Tính mạch lạc (coherence) và tính liên kết (cohesion) là những yếu tố then chốt trong bài viết, đặc biệt là ở IELTS Writing Task 2. Chúng quyết định mức độ bài luận của bạn được tổ chức tốt ra sao và các ý tưởng được nối với nhau rõ ràng như thế nào, từ đó ảnh hưởng lớn đến điểm tổng.

  • Coherence (mạch lạc): nói về trình tự logic của ý tưởng và mức độ dễ hiểu của lập luận đối với người đọc.
  • Cohesion (liên kết): liên quan đến việc sử dụng phương tiện liên kết như từ nối, đại từ, từ đồng nghĩa… để tạo mối quan hệ rõ ràng giữa các câu và các đoạn văn.

Nắm vững cả coherence và cohesion là điều rất quan trọng nếu bạn muốn đạt band cao trong IELTS Writing Task 2.

1. Coherence (Tính mạch lạc)

Trong quá trình làm Writing task 2, Coherence là việc làm cho bài viết dễ hiểu, đảm bảo ý tưởng được trình bày rõ ràng và logic. Nó tập trung vào cấu trúc tổng thể của bài luận và cách từng phần kết nối với luận điểm chính.

a) Sắp xếp ý tưởng theo trình tự logic

Trình tự logic trong Writing task 2 là yếu tố cốt lõi tạo nên coherence. Bài luận nên có cấu trúc rõ ràng gồm mở bài – thân bài – kết bài. Mỗi đoạn nên tập trung vào một ý chính để hỗ trợ luận điểm tổng thể, và các ý này nên được sắp xếp theo thứ tự hợp lý.

  • Mở bài (Introduction): đưa ra câu dẫn chung về chủ đề và nêu rõ quan điểm hoặc các ý chính của bạn.
  • Thân bài (Body paragraphs): mỗi đoạn nên bắt đầu bằng câu chủ đề (topic sentence) để giới thiệu ý chính. Các câu sau đó cung cấp giải thích, ví dụ và bằng chứng để phát triển ý. Đoạn văn nên đi từ thông tin chung → chi tiết cụ thể.
  • Kết bài (Conclusion): tóm tắt các ý chính và nhắc lại lập trường. Kết bài cần tạo cảm giác “khép lại” và giúp người đọc hiểu rõ lập luận của bạn.

Ví dụ:

Giả sử đề bài là:

“Some people believe that the government should make decisions about people’s lifestyles. Others believe that people should make their own decisions. Discuss both views and give your opinion.”
(Một số người cho rằng chính phủ nên quyết định lối sống của người dân. Người khác cho rằng mỗi người nên tự quyết định. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.)

Một bài viết mạch lạc có thể như sau:

  • Mở bài: giới thiệu ngắn về việc chính phủ can thiệp hay cá nhân tự quyết, và nêu quan điểm chung (ví dụ: nên cân bằng cả hai).
  • Đoạn thân bài 1: bàn về lợi ích của chính phủ can thiệp (ví dụ: bảo vệ sức khỏe và an toàn cộng đồng), kèm ví dụ và giải thích.
  • Đoạn thân bài 2: bàn về tầm quan trọng của tự do cá nhân trong lựa chọn lối sống, kèm ví dụ và giải thích.
  • Đoạn nêu ý kiến: đưa quan điểm cân bằng, giải thích vì sao kết hợp hai hướng là tốt nhất.
  • Kết bài: tóm tắt hai quan điểm và nhắc lại ý kiến cân bằng.

b) Chia đoạn rõ ràng

Chia đoạn rõ ràng giúp dẫn dắt người đọc đi qua bài luận dễ dàng. Mỗi đoạn chỉ nên tập trung vào một ý rõ ràng. Tránh nhét các ý không liên quan vào cùng một đoạn vì sẽ làm người đọc rối. Đảm bảo mỗi đoạn đều góp phần vào sự mạch lạc của bài bằng cách hỗ trợ luận điểm chính một cách logic.

Ví dụ câu chủ đề tốt:

“Một trong những lý do chính khiến tỷ lệ béo phì tăng là do thực phẩm chế biến sẵn được bán quá rộng rãi.”

Ví dụ câu chủ đề kém:

“Nhiều người có nhiều ý kiến khác nhau về béo phì.”

c) Tránh sự mơ hồ

Coherence sẽ giảm khi các câu không theo thứ tự logic. Hãy đảm bảo mỗi câu xây trên câu trước và đóng góp cho ý nghĩa chung của đoạn văn. Tránh dùng ngôn ngữ mơ hồ, không rõ ràng. Hãy cụ thể và đưa giải thích + ví dụ rõ để hỗ trợ luận điểm.

2. Cohesion (Tính liên kết)

Cohesion là việc dùng các phương tiện ngôn ngữ để nối ý tưởng, tạo sự trôi chảy giữa các câu và các đoạn. Nó giúp bài viết dễ theo dõi và dễ hiểu.

a) Dùng từ/cụm từ nối

Từ nối (còn gọi là cohesive devices/transition words) giúp tạo liên kết giữa các ý. Chúng cho người đọc biết quan hệ giữa các câu/đoạn (bổ sung, đối lập, ví dụ, kết quả…). Tuy nhiên, cần dùng đúng chỗ và tránh lạm dụng.

Một số ví dụ:

  • Bổ sung: Moreover, In addition, Furthermore, Also
  • Đối lập: However, On the other hand, In contrast, Nevertheless
  • Ví dụ: For example, For instance, Such as
  • Kết quả: Therefore, Consequently, As a result, Thus
  • Trình tự: Firstly, Secondly, Thirdly, Next, Finally

Kết luận: In conclusion, To sum up, Overall

Ví dụ:

“Nhiều người tin rằng công nghệ đã cải thiện cuộc sống. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra các vấn đề mới, chẳng hạn như sự cô lập xã hội tăng lên.”

b) Dùng đại từ và từ đồng nghĩa

Đại từtừ đồng nghĩa giúp tránh lặp từ, làm bài viết liên kết hơn. Thay vì lặp lại một từ/cụm từ nhiều lần, bạn có thể dùng đại từ để chỉ lại danh từ trước đó và dùng từ đồng nghĩa để thay đổi cách diễn đạt.

  • Ví dụ (đại từ):  “Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn cho giáo dục. Nó rất cần thiết cho tương lai đất nước.”
  • Ví dụ (từ đồng nghĩa): “Nóng lên toàn cầu là mối đe dọa nghiêm trọng. Biến đổi khí hậu cần hành động ngay lập tức.”

c) Từ tham chiếu (reference words)

Các từ tham chiếu như it, this, they, these giúp tránh lặp và tăng liên kết. Nhưng phải dùng đúng để người đọc không bị nhầm “nó/cái này” đang nói về gì.

Ví dụ:

“Nhiều người nói rằng du lịch mở mang đầu óc vì nó giúp cá nhân trải nghiệm văn hóa mới và gặp những con người khác nhau. Đây là một niềm tin phổ biến.”

 

3. Độ chính xác ngữ pháp và cấu trúc câu

Bài viết mạch lạc thường dễ hiểu vì từ vựng và ngữ pháp chính xác. Hãy chú ý cấu trúc câu để câu rõ ràng, gọn gàng. Tránh câu quá dài và phức tạp gây khó hiểu. Nếu một câu có 3–4 ý, hãy cân nhắc tách thành 2 câu đơn giản hơn.

4. Lỗi thường gặp làm giảm coherence và cohesion

a) Lạm dụng từ nối

Dùng quá nhiều từ nối sẽ khiến bài viết thiếu tự nhiên và gượng ép. Hãy dùng có chiến lược, không phải câu nào cũng chèn từ nối.

b) Dùng đại từ sai hoặc mơ hồ

Nếu “it/this/they” không rõ đang chỉ cái gì, người đọc sẽ rối. Hãy chắc chắn đại từ luôn chỉ đúng một danh từ cụ thể.

c) Không lập dàn ý trước khi viết

Không lên kế hoạch dễ dẫn đến bài lộn xộn, thiếu mạch lạc. Hãy dành vài phút để phác thảo ý chính và cấu trúc đoạn.

d) Viết câu quá dài, quá phức tạp

Dù thể hiện được ngữ pháp đa dạng, nhưng câu dài quá sẽ che mất ý chính và giảm độ rõ ràng. Hãy ưu tiên câu rõ, dễ hiểu.

5. Cách luyện để cải thiện

a) Luyện viết thường xuyên

Coherencecohesion cần thời gian và luyện tập. Hãy viết bài thường xuyên và tự rà soát dòng chảy ý tưởng và cách nối câu.

b) Xin phản hồi

Nhờ giáo viên, gia sư hoặc người bản xứ góp ý về độ mạch lạc và liên kết. Nhận xét của họ giúp bạn thấy điểm yếu cần sửa.

c) Phân tích bài mẫu band cao

Xem các bài mẫu IELTS điểm cao để học cách họ tổ chức bài, chia đoạn và dùng phương tiện liên kết. Chú ý cấu trúc và cách chuyển ý.

6. Kết luận

Coherence và cohesion là nền tảng để đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 2. Bằng cách sắp xếp bài viết logic, dùng phương tiện liên kết hiệu quả và tránh lỗi phổ biến, bạn có thể làm bài viết rõ ràng, dễ hiểu và thuyết phục. Hãy tập trung tạo dòng chảy ý tưởng mượt mà để giám khảo dễ theo dõi lập luận.

Ngoài ra, khi AI và machine learning phát triển, xu hướng tương lai có thể là các công cụ phân tích bài viết tự động giúp phản hồi ngay về coherence và cohesion, hỗ trợ thí sinh cải thiện nhanh hơn. Những việc bạn có thể làm ngay gồm: luyện viết đều đặn, xin phản hồi, và phân tích bài mẫu để “ngấm” cách viết chuẩn. Nếu cải thiện tốt hai yếu tố này, bạn sẽ nâng điểm Writing Task 2 rõ rệt.

Rate this post