản kết hợp với các giới từ khác nhau có thể tạo ra nhiều nghĩa

Cách sử dụng Phrasal Verbs

Trong một câu, Phrasal Verb có thể đóng vai trò như một nội động từ hay một ngoại đồng từ. Để dễ hiểu thì nội động từ sẽ không có tân ngữ theo sau còn ngoại động từ thì có.

Nội động từ:

Ví dụ với nội động từ:

    • “The plane took off on time.” Took off: Cất cánh (không cần tân ngữ).
    • “He finally gave in after hours of arguing.” Gave in: Nhượng bộ, chịu thua (không cần tân ngữ).

Ngoại động từ:

Đối với ngoại động từ, tân ngữ có thể đứng sau tiểu từ hoặc đứng giữa động từ và tiểu từ.

Ví dụ tân ngữ đứng sau tiểu từ:

    • “She looked after the children while their parents were away.” Looked after: Trông nom, chăm sóc.
    • “He ran into an old friend at the supermarket.” Ran into: Tình cờ gặp.

Ví dụ tân ngữ đứng giữa động từ và tiểu từ:

    • “She turned the TV off before going to bed.” Turned off: Tắt.
    • “He picked the book up from the table.” Picked up: Nhặt lên.

Một số Phrasal Verb thông dụng

Bên dưới là một số phrasal verb thông dụng có thể bạn sẽ biết. Mỗi động từ sẽ có 3 cách kết hợp khác nhau và tạo ra 3 luồng nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Take off Cất cánh Take on Nhận trách nhiệm Take in Hiểu
Get up Tỉnh dậy Get over Vượt qua Get around  Giải quyết
Put off Hoãn lại Put on Mặc quần áo Put up with Chịu đựng
Go away Rời đi Go off Hỏng hóc Go along with Tán thành
Make up Bịa chuyện Make out Hiểu Make up for Bồi thường

Mong bài viết đã cho bạn cái nhìn cơ bản và dễ hiểu nhất cho câu hỏi “Phrasal Verb là gì?”. Chúc bạn học tập hiệu quả.

Rate this post