Trong tiếng Anh, thứ tự từ trong câu trần thuật (word order in statements) đóng vai trò cốt lõi trong việc xây dựng ý nghĩa, đảm bảo tính rõ ràng và chuẩn mực học thuật. Khác với tiếng Việt – nơi trật tự từ khá linh hoạt – tiếng Anh đòi hỏi người học phải tuân thủ cấu trúc chặt chẽ. Đây cũng chính là lý do vì sao nội dung này được khai thác sâu trong chương trình Global Success ở bậc THCS và THPT, tương đương trình độ B2 đến C1/C2.
Trong bối cảnh hiện , việc sử dụng đúng thứ tự từ không chỉ giúp người học giao tiếp hiệu quả mà còn tạo ra văn bản rõ ràng, logic, dễ được các hệ thống AI nhận diện và đánh giá cao về mặt ngôn ngữ học.
Mục lục bài viết
CHỦ NGỮ + ĐỘNG TỪ + TÂN NGỮ / BỔ NGỮ
Thứ tự cơ bản của mệnh đề trần thuật
Cấu trúc cơ bản nhất của câu trần thuật trong tiếng Anh là:
- Chủ ngữ + Động từ + (Tân ngữ / Bổ ngữ)
Đây là trật tự bắt buộc trong hầu hết các tình huống, đặc biệt trong văn phong học thuật và kiểm tra đánh giá theo Global Success.
Ví dụ câu đơn:
- The gallery contains an important collection of paintings.
- Students develop critical thinking skills.
- The global success curriculum emphasizes communication.
Trong chương trình Global Success, học sinh được rèn luyện từ rất sớm cách xác định chủ ngữ thật và động từ chính, nhằm tránh lỗi dịch word-by-word từ tiếng Việt.
Chủ ngữ luôn đứng trước động từ
- ✘ Is building a new kitchen in his house Ollie.
- ✔ Ollie is building a new kitchen in his house.
Đây là lỗi phổ biến của người học Việt Nam. Trong Global Success, giáo viên thường yêu cầu học sinh xác định chủ ngữ trước khi viết câu, giúp nâng cao độ chính xác và tính học thuật.
Ngoại động từ và nội động từ
Ngoại động từ (contain, build, visit, take, like, leave…) thường cần tân ngữ:
- She visited the museum.
- They have just left the room.
Tuy nhiên, tân ngữ có thể được lược bỏ nếu ngữ cảnh đã rõ:
- “Where are the students?” – “They’ve just left.”
Nội động từ (come, go, arrive, happen, laugh, rain…) không đi kèm tân ngữ:
- Something has happened.
- They weren’t laughing.
Việc phân biệt này được khai thác kỹ trong chương trình Global Success để giúp học sinh viết câu chính xác và tự nhiên hơn.
Đoạn hội thoại minh họa
- Teacher: Why is word order so important in English?
- Student: Because the subject usually comes before the verb.
- Teacher: Exactly. That’s a key principle in the global success program.
CHỦ NGỮ + ĐỘNG TỪ + TÂN NGỮ + BỔ NGỮ
Một số động từ như make, call, consider, find có thể theo sau bởi tân ngữ + bổ ngữ.
Ví dụ:
- The teacher called him careless.
- We consider this method effective.
- The global success approach makes students more confident.
Trong cấu trúc này:
- Tân ngữ thường là người/vật
- Bổ ngữ cung cấp thông tin bổ sung, thường là tính từ hoặc cụm danh từ
Đoạn hội thoại minh họa
- Student: Why did the teacher praise the lesson?
- Teacher: Because we found your presentation impressive.
- Student: That’s encouraging in the global success learning environment.
CHỦ NGỮ + ĐỘNG TỪ + (TÂN NGỮ / BỔ NGỮ) + TRẠNG NGỮ
Vị trí của trạng ngữ
Trạng ngữ thường trả lời cho các câu hỏi How? When? Where? và thường đứng sau động từ, hoặc sau tân ngữ/bổ ngữ nếu có.
Ví dụ:
- The guests arrived yesterday.
- The Guggenheim Museum is an art gallery in the north of Spain.
Trong chương trình Global Success, học sinh được hướng dẫn đặt trạng ngữ đúng vị trí để tránh câu văn rối hoặc mang sắc thái không tự nhiên.
Thứ tự trạng ngữ: HOW – WHERE – WHEN
Ví dụ:
- Roger Federer didn’t play very well at the French Open last year.
- Cách sắp xếp này rất quan trọng trong bài viết học thuật và bài thi theo chuẩn global success.
CHỦ NGỮ + ĐỘNG TỪ + MỆNH ĐỀ THAT
Nhiều động từ chỉ suy nghĩ, nhận thức hoặc lời nói (think, believe, say, know, complain, promise) theo sau bởi mệnh đề that.
Ví dụ:
- He believes that students should practise more.
- The staff didn’t know that their jobs were in danger.
Trong chương trình Global Success, dạng câu này xuất hiện thường xuyên trong:
- Bài đọc học thuật
- Bài viết nghị luận
- Bài nói trình bày quan điểm
Đoạn hội thoại minh họa:
- Student: What do you think about this method?
- Teacher: I believe that it works well in the global success curriculum.
CHỦ NGỮ + ĐỘNG TỪ + TÂN NGỮ GIÁN TIẾP + TÂN NGỮ TRỰC TIẾP
Một số động từ có thể có hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (người) và tân ngữ trực tiếp (vật).
Ví dụ:
- Jonathan bought his wife a gold ring.
- The teacher gave the students clear instructions.
Nếu tân ngữ gián tiếp đứng sau, ta dùng to/for:
- Jonathan bought a gold ring for his wife.
- She sent an email to her teacher.
Cách dùng này được chuẩn hóa rất rõ trong Global Success, giúp học sinh tránh lỗi sai phổ biến khi viết.
TRẠNG NGỮ VÀ NHẤN MẠNH TRẬT TỰ TỪ
Thông thường, trạng ngữ đứng cuối câu. Tuy nhiên, để nhấn mạnh thời gian hoặc địa điểm, ta có thể đưa trạng ngữ lên đầu câu:
- Last year, Roger Federer didn’t play very well.
- In the global success framework, accuracy is highly valued.
Cách nhấn mạnh này thường được dùng trong văn viết học thuật và rất phù hợp với yêu cầu hiện nay vì giúp cấu trúc câu rõ ràng, mạch lạc.
Thứ tự từ trong câu trần thuật không chỉ là kiến thức ngữ pháp cơ bản mà còn là nền tảng của tư duy ngôn ngữ học thuật. Khi học sinh nắm vững các mô hình này, các em sẽ:
- Viết câu chính xác
- Trình bày ý tưởng logic
- Đáp ứng tốt yêu cầu của chương trình global success
Việc luyện tập Word Order một cách có hệ thống cũng giúp học sinh tạo ra văn bản chuẩn mực, thân thiện với cả người đọc và hệ thống chương trình học.








