Mục lục bài viết
Vocabulary in IELTS Writing
Từ vựng trong kỹ năng IELTS Writing
Từ vựng đóng vai trò then chốt trong việc đạt band score cao ở phần IELTS Writing. Từ vựng chiếm 25% tiêu chí chấm điểm, nằm trong hạng mục “Lexical Resource”, áp dụng cho cả Writing Task 1 và Writing Task 2. Vốn từ vựng vững giúp thí sinh diễn đạt ý tưởng chính xác, tránh lặp từ, và nâng cao chất lượng tổng thể của bài viết. Việc thể hiện lexical range rộng, sử dụng từ đúng ngữ cảnh, và hiểu collocations là yếu tố quan trọng để gây ấn tượng với giám khảo và đạt band score cao hơn.
Improving Vocabulary for IELTS Writing
Cải thiện từ vựng cho IELTS Writing
Để đạt kết quả cao trong phần IELTS Writing, người học cần có chiến lược phát triển từ vựng rõ ràng. Dưới đây là các phương pháp hiệu quả, tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau:
Extensive Reading
Đọc mở rộng
Đọc đa dạng tài liệu như sách, tạp chí, báo chí và bài viết trực tuyến là một trong những cách hiệu quả nhất để mở rộng vốn từ. Người học cần tập trung hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh. Đọc các văn bản học thuật đặc biệt hữu ích để nắm bắt từ vựng trang trọng cần cho phần Writing.
Khi gặp từ mới, hãy ghi lại:
- Nghĩa
- Cách phát âm
- Cách dùng trong ngữ cảnh
Các nguồn uy tín như BBC News hoặc The Guardian giúp người học tiếp xúc với từ vựng nâng cao trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Vocabulary Notebook and Flashcards
Sổ tay từ vựng và Flashcards
Việc duy trì một vocabulary notebook giúp ghi lại từ mới, nghĩa và câu ví dụ. Ngoài ra, flashcards có thể bao gồm:
Từ
- Định nghĩa
- Synonyms
- Antonyms
Việc ôn tập thường xuyên là yếu tố then chốt để ghi nhớ lâu dài.
Active Usage
Sử dụng chủ động
Chỉ học từ mới là chưa đủ; điều quan trọng là phải chủ động sử dụng chúng trong:
- Bài viết
- Nói
- Thậm chí trong suy nghĩ nội tâm
Người học có thể sử dụng flashcard apps và online games để tăng tính hứng thú và hiệu quả.
Focus on Specific Skills and Topics
Tập trung vào kỹ năng và chủ đề cụ thể
Cải thiện từ vựng IELTS cần cách tiếp cận có mục tiêu:
- Với Reading: tập trung hiểu nghĩa từ trong ngữ cảnh
- Với Writing: tập trung vào academic vocabulary cho research, analysis, argumentation
Người học nên làm quen với các chủ đề IELTS phổ biến như environment, technology, education và học từ vựng liên quan.
Synonyms and Paraphrasing
Từ đồng nghĩa và kỹ năng paraphrasing
Nắm vững synonyms giúp tránh lặp từ và thể hiện lexical range rộng hơn. Tuy nhiên, cần chú ý sự khác biệt sắc thái nghĩa để dùng chính xác.
Paraphrasing là kỹ năng cốt lõi trong IELTS để:
- Tránh lặp
- Thể hiện khả năng lexical resource
Collocations
Cụm từ cố định (Collocations)
Collocations là những từ thường đi cùng nhau một cách tự nhiên (ví dụ: “heavy rain” thay vì “strong rain”). Việc học và sử dụng collocations giúp bài viết:
- Trôi chảy hơn
- Tự nhiên hơn
- Mang tính học thuật cao hơn
Consistent Practice and Feedback
Luyện tập đều đặn và nhận phản hồi
Luyện tập thường xuyên là yếu tố then chốt trong việc xây dựng từ vựng. Người học nên:
- Áp dụng từ mới vào bài IELTS Writing practice
- Nhận feedback từ giáo viên hoặc tutor để cải thiện điểm yếu
Essential Vocabulary Areas for IELTS Writing
Các nhóm từ vựng thiết yếu cho IELTS Writing
Một điểm khởi đầu tốt là Academic Word List (AWL). Tuy nhiên, để học hiệu quả hơn, người học nên tập trung vào các nhóm sau:
General Academic Vocabulary
Từ vựng học thuật chung
Áp dụng cho nhiều chủ đề bài luận:
- Expressing opinions:
In my opinion, From my perspective, I believe that - Listing points:
Firstly, Secondly, In addition - Expressing contrast:
However, Conversely, On the other hand - Giving examples:
For example, For instance, As an illustration - Concluding:
To summarise, In conclusion, Therefore - Advanced Words:
Ubiquitous, Alleviate, Meticulous, Pervasive, Discrepancy
Task 1 Specific Vocabulary trong IELTS
Từ vựng cho Writing Task 1
Dùng khi mô tả biểu đồ, bảng, sơ đồ:
- Describing trends:
Increase, Decrease, Rise, Fall, Fluctuate - Rate of change:
Steeply, Rapidly, Gradually, Slightly - Quantities:
Majority, Minority, Proportion, Percentage - Time expressions:
Over the period, From…to…, Between…and… - Estimates:
Approximately, Roughly, About, Around
Task 2 Specific Vocabulary
Từ vựng cho Writing Task 2
- Agreement / Disagreement:
I agree, I disagree, I strongly agree, I strongly disagree - Advantages / Disadvantages:
Benefits, Drawbacks, Pros, Cons - Problems & solutions:
Issue, Challenge, Remedy, Solution - Cause & effect:
Cause, Effect, Result, Consequence
Các cụm từ mở bài cũng rất quan trọng
Topic-Specific Vocabulary trong IELTS
Từ vựng theo chủ đề
Các chủ đề IELTS phổ biến gồm:
- Education: Curriculum, Pedagogy, Higher education
- Environment: Sustainability, Climate change, Deforestation
- Technology: Innovation, Automation, Artificial intelligence
- Health: Healthcare, Public health, Well-being
- Society: Globalization, Urbanization, Social inequality
Linking Words
Từ nối
Sử dụng đa dạng linking words trong Writing Task 2, ví dụ:
To begin with, To start with, And then, At this point, Subsequently, After this, Then, Afterwards, Finally, …with the figure at…
Common Vocabulary Mistakes to Avoid trong IELTS
Những lỗi từ vựng thường gặp cần tránh
- Inaccurate use of words: Dùng từ sai nghĩa dù là từ nâng cao
- Overusing complex words: Ưu tiên sự rõ ràng hơn sự phức tạp
- Repetition: Không paraphrase tốt sẽ làm bài bị lặp
- Informal language: Tránh văn nói, idioms, phrasal verbs (một số idiomatic expressions có thể chấp nhận trong Task 2)
- Spelling errors: Lỗi chính tả ảnh hưởng cả Listening và Writing
- Using the same word/phrase repeatedly
Cần nhớ rằng, từ vựng không chỉ là việc ghi nhớ từ, mà là:
- Hiểu sắc thái nghĩa
- Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh
- Thể hiện lexical resource đa dạng
Trong tương lai, các công cụ học từ vựng cá nhân hóa và AI-powered feedback systems có thể hỗ trợ người học IELTS hiệu quả hơn bằng cách xác định điểm yếu cá nhân và điều chỉnh lộ trình học, từ đó giúp việc học từ vựng trở nên nhanh hơn, chính xác hơn và hiệu quả hơn cho mục tiêu IELTS.







