Trong giao tiếp tiếng Anh, việc thể hiện cảm xúc như ngạc nhiên, sốc, hài lòng, thất vọng hay tiếc nuối là một phần không thể thiếu. Đối với học sinh THCS, đây là một nhóm cấu trúc đặc biệt quan trọng vì nó giúp người học phản ứng tự nhiên trước thông tin mới, thay vì chỉ trả lời một cách máy móc.
Trong các tình huống giao tiếp đời sống, hội thoại trong sách giáo khoa, phim ảnh hoặc các bài nghe chuẩn quốc tế, người bản ngữ thường xuyên sử dụng những cấu trúc cảm thán như That’s wonderful!, How strange!, hay What a pity! để bộc lộ cảm xúc tức thời. Vì vậy, việc nắm vững chuyên đề này sẽ giúp học sinh THCS nâng cao khả năng giao tiếp thực tế và hiểu sâu hơn về sắc thái ngôn ngữ.
Kiến thức này tập trung vào ba nhóm cấu trúc chính:
- That’s / How + tính từ
- What a/an + (tính từ) + danh từ
- Các từ cảm thán đơn: Really?, No!, Wow!
Mục lục bài viết
THAT’S / HOW + TÍNH TỪ
Cách dùng That’s + tính từ
Chúng ta dùng That’s + một tính từ khi phản ứng trước một thông tin mà ta cho là rất tốt, rất xấu hoặc rất bất ngờ. Đây là dạng câu cảm thán ngắn, thường xuất hiện ngay sau khi nghe một tin tức.
Ví dụ gốc:
- “Jeremy has just asked me to marry him!” → “That’s wonderful!”
- “My mobile phone was stolen yesterday.” → “Oh, that’s awful!”
Trong ngữ dụng học (pragmatics), That’s + adjective được xem là một evaluative response – phản hồi mang tính đánh giá. Người nói không chỉ nghe thông tin mà còn thể hiện thái độ cá nhân đối với thông tin đó. Đây là kỹ năng giao tiếp rất cần thiết cho học sinh THCS khi luyện nói và nghe.
Các nhóm tính từ thường dùng với That’s
GOOD – Thể hiện cảm xúc tích cực
- That’s wonderful!
- That’s great!
- That’s fantastic!
Những tính từ này thường được dùng khi nghe tin vui như thành công, tin tốt, hoặc sự kiện đáng mừng.
Ví dụ mở rộng:
- “I passed my English test.” “That’s fantastic! You must be very happy.”
BAD – Thể hiện cảm xúc tiêu cực
- That’s awful!
- That’s terrible!
- That’s horrible!
Nhóm này dùng khi phản ứng với tin buồn, sự cố hoặc điều không may.
Ví dụ học thuật:
- “There was an accident on the highway this morning.”
- “That’s terrible. I hope no one was hurt.”
SURPRISING – Thể hiện sự ngạc nhiên
- That’s crazy!
- That’s amazing!
- That’s incredible!
Các tính từ này thể hiện sự bất ngờ mạnh, thường dùng trong văn nói.
Cách dùng How + tính từ
Ngoài That’s, chúng ta cũng có thể dùng How + tính từ để thể hiện cảm xúc, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh mức độ.
Ví dụ gốc:
- “Last night we heard a knock at the door, but there was no one there.” → “How strange! Was it the wind?”
- “She’s angry and she’s not speaking to me.” → “How silly!”
Phân tích:
How + adjective mang sắc thái cảm thán mạnh hơn, thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh cảm xúc cá nhân. Trong chương trình THCS, cấu trúc này giúp học sinh đa dạng hóa cách biểu đạt thay vì chỉ dùng That’s.
WHAT A / AN + (TÍNH TỪ) + DANH TỪ
Cách dùng chung
Chúng ta dùng What a/an + (tính từ) + danh từ khi muốn thể hiện:
- Sự thất vọng
- Sự khó chịu
- Sự bất ngờ
- Sự hài lòng hoặc ngưỡng mộ
Điểm quan trọng là What luôn đi với danh từ, không đứng trực tiếp trước tính từ.
Ví dụ gốc:
“We can’t come to your party next week, I’m afraid.” → “Oh, what a pity! I’m sure you’d enjoy it.”
“Karen phoned to say she’s coming home for the summer.” → “What a lovely surprise!”
Phân loại theo sắc thái nghĩa
Khẳng định (tích cực)
- What a lovely surprise!
- What a fantastic idea!
- What a wonderful day!
Những cấu trúc này thường xuất hiện trong văn nói, thư thân mật và hội thoại – dạng bài quen thuộc với học sinh THCS.
Phủ định (tiêu cực)
- What a pity!
- What an awful shame!
- What a pain! (≈ That’s annoying!)
Ví dụ mở rộng:
“The concert was cancelled at the last minute.” “What a pity! I was really looking forward to it.”
Lỗi thường gặp và lưu ý quan trọng
Chúng ta cần dùng một danh từ cảm thán với What, không dùng What + tính từ đơn lẻ.
❌ What fantastic!
✅ That’s fantastic!
✅ How fantastic!
Đây là lỗi phổ biến trong bài viết và bài nói của học sinh THCS, đặc biệt khi các em dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
REALLY?, NO!, WOW!
Các từ cảm thán đơn
Ngoài các cấu trúc đầy đủ, người bản ngữ thường sử dụng những từ đơn để thể hiện cảm xúc bất ngờ.
Ví dụ gốc:
“I’ve just got a pay rise of £2,000 a year.”
→ “Wow! That’s fantastic!”
→ “No! What a surprise!”
→ “Really? Lucky you.”
Những từ này thường đứng một mình hoặc đi kèm câu cảm thán phía sau.
Cách dùng Wow, No, Really?
- Wow!: dùng cho tin tốt, điều gây ấn tượng mạnh
- No! và Really?: có thể dùng cho tin tốt hoặc tin xấu, tùy ngữ cảnh
Ví dụ gốc:
“I failed my final university exams.”
❌ “Wow! That’s fantastic!”
✅ “No! I’m really sorry.”
✅ “Really? I can’t believe that.”
Việc chọn sai từ cảm thán có thể khiến người nói trở nên thiếu lịch sự hoặc gây hiểu nhầm. Đây là điểm rất quan trọng khi dạy giao tiếp cho học sinh THCS.
MỞ RỘNG HỌC THUẬT: BIỂU ĐẠT CẢM XÚC TRONG TIẾNG ANH
Theo các nghiên cứu về giảng dạy giao tiếp, khả năng phản ứng cảm xúc giúp:
- Cuộc hội thoại trở nên tự nhiên hơn
- Người nói thể hiện sự đồng cảm
- Tăng tính tương tác giữa các bên
- Đoạn văn mẫu trình độ cơ bản:
“English is sometimes difficult, but it is also interesting. When students understand a new structure, they often say, ‘Wow! That’s amazing!’”
Đây là dạng đoạn văn phù hợp với học sinh THCS, kết hợp ngữ pháp và cảm xúc một cách tự nhiên.
Việc học cách thể hiện sự ngạc nhiên, sốc, hài lòng hay tiếc nuối không chỉ giúp người học sử dụng tiếng Anh đúng ngữ pháp mà còn đúng ngữ cảnh giao tiếp. Đối với học sinh THCS, chuyên đề này đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển từ “biết cấu trúc” sang “biết sử dụng”.
Thông qua chuyên đề này, người học có thể:
- Phân biệt rõ That’s, How và What a/an
- Tránh các lỗi sai thường gặp
- Phản ứng linh hoạt và tự nhiên trong hội thoại
Khi học sinh THCS biết cách nói That’s wonderful! hay What a pity! đúng lúc, các em đã tiến thêm một bước quan trọng trên con đường làm chủ tiếng Anh giao tiếp.
THAM KHẢO THÊM
- Lí do vì sao trẻ nhỏ có khả năng học ngôn ngữ tốt hơn bạn?
- Một ứng dụng học ngôn ngữ sẽ giúp bạn phát triển khả năng học phát âm như thế nào – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- English in conversation – tiếng anh trong giao tiếp trong chương trình THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Cách sử dụng HAVE TO và WILL HAVE TO trong chương trình THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure








