Trong IELTS và ESL, việc xây dựng vốn từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Literacy (Khả năng biết chữ/Trình độ học vấn) thường xuất hiện trong các bài đọc, bài nghe và bài viết Task 2 khi bàn về giáo dục, bất bình đẳng học tập, kỹ năng thế kỷ 21 và phát triển xã hội. Khi nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích vấn đề sâu sắc hơn và thể hiện quan điểm thuyết phục hơn trong bài nói và viết.

20 từ vựng và cụm danh từ về Literacy (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Literacy – khả năng biết chữ
  • Illiteracy – nạn mù chữ
  • Literacy rate – tỷ lệ biết chữ
  • Digital literacy – kỹ năng số
  • Financial literacy – hiểu biết tài chính
  • Media literacy – hiểu biết truyền thông
  • Reading proficiency – khả năng đọc hiểu
  • Writing competence – năng lực viết
  • Basic education – giáo dục cơ bản
  • Adult education – giáo dục người lớn
  • Early childhood education – giáo dục mầm non
  • Learning resources – tài nguyên học tập
  • Educational access – khả năng tiếp cận giáo dục
  • Literacy program – chương trình xóa mù chữ
  • Community learning center – trung tâm học tập cộng đồng
  • Educational inequality – bất bình đẳng giáo dục
  • Skill development – phát triển kỹ năng
  • Functional literacy – khả năng biết chữ thực dụng
  • Lifelong learning – học tập suốt đời
  • Literacy assessment – đánh giá khả năng biết chữ

20 collocations về Literacy (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Improve literacy rates – cải thiện tỷ lệ biết chữ
  • Reduce illiteracy levels – giảm mức độ mù chữ
  • Promote digital literacy – thúc đẩy kỹ năng số
  • Enhance reading proficiency – nâng cao khả năng đọc hiểu
  • Strengthen writing competence – củng cố năng lực viết
  • Provide basic education – cung cấp giáo dục cơ bản
  • Expand educational access – mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục
  • Support literacy programs – hỗ trợ các chương trình xóa mù chữ
  • Address educational inequality – giải quyết bất bình đẳng giáo dục
  • Develop lifelong learning habits – phát triển thói quen học tập suốt đời
  • Offer community learning opportunities – cung cấp cơ hội học tập cộng đồng
  • Improve functional literacy – cải thiện khả năng biết chữ thực dụng
  • Promote financial literacy – thúc đẩy hiểu biết tài chính
  • Increase learning resources – tăng cường tài nguyên học tập
  • Conduct literacy assessments – tiến hành đánh giá khả năng biết chữ
  • Support adult education – hỗ trợ giáo dục người lớn
  • Encourage reading culture – khuyến khích văn hóa đọc
  • Provide equal learning opportunities – cung cấp cơ hội học tập bình đẳng
  • Strengthen early childhood education – tăng cường giáo dục mầm non
  • Promote media literacy – thúc đẩy hiểu biết truyền thông

10 phrasal verbs về Literacy (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Look up – tra cứu
  • Go over – xem lại, ôn lại
  • Catch up on – bắt kịp
  • Keep up with – theo kịp
  • Fall behind – tụt lại
  • Build up – tích lũy
  • Work on – cải thiện, rèn luyện
  • Sign up for – đăng ký
  • Drop out – bỏ học
  • Brush up on – ôn lại, cải thiện kỹ năng

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 (English)

Literacy plays a crucial role in helping individuals keep up with modern society, especially as digital literacy and media literacy become increasingly important. Many adults sign up for literacy programs to catch up on basic education and build up essential skills. Without equal learning opportunities, disadvantaged groups may fall behind and struggle to access better jobs.

Dịch tiếng Việt

Khả năng biết chữ đóng vai trò quan trọng trong việc giúp mỗi người theo kịp xã hội hiện đại, đặc biệt khi kỹ năng số và hiểu biết truyền thông ngày càng trở nên quan trọng. Nhiều người lớn đăng ký các chương trình xóa mù chữ để bắt kịp giáo dục cơ bản và tích lũy các kỹ năng thiết yếu. Nếu không có cơ hội học tập bình đẳng, các nhóm yếu thế có thể bị tụt lại và gặp khó khăn trong việc tiếp cận công việc tốt hơn.

Paragraph 2 (English)

To improve literacy rates, communities must provide basic education and strengthen early childhood education. Learners can also work on their reading proficiency by going over materials regularly or brushing up on skills they have forgotten. When literacy programs carry on effectively, society becomes more educated, more productive, and more capable of lifelong learning.

Dịch tiếng Việt

Để cải thiện tỷ lệ biết chữ, các cộng đồng cần cung cấp giáo dục cơ bản và tăng cường giáo dục mầm non. Người học cũng có thể cải thiện khả năng đọc hiểu bằng cách thường xuyên xem lại tài liệu hoặc ôn lại những kỹ năng đã quên. Khi các chương trình xóa mù chữ được duy trì hiệu quả, xã hội sẽ trở nên có học thức hơn, năng suất hơn và có khả năng học tập suốt đời tốt hơn.

Rate this post