Từ vựng đóng vai trò then chốt trong việc quyết định thành công của thí sinh trong kỳ thi IELTS. Trong bốn tiêu chí đánh giá — Nghe, Đọc, Viết và Nói — năng lực từ vựng (lexical resource) ảnh hưởng trực tiếp đến hai kỹ năng tạo sinh (Viết và Nói), đồng thời tác động gián tiếp đến khả năng hiểu trong Nghe và Đọc. Đối với phần lớn thí sinh, đạt Band 6 là một mục tiêu thực tế và có ý nghĩa, vì mức điểm này đáp ứng yêu cầu ngôn ngữ của nhiều trường đại học, cao đẳng và tổ chức nghề nghiệp trên toàn thế giới.
Bài viết này tập trung vào Vocabulary band 6, giải thích mức độ từ vựng cần thiết, cách giám khảo đánh giá tiêu chí từ vựng, và những ưu tiên mà người học nên chú trọng. Quan trọng hơn, bài viết cung cấp từ vựng theo chủ đề IELTS kèm theo 10 cụm từ/collocation cho mỗi chủ đề, giúp người học xây dựng năng lực Vocabulary band 6 một cách có hệ thống.
Mục lục bài viết
Band 6 có ý nghĩa gì về mặt từ vựng?
Theo mô tả chính thức của IELTS, thí sinh Band 6:
- Sử dụng vốn từ vựng ở mức đủ cho các chủ đề quen thuộc
- Cố gắng sử dụng từ vựng ít phổ biến hơn, dù còn sai sót
- Mắc một số lỗi về chọn từ, collocation hoặc cấu tạo từ, nhưng nhìn chung không gây hiểu nhầm
Điều này có nghĩa là Vocabulary band 6 không yêu cầu từ vựng học thuật cao cấp hay hiếm gặp. Thay vào đó, người học cần:
- Sử dụng chính xác từ vựng thông dụng và theo chủ đề
- Có kiểm soát cơ bản về collocation và cụm từ
- Có khả năng paraphrase (diễn đạt lại) mà không lặp từ quá nhiều
Nói ngắn gọn, Vocabulary band 6 tập trung vào tính phù hợp, rõ ràng và linh hoạt, chứ không phải ghi nhớ từ khó.
Cần bao nhiêu từ để đạt Vocabulary band 6?
IELTS không công bố con số chính thức, tuy nhiên dựa trên nghiên cứu và kinh nghiệm giảng dạy, người học hướng tới Vocabulary band 6 nên làm chủ chủ động:
- Khoảng 3.000–4.000 word families
- Vài trăm từ vựng theo chủ đề
- Một hệ thống vững chắc các collocation và cụm từ thông dụng
Khả năng nhận biết thụ động (đọc/nghe) có thể cần nhiều hơn, nhưng khả năng sử dụng chủ động (viết/nói) phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng và độ chính xác, không phải số lượng.
Cách từ vựng được chấm trong Writing và Speaking
Writing Task 2 (Lexical Resource)
Giám khảo đánh giá:
- Từ vựng phù hợp với chủ đề
- Sử dụng collocation chính xác
- Có sự đa dạng trong lựa chọn từ
- Khả năng paraphrase câu hỏi
Sai sót được chấp nhận miễn là không gây cản trở giao tiếp, điều này hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của Vocabulary band 6.
- Speaking (Lexical Resource)
Thí sinh đạt Vocabulary band 6 thường:
- Nói trôi chảy về các chủ đề quen thuộc
- Sử dụng kết hợp từ đơn giản và một số từ ít phổ biến hơn
- Thỉnh thoảng ngập ngừng do thiếu từ
- Đây được xem là mức competent (khá), chưa phải trình độ cao.
Từ vựng theo chủ đề IELTS cho Band 6
Dưới đây là các chủ đề IELTS phổ biến, mỗi chủ đề gồm 10 cụm từ/collocation thiết yếu, phù hợp cho người học Vocabulary band 6.
Giáo dục (Education)
- compulsory education – giáo dục bắt buộc
- higher education institutions – cơ sở giáo dục đại học
- academic performance – thành tích học tập
- take examinations – tham gia kỳ thi
- gain knowledge – tiếp thu kiến thức
- practical skills – kỹ năng thực hành
- quality of education – chất lượng giáo dục
- learning environment – môi trường học tập
- school curriculum – chương trình học
- access to education – khả năng tiếp cận giáo dục
Công nghệ (Technology)
- technological advancement – tiến bộ công nghệ
- modern devices – thiết bị hiện đại
- digital communication – giao tiếp kỹ thuật số
- social media platforms – nền tảng mạng xã hội
- online learning – học trực tuyến
- artificial intelligence – trí tuệ nhân tạo
- save time and effort – tiết kiệm thời gian và công sức
- rely on technology – phụ thuộc vào công nghệ
- technical skills – kỹ năng kỹ thuật
- internet access – khả năng truy cập internet
Môi trường (Environment)
- environmental pollution – ô nhiễm môi trường
- climate change – biến đổi khí hậu
- global warming – hiện tượng nóng lên toàn cầu
- protect the environment – bảo vệ môi trường
- renewable energy sources – nguồn năng lượng tái tạo
- waste management – quản lý rác thải
- natural resources – tài nguyên thiên nhiên
- environmental awareness – ý thức môi trường
- reduce carbon emissions – giảm khí thải carbon
- ecological balance – cân bằng sinh thái
Sức khỏe (Health)
- physical health – sức khỏe thể chất
- mental well-being – sức khỏe tinh thần
- balanced diet – chế độ ăn cân bằng
- regular exercise – tập thể dục thường xuyên
- medical treatment – điều trị y tế
- healthcare system – hệ thống y tế
- unhealthy lifestyle – lối sống không lành mạnh
- prevent diseases – phòng ngừa bệnh tật
- health problems – vấn đề sức khỏe
- public health – sức khỏe cộng đồng
Công việc và việc làm (Work and Employment)
- job opportunities – cơ hội việc làm
- career prospects – triển vọng nghề nghiệp
- work-life balance – cân bằng công việc và cuộc sống
- earn a living – kiếm sống
- job satisfaction – sự hài lòng trong công việc
- working conditions – điều kiện làm việc
- unemployment rate – tỷ lệ thất nghiệp
- professional skills – kỹ năng nghề nghiệp
- full-time employment – việc làm toàn thời gian
- job security – sự ổn định công việc
Xã hội (Society)
- social issues – vấn đề xã hội
- standard of living – mức sống
- cultural differences – khác biệt văn hóa
- social relationships – mối quan hệ xã hội
- sense of community – tinh thần cộng đồng
- social responsibility – trách nhiệm xã hội
- modern society – xã hội hiện đại
- public services – dịch vụ công
- social behavior – hành vi xã hội
- social development – phát triển xã hội
Tội phạm và pháp luật (Crime and Law)
- commit a crime – phạm tội
- law enforcement – lực lượng thực thi pháp luật
- criminal activities – hoạt động phạm pháp
- strict punishment – hình phạt nghiêm khắc
- break the law – vi phạm pháp luật
- legal system – hệ thống pháp luật
- crime rate – tỷ lệ tội phạm
- prison sentences – án tù
- prevent crime – phòng chống tội phạm
- public safety – an toàn cộng đồng
Truyền thông (Media and Communication)
- mass media – truyền thông đại chúng
- news coverage – đưa tin
- social networking sites – mạng xã hội
- spread information – lan truyền thông tin
- influence public opinion – ảnh hưởng dư luận
- traditional media – truyền thông truyền thống
- online news – tin tức trực tuyến
- advertising industry – ngành quảng cáo
- freedom of speech – tự do ngôn luận
- media content – nội dung truyền thông
Gia đình (Family)
- family members – các thành viên gia đình
- nuclear family – gia đình hạt nhân
- extended family – đại gia đình
- family relationships – mối quan hệ gia đình
- family values – giá trị gia đình
- spend time together – dành thời gian bên nhau
- raise children – nuôi dạy con cái
- parental responsibility – trách nhiệm của cha mẹ
- family support – sự hỗ trợ từ gia đình
- generation gap – khoảng cách thế hệ
Giao thông (Transportation)
- public transport – phương tiện công cộng
- traffic congestion – ùn tắc giao thông
- road safety – an toàn giao thông
- private vehicles – phương tiện cá nhân
- transport system – hệ thống giao thông
- reduce traffic jams – giảm tắc đường
- air pollution – ô nhiễm không khí
- daily commute – việc đi lại hằng ngày
- means of transport – phương tiện di chuyển
- improve infrastructure – cải thiện cơ sở hạ tầng
Những lỗi từ vựng phổ biến khiến người học không đạt Band 6
Người học thường không đạt Vocabulary band 6 vì:
- Lạm dụng từ đơn giản (very good, very bad)
- Dùng sai collocation (make homework, do a crime)
- Học từ nâng cao nhưng không hiểu cách dùng
- Sai cấu tạo từ (developed thay vì development)
Band 6 không yêu cầu sự cao siêu, mà yêu cầu kiểm soát tốt.
Cách xây dựng Vocabulary band 6 hiệu quả
Để đạt Vocabulary band 6, người học nên:
- Học từ theo chủ đề, không học rời rạc
- Tập trung vào cụm từ và collocation, không chỉ từ đơn
- Luyện paraphrase các câu hỏi IELTS phổ biến
- Dùng từ mới trong câu ngắn và rõ nghĩa
- Chấp nhận lỗi nhỏ nhưng tránh lặp lại lỗi
- Sự đều đặn quan trọng hơn số lượng.
Đạt Band 6 về từ vựng trong IELTS là mục tiêu hoàn toàn khả thi với sự chuẩn bị có hệ thống. Vocabulary band 6 nhấn mạnh tính phù hợp, rõ ràng và linh hoạt, chứ không phải từ vựng học thuật phức tạp. Bằng cách nắm vững từ vựng theo chủ đề, collocation thông dụng và cách sử dụng chính xác, người học có thể cải thiện đáng kể điểm Writing và Speaking.
Tóm lại, xây dựng Vocabulary band 6 không phải là học nhiều từ hơn, mà là dùng đúng từ, đúng cách.







