Word Formation là một chủ điểm quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt thường xuất hiện trong các bài thi. Việc nắm vững quy tắc word formation giúp người học mở rộng vốn từ vựng và sử dụng từ ngữ linh hoạt hơn trong bài viết cũng như giao tiếp. Trong bài viết này, Tâm Nghiêm sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về word formation, các quy tắc cơ bản và mẹo làm bài hiệu quả.
Mục lục bài viết
Word Formation là gì?
Hiểu một cách đơn giản Word formation là quá trình tạo ra từ mới bằng cách thêm tiền tố (prefix), hậu tố (suffix) hoặc thay đổi cấu trúc từ gốc.
Bên cạnh việc ghi nhớ những từ vựng riêng lẻ. Bạn có thể ghi nhớ cấu trúc của từ để biến đổi thành nhiều dạng từ. Chính điều này sẽ giúp bạn truyền tải ngôn ngữ đa dạng, phong phú hơn trong bài thi của mình. Dựa vào từng ngữ cảnh mà các dạng Word Form có thể được áp dụng như Danh từ – Động từ – Tính từ – Trạng từ.
Dưới đây là ví dụ các dạng Word Form của từ beauty
| Beauty | Danh từ | Vẻ đẹp | She admired the beauty of the sunset. |
| Beautiful | Tính từ | Xinh đẹp | She has a beautiful smile |
| Beautified | Tính từ | Được làm đẹp | The garden was beautified with colorful flowers |
| Beautify | Động từ | Làm đẹp | They want to beautify the park with more trees |
| Beautifully | Trạng từ | Một cách đẹp đẽ | She danced beautifully on stage |
Cách thành lập Word Formation
Bài viết sẽ chỉ cung cấp cho người học những hậu tố nhận diện từ loại phổ biến nhất và dễ gặp nhất trong các bài thi.
Thành lập Danh từ
Thêm hậu tố vào sau động từ
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| V + -ment | Develop → Development | Sự phát triển |
| V + -ence / -ance | Perform → Performance | Màn biểu diễn |
| V + -er / -or | Teach → Teacher | Giáo viên |
| V + -ar / -ant / -ee | Assist → Assistant | Trợ lý |
| V + -age | Marry → Marriage | Hôn nhân |
| V + -ing | Build → Building | Tòa nhà |
| V + -tion / -action | Educate → Education | Giáo dục |
Thêm hậu tố vào sau danh từ
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| N + -ship | Leader → Leadership | Khả năng lãnh đạo |
| N + -ism | Hero → Heroism | Chủ nghĩa anh hùng |
| N + -ist | Science → Scientist | Nhà khoa học |
Thêm hậu tố vào sau tính từ
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Adj + ism | Optimistic → Optimism | Chủ nghĩa lạc quan |
| Adj + -ness | Kind → Kindness | Lòng tốt |
| Adj + -ence | Patient → Patience | Sự kiên nhẫn |
Thêm tiền tố vào trước danh từ
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Super + N | Natural → Supernatural | Siêu nhiên |
| Under + N | Natural → Supernatural | Thiếu cân |
| Sur + N | Real → Surreal | Siêu thực |
| Sup + N | Pressed → Suppressed | Bị đàn áp |
Thành lập Tính từ
Thêm hậu tố vào sau danh từ
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| N + -full | Beauty → Beautiful | Xinh đẹp |
| N + -less | Fear → Fearless | Không sợ hãi |
| N + -ly | Friend → Friendly | Thân thiện |
| N + -y | Rain → Rainy | Mưa nhiều |
| N + -ous | Fame → Famous | Nổi tiếng |
| N + -ish | Fool → Foolish | Ngốc nghếch |
| N + -en | Wood → Wooden | Bằng gỗ |
| N + -al | Culture → Cultural | Thuộc về văn hóa |
Thêm hậu tố vào sau động từ
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| V + -able | Enjoy → Enjoyable | Thú vị |
| V + -ible | Access → Accessible | Có thể tiếp cận |
| V + -tive | Attract → Attractive | Hấp dẫn |
Thêm hậu tố vào trước tính từ
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Super + adj | Fast → Superfast | Siêu nhanh |
| Under + adj | Rated → Underrated | Bị đánh giá thấp |
| Over + adj | Confident → Overconfident | Quá tự tin |
Kết hợp danh từ với một quá khứ phân từ/hiện tại phân từ.
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| N + past participle | Book → Booked | Đã đặt chỗ |
Kết hợp well/ill với một quá khứ phân từ.
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Well / ill + past participle | Well-prepared | Đã chuẩn bị tốt |
Thành lập Động từ
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| N / Adj + -ise / -ize | Organ → Organise / Organize | Tổ chức |
| Out + intransitive V → transitive V | Weigh → Outweigh | Nặng hơn |
| En + N / Adj / V | Large → Enlarge | Phóng to |
| Adj + –en | Dark → Darken | Làm cho tối |
| Over + V | See → Oversee | Giám sát |
| Under + V | Estimate → Underestimate | Đánh giá thấp |
Thành lập Trạng từ
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Adj + -ly / -ally | Happy → Happily | Một cách hạnh phúc |
| Number + -fold | Four → Fourfold | Gấp bốn |
Lưu ý khi gặp dạng bài Word Formation
1. Xác định từ loại và ngữ cảnh
Đọc kỹ đề bài để xác định loại từ mà bạn cần hình thành. Ví dụ: danh từ, tính từ, động từ, trạng từ. Điều này sẽ giúp bạn biết chính xác cần sử dụng hậu tố hay tiền tố nào.
Đôi khi từ cần hình thành có thể có nghĩa khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau. Hãy chú ý đến câu văn xung quanh để hiểu rõ ngữ nghĩa cần thiết và chọn đúng từ phù hợp.
2. Nắm vững tiền tố và hậu tố
Học các hậu tố và tiền tố phổ biến giúp bạn dễ dàng chuyển đổi giữa các dạng từ. Ví dụ:
-
- -ness, -ion, -ance để tạo danh từ từ tính từ hoặc động từ.
- -ly, -ally, -wise để tạo trạng từ từ tính từ.
- -able, -ible, -en để tạo tính từ từ động từ.
- -ize, -ify để tạo động từ từ danh từ hoặc tính từ.
3. Hiểu nghĩa gốc
Trước khi thêm hậu tố hoặc tiền tố, hãy chắc chắn rằng bạn hiểu ý nghĩa của từ gốc. Đôi khi việc chọn sai hậu tố sẽ dẫn đến một từ có nghĩa không hợp lý trong ngữ cảnh.








