Trong chương trình tiếng Anh THCS, rất nhiều học sinh học thuộc từ vựng riêng lẻ nhưng không biết cách dùng từ đó trong câu. Ví dụ, học sinh biết từ homework, nhưng lại nói sai: make homework thay vì do homework.
Lý do là vì trong tiếng Anh có rất nhiều cụm từ cố định, còn gọi là:
- WORDS THAT GO TOGETHER (Những từ thường đi với nhau)
Những cụm từ này không thể dịch từng từ sang tiếng Việt, mà cần học theo cụm. Đây là nội dung rất quan trọng với học sinh THCS, xuất hiện thường xuyên trong:
- Bài đọc hiểu
- Bài nghe
- Bài viết đoạn văn
- Giao tiếp hằng ngày
Trong bài viết này, chúng ta sẽ học 3 nhóm chính:
- Động từ + Danh từ
- Tính từ + Danh từ
- Tính từ + Giới từ
Mỗi phần đều có:
- Giải thích dễ hiểu
- Ví dụ quen thuộc
- Đoạn văn A2 thực tế
- Phân tích rõ ràng cho học sinh THCS
Mục lục bài viết
ĐỘNG TỪ + DANH TỪ (VERB + NOUN)
Khái niệm
Trong tiếng Anh, mỗi danh từ thường chỉ đi với một số động từ nhất định. Nếu dùng sai động từ, câu sẽ không tự nhiên hoặc sai ngữ pháp.
Các cụm động từ + danh từ thường gặp (theo nội dung trong hình)
DO
- do the housework
- do the dishes
- do the cleaning
- do your homework
- do an exercise
📌 DO thường dùng cho:
- Công việc hằng ngày
- Việc nhà
- Bài tập
MAKE
- make dinner
- make a mistake
- make a noise
- make the beds
- make friends
📌 MAKE thường dùng khi tạo ra hoặc làm ra cái gì đó.
TAKE
- take an exam
- take a test
- take a photo
PASS / FAIL
- pass an exam
- fail a test
PLAY
- play a sport
- play a game
DRIVE / RIDE
- drive a car
- ride a bike
- ride a horse
Ví dụ trong hình
- I often listen to the radio while I do the dishes.
- Can you ride a bike?
- I haven’t taken my driving test yet.
✏️ ĐOẠN VĂN A2 – ĐỘNG TỪ + DANH TỪ
Every day after school, I do my homework in my room. In the evening, I help my mother do the dishes. At the weekend, I sometimes play a game with my friends. I want to take a photo of my class next week.
Phân tích (cho THCS):
- do my homework → đúng, không dùng make
- do the dishes → việc nhà
- play a game → chơi trò chơi
- take a photo → chụp ảnh
➡️ Tất cả đều là cụm từ cố định
Động từ + danh từ + giới từ
Một số cụm có thêm giới từ phía sau:
- take care of
- take part in
- make friends with
Ví dụ trong hình:
- Have you made friends with anyone in your new class?
- Can you take care of the baby?
✏️ ĐOẠN VĂN A2 – ĐỘNG TỪ + DANH TỪ + GIỚI TỪ
I am new in my school. I want to make friends with my classmates. My teacher is very kind. She takes care of us at school. I also take part in many school activities.
Phân tích:
- make friends with → kết bạn với
- take care of → chăm sóc
- take part in → tham gia
➡️ Rất hay gặp trong bài đọc hiểu THCS
TÍNH TỪ + DANH TỪ (ADJECTIVE + NOUN)
Khái niệm
Trong tiếng Anh, không phải tính từ nào cũng dùng cho mọi danh từ. Một số tính từ thường xuyên đi với một danh từ nhất định.
Các ví dụ trong hình
- a strong swimmer
- a good driver
- smart clothes
- a small suit
- a tall building
- a high wall
- a heavy smoker
- heavy rain
- a light meal
- a strong smell
- a hard worker
Ví dụ câu
- I usually have a light meal at lunchtime.
- You should wear a smart suit for that job interview.
✏️ ĐOẠN VĂN A2 – TÍNH TỪ + DANH TỪ
My father is a hard worker. He is also a good driver. Every day, he goes to work by car. At lunch, he has a light meal. In the evening, our family stays at home because of heavy rain.
Phân tích:
- hard worker → người chăm chỉ
- good driver → lái xe giỏi
- light meal → bữa ăn nhẹ
- heavy rain → mưa to
➡️ Các cụm từ không dịch từng từ
TÍNH TỪ + GIỚI TỪ (ADJECTIVE + PREPOSITION)
Vì sao cần học?
Trong tiếng Anh, sau tính từ thường là một giới từ cố định. Dùng sai giới từ sẽ mất điểm trong bài thi THCS.
Các nhóm thường gặp
🔹 Cảm xúc
- afraid of
- angry with
- excited about
- interested in
- pleased with
- worried about
🔹 Khả năng
- good at
- bad at
🔹 Ứng xử
- kind to
- nice to
🔹 Khác
- different from
- famous for
Ví dụ trong hình
- Carla was good at cleaning.
- The manager was pleased with her work.
- Paris is famous for its buildings.
Động từ sau giới từ → V-ing
📌 Luôn nhớ:
Sau giới từ → động từ thêm -ing
- bad at cooking
- excited about going
✏️ ĐOẠN VĂN A2 – TÍNH TỪ + GIỚI TỪ
I am interested in learning English. I am not very good at speaking, but I am excited about learning new words. My teacher is kind to students and always pleased with our work.
Phân tích:
- interested in + V-ing
- good at + V-ing
- excited about + V-ing
- kind to + người
➡️ Cấu trúc rất hay gặp trong bài thi THCS
LỖI SAI PHỔ BIẾN CỦA HỌC SINH THCS
- ❌ make homework → ✅ do homework
- ❌ good in English → ✅ good at English
- ❌ interested about → ✅ interested in
📌 Giải pháp:
👉 Học từ vựng theo cụm, không học từng từ riêng lẻ
TỔNG KẾT KIẾN THỨC CHO HỌC SINH THCS
✔️ Cần ghi nhớ:
Words that go together = cụm từ cố định
- Rất quan trọng trong đọc hiểu và viết
- Không dịch từng từ
✔️ 3 nhóm chính:
- Verb + Noun
- Adjective + Noun
- Adjective + Preposition
Chuyên đề “Words That Go Together” là nền tảng quan trọng giúp học sinh THCS:
- Viết câu tự nhiên hơn
- Hiểu bài đọc nhanh hơn
- Giao tiếp đúng và giống người bản ngữ hơn
👉 Nếu học sinh luyện tập qua đoạn văn A2 gắn với đời sống, việc học từ vựng sẽ dễ nhớ – dễ dùng – không bị nhầm lẫn.
THAM KHẢO THÊM TÀI LIỆU
- CAN, COULD và MAY được sử dụng như thế nào trong chương trình THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Hiện tại hoàn thành – Chìa khóa để kể về những trải nghiệm trong quá khứ – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Hướng dẫn làm đề thi tốt nghiệp THPT Tiếng Anh số 24 (dịch bài đọc hiểu) – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Forming nouns – cấu tạo danh từ trong tiếng anh trong THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- WEAK FORMS – DẠNG THỨC RÚT GỌN trong chương trình THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure









