Từ vựng đóng vai trò then chốt trong việc quyết định điểm số IELTS của người học. Trong bốn kỹ năng được đánh giá trong kỳ thi IELTS—Nghe, Đọc, Viết và Nói—từ vựng là một tiêu chí đánh giá cốt lõi trong kỹ năng Viết và Nói, đồng thời là nền tảng quan trọng để hiểu nội dung trong kỹ năng Nghe và Đọc. Nhiều người học đặt mục tiêu Band 5 thường đặt ra một câu hỏi đơn giản nhưng rất quan trọng: Cần bao nhiêu từ vựng để đạt Band 5?

Bài viết này tập trung vào Vocabulary band 5, giải thích quy mô từ vựng được mong đợi ở mức điểm này, cách từ vựng được đánh giá trong IELTS, và những loại từ, cụm từ mà người học nên ưu tiên. Thay vì học thuộc các từ học thuật phức tạp, thí sinh Band 5 cần từ vựng chức năng, theo chủ đề và được sử dụng phổ biến, giúp truyền đạt ý nghĩa rõ ràng dù vẫn còn một số lỗi.

Ngoài ra, bài viết cung cấp danh sách từ vựng theo các chủ đề IELTS, mỗi chủ đề gồm 10 cụm từ hoặc collocation thực tế, giúp người học xây dựng vốn từ cần thiết cho Vocabulary band 5 một cách có hệ thống.

1. Vocabulary Band 5 trong IELTS có nghĩa là gì?

Theo mô tả chính thức của IELTS:

  • Người đạt Band 5 có khả năng sử dụng ngôn ngữ ở mức trung bình
  • Từ vựng còn hạn chế nhưng đủ dùng cho các chủ đề quen thuộc
  • Ý nghĩa nhìn chung rõ ràng, dù lỗi và sự lặp lại vẫn thường xuyên xảy ra
  • Người học gặp khó khăn khi diễn đạt ý phức tạp nhưng vẫn xử lý được tình huống giao tiếp hằng ngày

Nói cách khác, Vocabulary band 5 không yêu cầu từ hiếm, thành ngữ hay ngôn ngữ học thuật cao. Điều quan trọng là độ chính xác cơ bản, tính phù hợp và đúng ngữ cảnh.

Ước lượng quy mô từ vựng cho Band 5

Theo nghiên cứu và kinh nghiệm giảng dạy, người học đạt Vocabulary band 5 thường biết khoảng:

  • 2.500–3.000 nhóm từ (word families)
  • Các động từ, danh từ, tính từ, trạng từ thông dụng
  • Những collocation và cụm từ cố định cơ bản
  • Từ vựng quen thuộc gắn với các chủ đề IELTS phổ biến

Quy mô từ vựng này giúp người học:

  • Hiểu ý chính trong bài Nghe và Đọc
  • Viết câu trả lời đơn giản nhưng đúng trọng tâm
  • Nói về các chủ đề quen thuộc dù còn ngập ngừng nhưng dễ hiểu

2. Vocabulary Band 5 trong kỹ năng Viết IELTS

Trong Writing Task 1 và Task 2, Vocabulary band 5 thể hiện qua:

  • Lựa chọn từ đơn giản
  • Lặp lại nhiều từ phổ biến (ví dụ: important, good, many)
  • Khả năng paraphrase (diễn đạt lại) còn hạn chế
  • Một số lỗi về dạng từ hoặc collocation

Ví dụ (Phong cách Band 5)

Education is very important for young people because it helps them get a good job and have a better life.

Câu này đơn giản, rõ nghĩa và phù hợp với đề bài. Dù không dùng từ nâng cao, câu vẫn truyền đạt ý hiệu quả—đúng với yêu cầu của Vocabulary band 5.

3. Vocabulary Band 5 trong kỹ năng Nói IELTS

Trong Speaking, Vocabulary band 5 có nghĩa là thí sinh có thể:

  • Nói về trải nghiệm cá nhân và các chủ đề quen thuộc
  • Sử dụng từ vựng cơ bản theo chủ đề
  • Có ít sự linh hoạt trong lựa chọn từ
  • Đôi khi dùng từ chưa chính xác nhưng vẫn được hiểu

Dù độ trôi chảy và phát âm quan trọng, từ vựng vẫn là yếu tố then chốt để diễn đạt ý tưởng rõ ràng.

4. Từ vựng theo chủ đề IELTS cho người học Band 5

Dưới đây là các chủ đề IELTS phổ biến cùng 10 cụm từ/collocation thiết yếu cho mỗi chủ đề, được lựa chọn phù hợp với người học Vocabulary band 5. Các cụm từ này đơn giản, thực tế và thường xuyên xuất hiện trong bài Nói và Viết IELTS.

Chủ đề 1: Giáo dục (Education)

  • get a good education – có được nền giáo dục tốt
  • go to school – đi học
  • higher education – giáo dục đại học
  • school subjects – môn học ở trường
  • take exams – thi cử
  • study hard – học chăm chỉ
  • attend classes – tham gia lớp học
  • improve knowledge – nâng cao kiến thức
  • learning skills – kỹ năng học tập
  • educational system – hệ thống giáo dục

Chủ đề 2: Công việc và Nghề nghiệp (Work and Jobs)

  • find a job – tìm việc
  • full-time job – công việc toàn thời gian
  • part-time work – công việc bán thời gian
  • earn money – kiếm tiền
  • work experience – kinh nghiệm làm việc
  • job opportunities – cơ hội việc làm
  • office work – công việc văn phòng
  • career choice – lựa chọn nghề nghiệp
  • job satisfaction – sự hài lòng trong công việc
  • work long hours – làm việc nhiều giờ

Chủ đề 3: Sức khỏe (Health)

  • stay healthy – giữ gìn sức khỏe
  • do exercise – tập thể dục
  • healthy lifestyle – lối sống lành mạnh
  • eat healthy food – ăn thực phẩm lành mạnh
  • go to the doctor – đi khám bác sĩ
  • physical health – sức khỏe thể chất
  • mental health – sức khỏe tinh thần
  • get enough sleep – ngủ đủ giấc
  • avoid stress – tránh căng thẳng
  • health problems – vấn đề sức khỏe

Chủ đề 4: Môi trường (Environment)

  • protect the environment – bảo vệ môi trường
  • air pollution – ô nhiễm không khí
  • water pollution – ô nhiễm nước
  • environmental problems – vấn đề môi trường
  • climate change – biến đổi khí hậu
  • recycle waste – tái chế rác thải
  • save energy – tiết kiệm năng lượng
  • reduce pollution – giảm ô nhiễm
  • natural resources – tài nguyên thiên nhiên
  • global warming – nóng lên toàn cầu

Chủ đề 5: Công nghệ (Technology)

  • modern technology – công nghệ hiện đại
  • use the Internet – sử dụng Internet
  • social media – mạng xã hội
  • mobile phones – điện thoại di động
  • online learning – học trực tuyến
  • digital devices – thiết bị kỹ thuật số
  • technological development – sự phát triển công nghệ
  • save time – tiết kiệm thời gian
  • communicate easily – giao tiếp dễ dàng
  • technology problems – vấn đề công nghệ

Chủ đề 6: Gia đình (Family)

  • family members – các thành viên trong gia đình
  • spend time together – dành thời gian bên nhau
  • close relationship – mối quan hệ gắn bó
  • family support – sự hỗ trợ từ gia đình
  • live with parents – sống cùng bố mẹ
  • family activities – hoạt động gia đình
  • bring up children – nuôi dạy con cái
  • family life – cuộc sống gia đình
  • household chores – việc nhà
  • family traditions – truyền thống gia đình

Chủ đề 7: Sở thích và Thời gian rảnh (Hobbies and Free Time)

  • free time activities – hoạt động lúc rảnh
  • play sports – chơi thể thao
  • watch movies – xem phim
  • listen to music – nghe nhạc
  • read books – đọc sách
  • relax after work – thư giãn sau khi làm việc
  • outdoor activities – hoạt động ngoài trời
  • indoor activities – hoạt động trong nhà
  • spend leisure time – dành thời gian rảnh
  • enjoy hobbies – tận hưởng sở thích

Chủ đề 8: Du lịch và Giao thông (Travel and Transport)

  • travel abroad – du lịch nước ngoài
  • public transport – phương tiện công cộng
  • heavy traffic – giao thông đông đúc
  • traffic jams – tắc đường
  • travel experience – trải nghiệm du lịch
  • book tickets – đặt vé
  • tourist attractions – điểm du lịch
  • means of transport – phương tiện giao thông
  • save travel time – tiết kiệm thời gian di chuyển
  • road safety – an toàn giao thông

Chủ đề 9: Thực phẩm (Food)

  • traditional food – món ăn truyền thống
  • fast food – đồ ăn nhanh
  • home-cooked meals – bữa ăn nấu tại nhà
  • healthy diet – chế độ ăn lành mạnh
  • eating habits – thói quen ăn uống
  • local dishes – món ăn địa phương
  • junk food – đồ ăn vặt không lành mạnh
  • prepare meals – chuẩn bị bữa ăn
  • food choices – lựa chọn thực phẩm
  • balanced diet – chế độ ăn cân bằng

Chủ đề 10: Nhà ở và Chỗ ở (Housing and Accommodation)

  • live in a house – sống trong nhà
  • rent an apartment – thuê căn hộ
  • modern buildings – tòa nhà hiện đại
  • comfortable place – nơi ở thoải mái
  • city center – trung tâm thành phố
  • quiet area – khu vực yên tĩnh
  • high living costs – chi phí sinh hoạt cao
  • housing conditions – điều kiện nhà ở
  • small rooms – phòng nhỏ
  • move to a new place – chuyển đến nơi ở mới

5. Cách cải thiện Vocabulary Band 5 hiệu quả

Để đạt Vocabulary band 5, người học nên tập trung vào chất lượng hơn số lượng.

  • Gợi ý thực tế
  • Học từ vựng theo chủ đề, không học rời rạc
  • Tập trung vào collocation, không chỉ từ đơn
  • Luyện đặt từ mới vào câu ngắn
  • Tránh học từ quá nâng cao nếu không dùng đúng
  • Lặp lại và tái sử dụng từ vựng trong luyện Nói và Viết

Sự đều đặn quan trọng hơn tốc độ. Chỉ cần học 5–10 cụm từ hữu ích mỗi ngày, người học có thể cải thiện đáng kể Vocabulary band 5 theo thời gian.

Đạt Vocabulary band 5 trong IELTS là mục tiêu thực tế và hoàn toàn khả thi với đa số người học. Mức điểm này không đòi hỏi từ vựng học thuật phức tạp mà phụ thuộc vào khả năng giao tiếp rõ ràng, đúng chủ đề và chính xác cơ bản.

Bằng cách hiểu rõ quy mô từ vựng cần thiết, tập trung vào các chủ đề IELTS phổ biến và nắm vững những collocation đơn giản nhưng hiệu quả, người học có thể tự tin đạt Vocabulary band 5 và xây dựng nền tảng vững chắc để tiến tới các band điểm cao hơn.

Từ vựng không phải là việc “khoe” từ khó—mà là dùng đúng từ đúng chỗ. Với phương pháp luyện tập tập trung và các chiến lược trong bài viết này, bất kỳ người học có động lực nào cũng có thể thành công ở Vocabulary band 5.

Rate this post