Mục lục bài viết
Vì sao học sinh THCS cần nắm vững câu bị động?
Trong chương trình tiếng Anh THCS, câu bị động (The Passive Voice) là một trong những chuyên đề ngữ pháp quan trọng và bắt buộc. Kiến thức này không chỉ xuất hiện thường xuyên trong bài kiểm tra, bài thi học kỳ, mà còn là nền tảng để học sinh tiếp cận các nội dung nâng cao hơn ở bậc THPT.
Nhiều học sinh THCS cảm thấy câu bị động “khó nhớ”, “dễ nhầm”, đặc biệt khi chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động. Tuy nhiên, nếu hiểu bản chất, cấu trúc và cách sử dụng, các em sẽ thấy câu bị động rất logic, dễ học và dễ áp dụng.
Bài viết này được thiết kế như một tài liệu học tập hoàn chỉnh, giúp học sinh THCS:
- Hiểu rõ câu bị động là gì
- Nắm chắc cấu trúc câu bị động ở thì hiện tại đơn và quá khứ đơn
- Biết khi nào nên và không nên dùng câu bị động
- Sử dụng thành thạo bị động với “by”
Tránh những lỗi sai phổ biến
Câu bị động là gì? (The Passive Voice)
Khái niệm câu bị động
Trong tiếng Anh, có hai cách diễn đạt một hành động:
- Câu chủ động (Active Voice): nhấn mạnh người thực hiện hành động
- Câu bị động (Passive Voice): nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động
👉 Câu bị động là câu mà tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ, còn người thực hiện hành động có thể:
- Không nhắc đến
- Hoặc được đưa vào sau by
Ví dụ đơn giản cho học sinh THCS
- Câu chủ động: They opened the bridge in 1992.
- Câu bị động: The bridge was opened in 1992.
➡️ Ở đây:
- “the bridge” từ tân ngữ → trở thành chủ ngữ
- Hành động “opened” được nhấn mạnh hơn người làm
Cấu trúc câu bị động trong chương trình THCS
Trong phạm vi THCS, học sinh cần nắm chắc 2 thì quan trọng nhất khi dùng câu bị động:
- Thì hiện tại đơn
- Thì quá khứ đơn
Cấu trúc chung của câu bị động
S + am / is / are / was / were + V3 (Past Participle)
Trong đó:
- am / is / are → dùng cho hiện tại đơn
- was / were → dùng cho quá khứ đơn
V3 → quá khứ phân từ của động từ
Câu bị động ở thì hiện tại đơn (THCS cần nhớ kỹ)
Khi nào dùng hiện tại đơn bị động?
Học sinh THCS dùng hiện tại đơn bị động khi:
- Nói về sự thật hiển nhiên
- Nói về quy tắc, luật lệ
- Nói về hành động thường xuyên xảy ra
Ví dụ tiêu biểu
Câu chủ động
- We make cheese from milk.
- The farmer grows wheat crops in this field.
- We don’t allow children in the restaurant.
Câu bị động
- Cheese is made from milk.
- Wheat crops are grown in this field.
- Children aren’t allowed in the restaurant.
➡️ Nhận xét:
- Động từ “make” → “is made”
- Động từ “grow” → “are grown”
- “do not allow” → “aren’t allowed”
Câu hỏi bị động ở hiện tại đơn
- Câu chủ động: Does anyone ever wash these windows?
- Câu bị động: Are these windows ever washed?
➡️ Lưu ý cho học sinh THCS:
- Đưa is / are lên đầu câu
- Giữ nguyên V3
Câu bị động ở thì quá khứ đơn
Khi nào dùng quá khứ đơn bị động?
Học sinh THCS sử dụng quá khứ đơn bị động khi:
- Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
- Thời gian trong câu thường có: yesterday, last year, in 1992…
Ví dụ quen thuộc
Câu chủ động
- Europeans found the temple in 1813.
- They didn’t open the bridge until 1992.
Câu bị động
- The temple was found in 1813.
- The bridge wasn’t opened until 1992.
➡️ Công thức:
S + was / were + V3
Câu hỏi WH- trong câu bị động (THCS rất hay nhầm)
- Câu chủ động: When did they discover it?
- Câu bị động: When was it discovered?
👉 Quy tắc:
- Giữ từ để hỏi (When, Where, Why…)
- Chuyển did → was / were
Những trường hợp KHÔNG dùng câu bị động (rất quan trọng cho THCS)
Không phải lúc nào cũng có thể dùng câu bị động.
Động từ không có tân ngữ
👉 Không dùng câu bị động với các động từ không có tân ngữ, ví dụ:
- come
- arrive
- happen
- wait
- ❌ Sai: I was grown up in a small village.
- ✅ Đúng: I grew up in a small village.
➡️ Lý do: “grow up” không có tân ngữ → không thể chuyển sang bị động.
Động từ “born” – quy tắc đặc biệt
Trong chương trình THCS, học sinh cần nhớ:
👉 “Born” LUÔN dùng ở dạng bị động ❌ Sai:
My brother born in 1995.
- ✅ Đúng: My brother was born in 1995.
- ➡️ “Born” không dùng ở dạng chủ động.
Khi nào nên dùng câu bị động?
Khi không biết ai thực hiện hành động
Ví dụ: Julia’s handbag was stolen.
➡️ Ta không biết ai lấy → dùng bị động.
Khi người thực hiện không quan trọng
Ví dụ: The bridge was opened in 1992.
➡️ Năm mở cầu quan trọng hơn ai mở.
Khi nói về luật lệ, quy định
Ví dụ: Smoking is not allowed in this building.
➡️ Rất phổ biến trong các biển báo, nội quy.
Câu bị động với “by” (Bị động + by)
Khi nào dùng “by”?
Học sinh THCS dùng by + người/vật thực hiện hành động khi:
- Người thực hiện quan trọng
- Cần nêu rõ ai làm
Ví dụ
- Câu chủ động: Santiago Calatrava designed the bridge.
- Câu bị động: The bridge was designed by Santiago Calatrava.
➡️ “by” đứng sau V3.
Các lỗi sai phổ biến của học sinh THCS khi học câu bị động
- ❌ Quên dùng V3
- ❌ Nhầm am/is/are với was/were
- ❌ Dùng bị động cho động từ không có tân ngữ
- ❌ Quên chia động từ “to be”
- ❌ Dùng sai với “born”
👉 Cách khắc phục:
- Luôn xác định thì
- Xác định có tân ngữ hay không
- Ghi nhớ bảng động từ bất quy tắc
Mẹo học câu bị động hiệu quả cho học sinh THCS
Luôn làm theo 4 bước:
- Xác định thì
- Tìm tân ngữ
- Chọn “to be” phù hợp
- Đổi động từ sang V3
Luyện tập:
- Viết song song chủ động – bị động
- Làm bài tập chuyển câu
Câu bị động là kiến thức cốt lõi trong chương trình tiếng Anh THCS. Khi nắm vững:
- Cấu trúc
- Cách dùng
- Các trường hợp đặc biệt
👉 Học sinh THCS sẽ:
- Làm tốt bài kiểm tra
- Viết câu chính xác
- Đọc hiểu tốt hơn
- Tạo nền tảng vững chắc cho THPT
Hãy luyện tập mỗi ngày, và câu bị động sẽ trở thành một phần rất dễ dàng trong tiếng Anh của bạn!
THAM KHẢO THÊM
- Tổng hợp các bài từ đồng nghĩa – trái nghĩa trong các đề thi năm 2019 – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Ký hiệu IPA và ý nghĩa của các ký hiệu đó – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Nguyên âm ngắn và dài trong phát âm – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Older hay Elder – Các cụm từ người Việt thường nhầm lẫn









