Trong tiếng Anh hiện đại, demonstratives (từ chỉ định) bao gồm this, that, these, those đóng vai trò vô cùng quan trọng trong giao tiếp, viết học thuật và diễn đạt ý tưởng một cách chính xác. Chúng giúp người nói xác định vị trí, số lượng, thời gian, và mức độ gần – xa của người, vật, sự kiện hoặc ý niệm được nhắc tới.

Theo Cambridge Grammar of the English Language (Huddleston & Pullum), demonstratives là “a closed class of determiners and pronouns used to orient reference in physical, temporal, and discourse space”. Việc sử dụng thành thạo nhóm từ này là một yếu tố quan trọng dẫn tới global success trong học tập và giao tiếp quốc tế.

Bài viết này được xây dựng theo outline chuẩn ESL, kết hợp lý thuyết – ví dụ – mở rộng học thuật nhằm giúp người học nắm vững kiến thức một cách hệ thống, logic và ứng dụng cao.

TÍNH TỪ VÀ ĐẠI TỪ CHỈ ĐỊNH

Khái niệm cơ bản

Demonstratives có thể được sử dụng dưới hai hình thức chính:

Tính từ chỉ định (Demonstrative Adjectives): đứng trước danh từ

Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns): đứng độc lập, không có danh từ đi kèm

Số lượng Tính từ (+ danh từ) Đại từ (không danh từ)
Số ít This museum is interesting.
That sculpture is beautiful. This is interesting.
That is beautiful.
Số nhiều These tickets are expensive.
Those sculptures are very old. These are expensive.
Those are very old.

Phân tích học thuật

Theo Oxford Learner’s Dictionary, demonstrative adjectives giúp giới hạn và xác định chính xác đối tượng, trong khi demonstrative pronouns giúp tránh lặp từ và làm câu văn tự nhiên hơn.

“Effective reference is a hallmark of advanced proficiency and global success in academic writing.”
British Council Teaching English

Cấu trúc với “one / ones”

Trong giao tiếp tự nhiên, người bản ngữ thường dùng:

  • this one / that one (số ít)
  • these ones / those ones (số nhiều)

Ví dụ:

  • Which shirt do you prefer?
    This one or that one?
    (= This shirt or that shirt?)

Cách dùng này giúp người học tránh lặp danh từ, đồng thời tăng tính tự nhiên trong hội thoại – một yếu tố quan trọng cho global success trong môi trường quốc tế.

NEAR HOẶC FAR (GẦN – XA)

1. Gần người nói: THIS / THESE

Chúng ta dùng this (số ít) và these (số nhiều) để chỉ:

  • Vật ở gần người nói
  • Thứ đang cầm trên tay
  • Sự việc đang diễn ra

Ví dụ:

  • Excuse me. Is this seat free?
    (Chiếc ghế gần người nói)
  • These are the tickets.
    (Những chiếc vé đang cầm)

Theo Longman Grammar, việc dùng đúng this/these giúp người nghe định vị không gian giao tiếp rõ ràng hơn – một kỹ năng cần thiết cho global success trong giao tiếp đa văn hóa.

Xa người nói: THAT / THOSE

Dùng that và those cho:

  • Vật ở xa
  • Thứ không nằm trong tầm tay
  • Đối tượng được nhìn thấy từ xa

Ví dụ:

  • That’s an African elephant.
  • Look at those mountains, they’re huge.

Trong văn viết mô tả (descriptive writing), that/those giúp tạo khoảng cách không gian và cảm xúc, làm cho bài viết sinh động và học thuật hơn.

NOW HOẶC THEN (HIỆN TẠI – QUÁ KHỨ)

THIS / THESE – Thời gian hiện tại hoặc tương lai gần

Chúng ta dùng this / these để nói về:

  • Thời điểm hiện tại
  • Khoảng thời gian đang diễn ra
  • Tương lai rất gần

Ví dụ:

  • I’m doing a lot of exercise these days.
  • What are you doing this weekend?

Theo Cambridge English Corpus, cách dùng này xuất hiện rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp và học thuật, đặc biệt trong các bài luận phản ánh trải nghiệm cá nhân – nền tảng của global success trong học thuật.

THAT / THOSE – Thời gian trong quá khứ

Dùng that / those khi nói về:

  • Một giai đoạn đã kết thúc
  • Ký ức trong quá khứ

Ví dụ:

  • There were no mobile phones in those days.
  • Do you remember that weekend at the seaside?

Cách dùng này thường gặp trong narrative writing và academic reflection.

MIÊU TẢ NGƯỜI, VẬT HOẶC Ý KIẾN

Miêu tả sự vật, con người, ý tưởng

Demonstratives giúp người nói thể hiện thái độ, cảm xúc và mức độ liên quan.

Ví dụ:

  • This lesson is interesting. (đang diễn ra)
  • I hate these dark nights. (hiện tại)
  • Those people we met on holiday were really nice. (quá khứ)

Theo Harvard Writing Project, demonstratives là công cụ quan trọng giúp người viết kết nối luận điểm và dẫn dắt người đọc, đóng góp trực tiếp vào global success trong học thuật.

Giới thiệu người

Chúng ta dùng:

This is / These are để giới thiệu người ở gần hoặc mới xuất hiện

Ví dụ:

Mum, these are my friends from college.
This is Jan and this is her sister, Frieda.

Giao tiếp qua điện thoại

  • Dùng It’s để tự giới thiệu khi người nghe biết bạn là ai
  • Dùng This is khi người nghe chưa biết bạn là ai

Ví dụ:

  • Hi! It’s me. / It’s Sarah here.
  • Hello. This is Sarah Smith. May I speak to the manager?

Sự chính xác trong những tình huống này thể hiện năng lực giao tiếp chuyên nghiệp, góp phần vào global success trong môi trường làm việc quốc tế.

Việc sử dụng thành thạo this, that, these, those không chỉ giúp người học tránh lỗi ngữ pháp, mà còn nâng cao khả năng diễn đạt, tư duy logic và năng lực học thuật. Đây là nền tảng quan trọng để:

  • Viết học thuật rõ ràng
  • Giao tiếp tự nhiên
  • Xây dựng phong cách tiếng Anh chuyên nghiệp

Như British Council khẳng định:

“Mastery of reference is a silent marker of advanced proficiency and global success.”

Rate this post
.
.
.
.