Task 2 và Task 1 là hai phần riêng biệt trong bài thi IELTS Writing, mỗi phần có mục tiêu, cấu trúc và tiêu chí đánh giá khác nhau. Task 1 thường yêu cầu thí sinh mô tả, tóm tắt hoặc giải thích thông tin trực quan như biểu đồ, bảng biểu, sơ đồ hoặc bản đồ. Trong khi đó, Task 2 đòi hỏi thí sinh viết một bài luận nghị luận về một chủ đề cho trước, thể hiện quan điểm cá nhân, phân tích vấn đề và đưa ra giải pháp hoặc đánh giá. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở kỹ năng cần thiết và cách chấm điểm của giám khảo.
Mục lục bài viết
Mục tiêu và Nội dung
Task 1: Mô tả và Phân tích Thông tin Trực quan
Task 1 trong IELTS Writing Academic tập trung vào khả năng mô tả, so sánh và phân tích dữ liệu từ các biểu đồ (biểu đồ cột, biểu đồ đường, biểu đồ tròn, bảng số liệu), bản đồ hoặc quy trình. Thí sinh cần xác định và trình bày những đặc điểm chính, xu hướng nổi bật và so sánh các số liệu một cách khách quan.
- Các dạng biểu đồ thường gặp:
- Biểu đồ đường (Line Graph): Mô tả sự thay đổi của một hoặc nhiều đối tượng theo thời gian.
- Biểu đồ cột (Bar Chart): So sánh và đối chiếu số liệu hoặc xu hướng của các đối tượng theo thời gian.
- Biểu đồ tròn (Pie Chart): So sánh tỷ lệ phần trăm của các đối tượng trong một tổng thể.
- Bảng số liệu (Table): Trình bày dữ liệu dưới dạng bảng, có thể phản ánh sự thay đổi theo thời gian hoặc không.
- Sơ đồ quy trình (Process): Mô tả quy trình hoặc nguyên lý hoạt động của một đối tượng.
- Bản đồ (Map): Mô tả vị trí và phương hướng của các đối tượng trong một khu vực cụ thể.
- Biểu đồ hỗn hợp (Mixed Chart): Kết hợp hai hoặc nhiều loại biểu đồ khác nhau.
- Kỹ năng cần thiết: Nhận diện và mô tả xu hướng, sử dụng từ vựng học thuật để diễn tả sự thay đổi (tăng, giảm, ổn định), viết câu so sánh và miêu tả chi tiết.
- Khó khăn thường gặp: Lặp từ, không biết cách diễn đạt lại (paraphrase), thiếu từ vựng miêu tả số liệu.
Trong Task 1, bạn cần viết ít nhất 150 từ trong khoảng 20 phút. Bài viết cần có bố cục rõ ràng:
- Mở bài (Introduction): Diễn giải lại câu hỏi của đề bài. Nêu rõ loại dữ liệu được cung cấp (biểu đồ đường, biểu đồ cột, biểu đồ tròn, bảng, sơ đồ, bản đồ) và khoảng thời gian hoặc đối tượng được khảo sát.
- Tổng quan (Overview): Tóm tắt ý chính và thể hiện các thông số trong biểu đồ. Nêu những xu hướng chung và thay đổi nổi bật nhất.
- Thân bài (Body Paragraphs): Chia thành 2-3 đoạn, phân tích chi tiết từ Overview hoặc điểm nổi bật của biểu đồ. So sánh và đối chiếu các số liệu, xu hướng.
Task 2: Viết Luận Nghị luận và Thể hiện Quan điểm Cá nhân
Task 2 yêu cầu thí sinh viết một bài luận (essay) khoảng 250 từ trong 40 phút về một chủ đề xã hội, giáo dục, công nghệ, môi trường. Thí sinh cần trình bày quan điểm cá nhân, phân tích vấn đề, đưa ra các luận điểm và dẫn chứng để bảo vệ quan điểm của mình.
- Kỹ năng cần thiết: Tư duy lập luận logic, phát triển ý, viết cấu trúc essay (mở bài – thân bài – kết bài), sử dụng vốn từ học thuật đa dạng và cấu trúc câu phức.
- Khó khăn thường gặp: Khó tìm ý tưởng, dễ viết lan man, chưa biết cách tổ chức luận điểm rõ ràng.
Cấu trúc bài luận Task 2 thường bao gồm:
- Mở bài (Introduction): Giới thiệu chủ đề và nêu rõ quan điểm cá nhân.
- Thân bài (Body Paragraphs):
- Mỗi đoạn trình bày một luận điểm chính.
- Đưa ra các giải thích, chứng minh và ví dụ cụ thể để hỗ trợ cho luận điểm.
- Sử dụng các từ nối để liên kết các ý một cách mạch lạc.
- Kết bài (Conclusion): Tóm tắt lại các ý chính và khẳng định lại quan điểm cá nhân.
Tiêu chí Chấm điểm
Điểm Writing Task 1 và Task 2 được chấm độc lập với nhau, dựa trên các tiêu chí đánh giá khác nhau. Mỗi tiêu chí chiếm 25% số điểm thành phần. Công thức tính điểm Writing IELTS là: [(Điểm Task 1) + (Điểm Task 2)x2]/3. Điều này cho thấy Task 2 có trọng số gấp đôi Task 1.
Task 1: Task Achievement, Coherence & Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range & Accuracy
- Task Achievement (Hoàn thành yêu cầu đề bài): Đánh giá khả năng hoàn thành đúng và đủ các yêu cầu của đề bài, phân tích chính xác các dữ liệu đề bài cho. Bài viết cần thể hiện các ý chính rõ ràng và đầy đủ, tránh thêm những chi tiết không cần thiết.
- Coherence & Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết): Đánh giá cách tổ chức và sắp xếp ý tưởng, cũng như việc sử dụng từ nối hợp lý để bài viết trở nên mạch lạc. Các ý tưởng cần được kết nối logic, không lặp từ hoặc sử dụng từ nối một cách gượng ép.
- Lexical Resource (Vốn từ vựng): Đánh giá sự đa dạng và độ chính xác trong việc sử dụng từ vựng. Giám khảo sẽ xem xét các loại từ mà thí sinh sử dụng có làm rõ cho ý tưởng hay không, có phù hợp với chủ đề bàn luận hay không.
- Grammatical Range & Accuracy (Độ phong phú và chính xác ngữ pháp): Đánh giá khả năng sử dụng đa dạng cấu trúc ngữ pháp và mức độ chính xác của chúng. Thí sinh cần thể hiện khả năng sử dụng các cấu trúc câu đơn giản và phức tạp một cách chính xác.
Task 2: Task Response, Coherence & Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range & Accuracy
- Task Response (Phản hồi yêu cầu đề bài): Đánh giá bài viết dựa trên ý tưởng, cách tiếp cận vấn đề, phần kết luận và cách phát triển ý. Bài viết cần trả lời trực tiếp câu hỏi của đề bài và đưa ra quan điểm rõ ràng.
- Coherence & Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết): Tương tự như Task 1, tiêu chí này đánh giá khả năng tổ chức ý tưởng và sử dụng từ nối một cách logic.
- Lexical Resource (Vốn từ vựng): Đánh giá sự đa dạng và chính xác trong việc sử dụng từ vựng, cũng như khả năng sử dụng từ ngữ phù hợp với chủ đề bài luận.
- Grammatical Range & Accuracy (Độ phong phú và chính xác ngữ pháp): Đánh giá khả năng sử dụng các cấu trúc ngữ pháp phức tạp và chính xác.
Thời gian và Chiến lược làm bài
Sự khác biệt lớn giữa Task 1 và Task 2 là thời gian. Task 1 có thời gian làm bài tối đa là 20 phút, trong khi Task 2 có 40 phút. Vì Task 2 chiếm trọng số điểm cao hơn, bạn nên dành phần lớn thời gian cho Task 2.
Một số chiến lược làm bài hiệu quả:
- Task 1:
- Dành 2-3 phút để phân tích đề bài và xác định loại biểu đồ, xu hướng chính.
- 5 phút để lập dàn ý và viết mở bài, tổng quan.
- 10-12 phút để viết thân bài, tập trung vào các số liệu và so sánh quan trọng.
- 2-3 phút để kiểm tra lại lỗi chính tả, ngữ pháp.
- Task 2:
- 5 phút để phân tích đề bài, xác định chủ đề và lập dàn ý.
- 5 phút để viết mở bài, giới thiệu chủ đề và nêu quan điểm cá nhân.
- 25 phút để viết thân bài, phát triển các luận điểm và đưa ra ví dụ.
- 5 phút để viết kết bài, tóm tắt ý chính và khẳng định lại quan điểm.
Nên làm Task 1 hay Task 2 trước?
Đây là một câu hỏi thường gặp của nhiều thí sinh IELTS. Mỗi lựa chọn đều có ưu và nhược điểm riêng.
- Viết Task 1 trước:
- Ưu điểm: Task 1 có cấu trúc cố định, dễ viết hơn, giúp bạn làm nóng trước khi bước vào Task 2.
- Nhược điểm: Nếu không quản lý thời gian tốt, bạn có thể mất quá nhiều thời gian cho Task 1 và không đủ thời gian cho Task 2.
- Viết Task 2 trước:
- Ưu điểm: Đảm bảo bạn có đủ thời gian cho Task 2, phần thi chiếm trọng số điểm cao hơn.
- Nhược điểm: Task 2 đòi hỏi tư duy và lập luận nhiều hơn, có thể gây khó khăn nếu bạn chưa quen với áp lực thời gian.
Lời khuyên là bạn nên thử cả hai cách và chọn cách phù hợp nhất với bản thân. Quan trọng nhất là luyện tập thường xuyên để tăng tốc độ viết và làm quen với các dạng đề khác nhau.
Tóm lại, Task 1 và Task 2 trong IELTS Writing là hai phần thi khác nhau về mục tiêu, nội dung, tiêu chí chấm điểm và kỹ năng cần thiết. Task 1 tập trung vào khả năng mô tả và phân tích thông tin trực quan, trong khi Task 2 đòi hỏi khả năng viết luận nghị luận và thể hiện quan điểm cá nhân. Để đạt điểm cao trong IELTS Writing, bạn cần hiểu rõ sự khác biệt này và có chiến lược làm bài phù hợp. Luyện tập thường xuyên, nắm vững cấu trúc bài viết, sử dụng từ vựng và ngữ pháp chính xác là những yếu tố then chốt để thành công. Trong tương lai, xu hướng đánh giá IELTS Writing có thể tập trung hơn vào khả năng tư duy phản biện và ứng dụng kiến thức vào thực tế. Vì vậy, hãy chuẩn bị kỹ lưỡng và trang bị cho mình những kỹ năng cần thiết để tự tin chinh phục kỳ thi IELTS.







